Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 629.970 | 78.103 | 2.032.000 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.394.921 | 629.970 | 78.103 | 2.102.994 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.562.995 | 629.970 | 78.103 | 2.271.068 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.323.927 | 629.970 | 78.103 | 2.032.000 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.394.921 | 629.970 | 78.103 | 2.102.994 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.562.995 | 629.970 | 78.103 | 2.271.068 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 |
| m2 |
| 30.087 |
| 202.400 |
| 22.462 |
| 254.949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m2 | 29.390 | 202.400 | 22.462 | 254.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m2 | 32.483 | 202.400 | 22.462 | 257.345 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m2 | 31.985 | 202.400 | 22.462 | 256.847 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m2 | 34.925 | 202.400 | 22.462 | 259.787 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m2 | 34.644 | 202.400 | 22.462 | 259.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m2 | 37.227 | 202.400 | 22.462 | 262.089 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m2 | 37.184 | 202.400 | 22.462 | 262.046 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m2 | 39.746 | 202.400 | 22.462 | 264.608 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m2 | 39.735 | 202.400 | 22.462 | 264.597 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m2 | 41.767 | 202.400 | 22.462 | 266.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m2 | 43.271 | 202.400 | 22.462 | 268.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m2 | 45.802 | 202.400 | 22.462 | 270.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m2 | 46.946 | 202.400 | 22.462 | 271.808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m2 | 49.463 | 202.400 | 22.462 | 274.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m2 | 55.423 | 202.400 | 22.462 | 280.285 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 425.040 | 228.614 | 1.514.945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 425.040 | 228.614 | 1.494.726 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 425.040 | 228.614 | 1.584.625 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 425.040 | 228.614 | 1.571.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 425.040 | 228.614 | 1.654.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 425.040 | 228.614 | 1.647.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 425.040 | 228.614 | 1.721.010 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 425.040 | 228.614 | 1.719.320 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 425.040 | 228.614 | 1.784.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 425.040 | 228.614 | 1.819.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 425.040 | 228.614 | 1.871.859 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 425.040 | 228.614 | 1.877.096 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 425.040 | 228.614 | 1.958.735 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 425.040 | 228.614 | 1.992.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 425.040 | 228.614 | 2.060.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 425.040 | 228.614 | 2.191.895 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 440.220 | 228.614 | 1.530.125 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 440.220 | 228.614 | 1.509.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 440.220 | 228.614 | 1.599.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 440.220 | 228.614 | 1.586.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 440.220 | 228.614 | 1.669.985 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 440.220 | 228.614 | 1.662.380 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 440.220 | 228.614 | 1.736.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 440.220 | 228.614 | 1.734.500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 440.220 | 228.614 | 1.799.595 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 440.220 | 228.614 | 1.834.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 440.220 | 228.614 | 1.887.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 440.220 | 228.614 | 1.892.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 440.220 | 228.614 | 1.973.915 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 440.220 | 228.614 | 2.007.456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 440.220 | 228.614 | 2.076.092 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 |
| m2 |
| 30.087 |
| 202.400 |
| 22.462 |
| 254.949 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m2 | 29.390 | 202.400 | 22.462 | 254.252 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m2 | 32.483 | 202.400 | 22.462 | 257.345 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m2 | 31.985 | 202.400 | 22.462 | 256.847 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m2 | 34.925 | 202.400 | 22.462 | 259.787 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m2 | 34.644 | 202.400 | 22.462 | 259.506 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m2 | 37.227 | 202.400 | 22.462 | 262.089 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m2 | 37.184 | 202.400 | 22.462 | 262.046 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m2 | 39.746 | 202.400 | 22.462 | 264.608 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m2 | 39.735 | 202.400 | 22.462 | 264.597 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m2 | 41.767 | 202.400 | 22.462 | 266.629 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m2 | 43.271 | 202.400 | 22.462 | 268.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m2 | 45.802 | 202.400 | 22.462 | 270.664 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m2 | 46.946 | 202.400 | 22.462 | 271.808 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m2 | 49.463 | 202.400 | 22.462 | 274.325 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m2 | 55.423 | 202.400 | 22.462 | 280.285 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 425.040 | 228.614 | 1.514.945 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 425.040 | 228.614 | 1.494.726 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 425.040 | 228.614 | 1.584.625 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 425.040 | 228.614 | 1.571.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 425.040 | 228.614 | 1.654.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 425.040 | 228.614 | 1.647.200 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 425.040 | 228.614 | 1.721.010 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 425.040 | 228.614 | 1.719.320 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 425.040 | 228.614 | 1.784.415 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 425.040 | 228.614 | 1.819.028 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 425.040 | 228.614 | 1.871.859 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 425.040 | 228.614 | 1.877.096 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 425.040 | 228.614 | 1.958.735 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 425.040 | 228.614 | 1.992.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 425.040 | 228.614 | 2.060.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.538.241 | 425.040 | 228.614 | 2.191.895 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.291 | 440.220 | 228.614 | 1.530.125 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 841.072 | 440.220 | 228.614 | 1.509.906 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 930.971 | 440.220 | 228.614 | 1.599.805 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.888 | 440.220 | 228.614 | 1.586.722 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.001.151 | 440.220 | 228.614 | 1.669.985 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 993.546 | 440.220 | 228.614 | 1.662.380 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.067.356 | 440.220 | 228.614 | 1.736.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.065.666 | 440.220 | 228.614 | 1.734.500 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.761 | 440.220 | 228.614 | 1.799.595 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.165.374 | 440.220 | 228.614 | 1.834.208 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.218.205 | 440.220 | 228.614 | 1.887.039 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.223.442 | 440.220 | 228.614 | 1.892.276 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.305.081 | 440.220 | 228.614 | 1.973.915 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.338.622 | 440.220 | 228.614 | 2.007.456 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.407.258 | 440.220 | 228.614 | 2.076.092 |