Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762.189 | 744.651 | 181.333 | 1.688.173 | |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830.359 | 744.651 | 181.333 | 1.756.343 | |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.276.307 | 744.651 | 181.333 | 2.202.291 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 762.189 | 744.651 | 181.333 | 1.688.173 | |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 830.359 | 744.651 | 181.333 | 1.756.343 | |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.276.307 | 744.651 | 181.333 | 2.202.291 | |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 656.680 |
| 769.463 |
| 398.296 |
| 1.824.439 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 769.463 | 398.296 | 1.879.902 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 769.463 | 398.296 | 1.937.495 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 769.463 | 398.296 | 2.006.340 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 769.463 | 398.296 | 2.456.703 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 656.680 | 552.713 | 380.769 | 1.590.162 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 712.143 | 552.713 | 380.769 | 1.645.625 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 769.736 | 552.713 | 380.769 | 1.703.218 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 838.581 | 552.713 | 380.769 | 1.772.063 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.288.944 | 552.713 | 380.769 | 2.222.426 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 986.213 | 455.418 | 2.098.311 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 986.213 | 455.418 | 2.153.774 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 986.213 | 455.418 | 2.211.367 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 986.213 | 455.418 | 2.280.212 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 986.213 | 455.418 | 2.730.575 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 2.937.259 | 7.783.492 | 1.433.188 | 12.153.939 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3.523.387 | 7.783.492 | 1.433.188 | 12.740.067 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4.179.279 | 7.783.492 | 1.433.188 | 13.395.959 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 816.896 | 156.060 | 86.261 | 1.059.217 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 920.780 | 156.060 | 86.261 | 1.163.101 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 156.060 | 86.261 | 1.264.424 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 156.060 | 86.261 | 1.368.424 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 156.060 | 86.261 | 1.490.158 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 156.060 | 86.261 | 2.349.735 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 856.032 | 222.156 | 86.261 | 1.164.449 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 959.916 | 222.156 | 86.261 | 1.268.333 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.061.240 | 222.156 | 86.261 | 1.369.657 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.165.239 | 222.156 | 86.261 | 1.473.656 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 1.286.974 | 222.156 | 86.261 | 1.595.391 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 2.146.551 | 222.156 | 86.261 | 2.454.968 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 824.944 | 113.832 | 85.946 | 1.024.722 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 929.852 | 113.832 | 85.946 | 1.129.630 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.032.173 | 113.832 | 85.946 | 1.231.951 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.137.197 | 113.832 | 85.946 | 1.336.975 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1.260.131 | 113.832 | 85.946 | 1.459.909 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 2.128.177 | 113.832 | 85.946 | 2.327.955 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 816.896 | 301.104 | 86.261 | 1.204.261 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 301.104 | 86.261 | 1.308.145 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 301.104 | 86.261 | 1.409.468 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 301.104 | 86.261 | 1.513.468 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 301.104 | 86.261 | 1.635.202 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 301.104 | 86.261 | 2.494.779 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 946.663 | 512.448 | 104.526 | 1.563.637 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.051.575 | 512.448 | 104.526 | 1.668.549 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.153.902 | 512.448 | 104.526 | 1.770.876 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.258.931 | 512.448 | 104.526 | 1.875.905 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.381.871 | 512.448 | 104.526 | 1.998.845 |
| 656.680 |
| 769.463 |
| 398.296 |
| 1.824.439 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 769.463 | 398.296 | 1.879.902 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 769.463 | 398.296 | 1.937.495 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 769.463 | 398.296 | 2.006.340 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 769.463 | 398.296 | 2.456.703 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 656.680 | 552.713 | 380.769 | 1.590.162 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 712.143 | 552.713 | 380.769 | 1.645.625 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 769.736 | 552.713 | 380.769 | 1.703.218 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 838.581 | 552.713 | 380.769 | 1.772.063 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.288.944 | 552.713 | 380.769 | 2.222.426 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 656.680 | 986.213 | 455.418 | 2.098.311 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 712.143 | 986.213 | 455.418 | 2.153.774 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 769.736 | 986.213 | 455.418 | 2.211.367 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 838.581 | 986.213 | 455.418 | 2.280.212 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.288.944 | 986.213 | 455.418 | 2.730.575 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 2.937.259 | 7.783.492 | 1.433.188 | 12.153.939 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3.523.387 | 7.783.492 | 1.433.188 | 12.740.067 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4.179.279 | 7.783.492 | 1.433.188 | 13.395.959 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 816.896 | 156.060 | 86.261 | 1.059.217 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 920.780 | 156.060 | 86.261 | 1.163.101 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 156.060 | 86.261 | 1.264.424 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 156.060 | 86.261 | 1.368.424 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 156.060 | 86.261 | 1.490.158 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 156.060 | 86.261 | 2.349.735 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 856.032 | 222.156 | 86.261 | 1.164.449 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 959.916 | 222.156 | 86.261 | 1.268.333 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 1.061.240 | 222.156 | 86.261 | 1.369.657 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.165.239 | 222.156 | 86.261 | 1.473.656 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 1.286.974 | 222.156 | 86.261 | 1.595.391 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 2.146.551 | 222.156 | 86.261 | 2.454.968 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 824.944 | 113.832 | 85.946 | 1.024.722 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 929.852 | 113.832 | 85.946 | 1.129.630 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 1.032.173 | 113.832 | 85.946 | 1.231.951 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 1.137.197 | 113.832 | 85.946 | 1.336.975 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 1.260.131 | 113.832 | 85.946 | 1.459.909 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 2.128.177 | 113.832 | 85.946 | 2.327.955 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 816.896 | 301.104 | 86.261 | 1.204.261 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 301.104 | 86.261 | 1.308.145 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 301.104 | 86.261 | 1.409.468 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 301.104 | 86.261 | 1.513.468 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 301.104 | 86.261 | 1.635.202 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 301.104 | 86.261 | 2.494.779 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 946.663 | 512.448 | 104.526 | 1.563.637 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 1.051.575 | 512.448 | 104.526 | 1.668.549 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.153.902 | 512.448 | 104.526 | 1.770.876 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.258.931 | 512.448 | 104.526 | 1.875.905 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.381.871 | 512.448 | 104.526 | 1.998.845 |