Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 375.673 | 926.717 | 1.302.390 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.094.448 | 1.556.937 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.580.870 | 2.270.657 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7697 kết quả · 50, 51, 52/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 375.673 | 926.717 | 1.302.390 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.094.448 | 1.556.937 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.580.870 | 2.270.657 | |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I |
| 100m3 |
| 0 |
| 292.015 |
| 822.784 |
| 1.114.799 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 375.673 | 1.021.577 | 1.397.250 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.292.157 | 1.754.646 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.866.449 | 2.556.236 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 743.622 | 933.037 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 882.267 | 1.128.507 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.115.246 | 1.421.467 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.422.699 | 1.894.659 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 778.017 | 967.432 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 912.726 | 1.158.966 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.068.207 | 1.374.428 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.441.789 | 1.913.749 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 784.838 | 974.253 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 927.641 | 1.173.881 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.099.797 | 1.406.018 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.565.483 | 2.037.443 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 813.054 | 1.002.469 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 1.012.285 | 1.258.525 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.283.303 | 1.589.524 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.830.423 | 2.302.383 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 881.850 | 1.071.265 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 1.108.661 | 1.354.901 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.411.003 | 1.717.224 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 2.007.075 | 2.479.035 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 706.385 | 878.437 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 837.583 | 1.062.040 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.055.667 | 1.333.160 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.348.225 | 1.777.566 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 739.936 | 911.988 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 864.259 | 1.088.716 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.012.817 | 1.290.310 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.369.089 | 1.798.430 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 768.065 | 940.117 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 877.322 | 1.101.779 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.041.091 | 1.318.584 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.485.810 | 1.915.151 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 796.488 | 968.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 979.153 | 1.203.610 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.233.605 | 1.511.098 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.731.026 | 2.160.367 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 881.850 | 1.053.902 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 1.075.092 | 1.299.549 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.343.865 | 1.621.358 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.897.975 | 2.327.316 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.657.383 | 1.489.482 | 3.146.865 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.657.383 | 2.234.223 | 3.891.606 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.657.383 | 2.978.964 | 4.636.347 |
| 100m3 |
| 0 |
| 292.015 |
| 822.784 |
| 1.114.799 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 375.673 | 1.021.577 | 1.397.250 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 462.489 | 1.292.157 | 1.754.646 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=10 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 689.787 | 1.866.449 | 2.556.236 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 743.622 | 933.037 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 882.267 | 1.128.507 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.115.246 | 1.421.467 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.422.699 | 1.894.659 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 778.017 | 967.432 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 912.726 | 1.158.966 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.068.207 | 1.374.428 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.441.789 | 1.913.749 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 784.838 | 974.253 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 927.641 | 1.173.881 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.099.797 | 1.406.018 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.565.483 | 2.037.443 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 813.054 | 1.002.469 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 1.012.285 | 1.258.525 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.283.303 | 1.589.524 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 1.830.423 | 2.302.383 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 189.415 | 881.850 | 1.071.265 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 246.240 | 1.108.661 | 1.354.901 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 306.221 | 1.411.003 | 1.717.224 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng <=20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 471.960 | 2.007.075 | 2.479.035 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 706.385 | 878.437 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 837.583 | 1.062.040 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.055.667 | 1.333.160 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.348.225 | 1.777.566 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 739.936 | 911.988 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 864.259 | 1.088.716 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.012.817 | 1.290.310 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,25 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.369.089 | 1.798.430 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 768.065 | 940.117 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 877.322 | 1.101.779 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.041.091 | 1.318.584 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=1,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.485.810 | 1.915.151 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 796.488 | 968.540 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 979.153 | 1.203.610 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.233.605 | 1.511.098 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=2,3 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.731.026 | 2.160.367 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp I | 100m3 | 0 | 172.052 | 881.850 | 1.053.902 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp II | 100m3 | 0 | 224.457 | 1.075.092 | 1.299.549 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp III | 100m3 | 0 | 277.493 | 1.343.865 | 1.621.358 |
| Đào móng công trình, chiều rộng móng >20 m, bằng máy đào <=3,6 m3, đất cấp IV | 100m3 | 0 | 429.341 | 1.897.975 | 2.327.316 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 2 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.657.383 | 1.489.482 | 3.146.865 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 3 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.657.383 | 2.234.223 | 3.891.606 |
| Đào móng công trình trên nền đất mềm, yếu bằng tổ hợp 4 máy đào thuỷ lực 0,8 m3 | 100m3 | 0 | 1.657.383 | 2.978.964 | 4.636.347 |