Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 2.249.959 | 512.448 | 104.526 | 2.866.933 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 946.663 | 644.564 | 104.526 | 1.695.753 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.051.575 | 644.564 | 104.526 | 1.800.665 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8169 kết quả · 9073/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 2.249.959 | 512.448 | 104.526 | 2.866.933 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 946.663 | 644.564 | 104.526 | 1.695.753 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 1.051.575 | 644.564 | 104.526 | 1.800.665 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 |
| m3 |
| 1.153.902 |
| 644.564 |
| 104.526 |
| 1.902.992 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.258.931 | 644.564 | 104.526 | 2.008.021 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.381.871 | 644.564 | 104.526 | 2.130.961 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 2.249.959 | 644.564 | 104.526 | 2.999.049 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 873.960 | 456.399 | 104.526 | 1.434.885 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 978.873 | 456.399 | 104.526 | 1.539.798 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.081.199 | 456.399 | 104.526 | 1.642.124 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.186.229 | 456.399 | 104.526 | 1.747.154 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.309.169 | 456.399 | 104.526 | 1.870.094 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 2.177.256 | 456.399 | 104.526 | 2.738.181 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 873.960 | 588.515 | 104.526 | 1.567.001 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 978.873 | 588.515 | 104.526 | 1.671.914 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.081.199 | 588.515 | 104.526 | 1.774.240 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.186.229 | 588.515 | 104.526 | 1.879.270 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.309.169 | 588.515 | 104.526 | 2.002.210 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 2.177.256 | 588.515 | 104.526 | 2.870.297 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 865.392 | 698.611 | 104.526 | 1.668.529 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 969.276 | 698.611 | 104.526 | 1.772.413 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 698.611 | 104.526 | 1.873.736 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 698.611 | 104.526 | 1.977.736 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 698.611 | 104.526 | 2.099.471 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 698.611 | 104.526 | 2.959.048 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 865.392 | 762.667 | 104.526 | 1.732.585 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 969.276 | 762.667 | 104.526 | 1.836.469 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 762.667 | 104.526 | 1.937.792 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 762.667 | 104.526 | 2.041.792 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 762.667 | 104.526 | 2.163.527 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 762.667 | 104.526 | 3.023.104 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 865.392 | 608.532 | 108.540 | 1.582.464 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 969.276 | 608.532 | 108.540 | 1.686.348 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 608.532 | 108.540 | 1.787.671 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 608.532 | 108.540 | 1.891.671 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 608.532 | 108.540 | 2.013.406 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 608.532 | 108.540 | 2.872.983 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 865.392 | 666.583 | 108.540 | 1.640.515 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 969.276 | 666.583 | 108.540 | 1.744.399 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 666.583 | 108.540 | 1.845.722 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 666.583 | 108.540 | 1.949.722 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 666.583 | 108.540 | 2.071.457 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 666.583 | 108.540 | 2.931.034 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 816.896 | 512.448 | 104.526 | 1.433.870 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 512.448 | 104.526 | 1.537.754 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 512.448 | 104.526 | 1.639.077 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 512.448 | 104.526 | 1.743.077 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 512.448 | 104.526 | 1.864.811 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 512.448 | 104.526 | 2.724.388 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 818.514 | 412.361 | 168.573 | 1.399.448 |
| m3 |
| 1.153.902 |
| 644.564 |
| 104.526 |
| 1.902.992 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.258.931 | 644.564 | 104.526 | 2.008.021 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.381.871 | 644.564 | 104.526 | 2.130.961 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 2.249.959 | 644.564 | 104.526 | 2.999.049 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 873.960 | 456.399 | 104.526 | 1.434.885 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 978.873 | 456.399 | 104.526 | 1.539.798 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.081.199 | 456.399 | 104.526 | 1.642.124 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.186.229 | 456.399 | 104.526 | 1.747.154 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.309.169 | 456.399 | 104.526 | 1.870.094 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 2.177.256 | 456.399 | 104.526 | 2.738.181 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 873.960 | 588.515 | 104.526 | 1.567.001 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 978.873 | 588.515 | 104.526 | 1.671.914 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.081.199 | 588.515 | 104.526 | 1.774.240 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.186.229 | 588.515 | 104.526 | 1.879.270 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.309.169 | 588.515 | 104.526 | 2.002.210 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 2.177.256 | 588.515 | 104.526 | 2.870.297 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 865.392 | 698.611 | 104.526 | 1.668.529 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 969.276 | 698.611 | 104.526 | 1.772.413 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 698.611 | 104.526 | 1.873.736 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 698.611 | 104.526 | 1.977.736 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 698.611 | 104.526 | 2.099.471 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 698.611 | 104.526 | 2.959.048 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 865.392 | 762.667 | 104.526 | 1.732.585 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 969.276 | 762.667 | 104.526 | 1.836.469 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 762.667 | 104.526 | 1.937.792 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 762.667 | 104.526 | 2.041.792 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 762.667 | 104.526 | 2.163.527 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 762.667 | 104.526 | 3.023.104 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 865.392 | 608.532 | 108.540 | 1.582.464 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 200 | m3 | 969.276 | 608.532 | 108.540 | 1.686.348 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 608.532 | 108.540 | 1.787.671 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 608.532 | 108.540 | 1.891.671 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 608.532 | 108.540 | 2.013.406 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 608.532 | 108.540 | 2.872.983 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 150 | m3 | 865.392 | 666.583 | 108.540 | 1.640.515 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 200 | m3 | 969.276 | 666.583 | 108.540 | 1.744.399 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.070.599 | 666.583 | 108.540 | 1.845.722 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.174.599 | 666.583 | 108.540 | 1.949.722 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.296.334 | 666.583 | 108.540 | 2.071.457 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=16m, mác 400 | m3 | 2.155.911 | 666.583 | 108.540 | 2.931.034 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 150 | m3 | 816.896 | 512.448 | 104.526 | 1.433.870 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 200 | m3 | 920.780 | 512.448 | 104.526 | 1.537.754 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.022.103 | 512.448 | 104.526 | 1.639.077 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.126.103 | 512.448 | 104.526 | 1.743.077 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.247.837 | 512.448 | 104.526 | 1.864.811 |
| Bê tông xà dầm, giằng, sàn mái đá 1x2, mác 400 | m3 | 2.107.414 | 512.448 | 104.526 | 2.724.388 |
| Bê tông móng, mố, trụ cầu trên cạn, Mác 150, đá 1x2 | m3 | 818.514 | 412.361 | 168.573 | 1.399.448 |