Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 92.545 | 97.568 | 1.065.696 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 92.545 | 97.568 | 1.166.340 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 92.545 | 97.568 | 1.153.011 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 92.545 | 97.568 | 1.065.696 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 92.545 | 97.568 | 1.166.340 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 92.545 | 97.568 | 1.153.011 | |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 |
| 1.055.520 |
| 92.545 |
| 97.568 |
| 1.245.633 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 92.545 | 97.568 | 1.238.487 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 92.545 | 97.568 | 1.323.961 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 92.545 | 97.568 | 1.322.124 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 92.545 | 97.568 | 1.400.217 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 92.545 | 97.568 | 1.402.414 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 92.545 | 97.568 | 1.465.481 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 92.545 | 97.568 | 1.474.034 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 92.545 | 97.568 | 1.530.265 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 92.545 | 97.568 | 1.565.336 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 92.545 | 97.568 | 1.605.943 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 92.545 | 97.568 | 1.713.346 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 897.541 | 187.220 | 97.885 | 1.182.646 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 875.583 | 187.220 | 97.885 | 1.160.688 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 976.227 | 187.220 | 97.885 | 1.261.332 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 962.898 | 187.220 | 97.885 | 1.248.003 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.055.520 | 187.220 | 97.885 | 1.340.625 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.048.374 | 187.220 | 97.885 | 1.333.479 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.133.848 | 187.220 | 97.885 | 1.418.953 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.132.011 | 187.220 | 97.885 | 1.417.116 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.210.104 | 187.220 | 97.885 | 1.495.209 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.212.301 | 187.220 | 97.885 | 1.497.406 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.275.368 | 187.220 | 97.885 | 1.560.473 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.283.921 | 187.220 | 97.885 | 1.569.026 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.340.152 | 187.220 | 97.885 | 1.625.257 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.375.223 | 187.220 | 97.885 | 1.660.328 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.415.830 | 187.220 | 97.885 | 1.700.935 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.523.233 | 187.220 | 97.885 | 1.808.338 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 247.557 | 97.885 | 1.242.983 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 247.557 | 97.885 | 1.221.025 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 247.557 | 97.885 | 1.321.669 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 247.557 | 97.885 | 1.308.340 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 247.557 | 97.885 | 1.400.962 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 247.557 | 97.885 | 1.393.816 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 247.557 | 97.885 | 1.479.290 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 247.557 | 97.885 | 1.477.453 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 247.557 | 97.885 | 1.555.546 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 247.557 | 97.885 | 1.557.743 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 247.557 | 97.885 | 1.620.810 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 247.557 | 97.885 | 1.629.363 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 247.557 | 97.885 | 1.685.594 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 247.557 | 97.885 | 1.720.665 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 247.557 | 97.885 | 1.761.272 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 247.557 | 97.885 | 1.868.675 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 419.980 | 122.615 | 1.475.683 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 419.980 | 122.615 | 1.452.854 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 419.980 | 122.615 | 1.557.484 |
| 1.055.520 |
| 92.545 |
| 97.568 |
| 1.245.633 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 92.545 | 97.568 | 1.238.487 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 92.545 | 97.568 | 1.323.961 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 92.545 | 97.568 | 1.322.124 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 92.545 | 97.568 | 1.400.217 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 92.545 | 97.568 | 1.402.414 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 92.545 | 97.568 | 1.465.481 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 92.545 | 97.568 | 1.474.034 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 92.545 | 97.568 | 1.530.265 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 92.545 | 97.568 | 1.565.336 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 92.545 | 97.568 | 1.605.943 |
| Bê tông nền, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 92.545 | 97.568 | 1.713.346 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 897.541 | 187.220 | 97.885 | 1.182.646 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 875.583 | 187.220 | 97.885 | 1.160.688 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 976.227 | 187.220 | 97.885 | 1.261.332 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 962.898 | 187.220 | 97.885 | 1.248.003 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.055.520 | 187.220 | 97.885 | 1.340.625 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.048.374 | 187.220 | 97.885 | 1.333.479 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.133.848 | 187.220 | 97.885 | 1.418.953 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.132.011 | 187.220 | 97.885 | 1.417.116 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.210.104 | 187.220 | 97.885 | 1.495.209 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.212.301 | 187.220 | 97.885 | 1.497.406 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.275.368 | 187.220 | 97.885 | 1.560.473 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.283.921 | 187.220 | 97.885 | 1.569.026 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.340.152 | 187.220 | 97.885 | 1.625.257 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.375.223 | 187.220 | 97.885 | 1.660.328 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.415.830 | 187.220 | 97.885 | 1.700.935 |
| Bê tông bản mặt cầu, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 (bổ sung Thông tư 12/2021) | m3 | 1.523.233 | 187.220 | 97.885 | 1.808.338 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 897.541 | 247.557 | 97.885 | 1.242.983 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 875.583 | 247.557 | 97.885 | 1.221.025 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 976.227 | 247.557 | 97.885 | 1.321.669 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 962.898 | 247.557 | 97.885 | 1.308.340 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.055.520 | 247.557 | 97.885 | 1.400.962 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.374 | 247.557 | 97.885 | 1.393.816 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.133.848 | 247.557 | 97.885 | 1.479.290 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.132.011 | 247.557 | 97.885 | 1.477.453 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.210.104 | 247.557 | 97.885 | 1.555.546 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.212.301 | 247.557 | 97.885 | 1.557.743 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.275.368 | 247.557 | 97.885 | 1.620.810 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M400, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.283.921 | 247.557 | 97.885 | 1.629.363 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.340.152 | 247.557 | 97.885 | 1.685.594 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.375.223 | 247.557 | 97.885 | 1.720.665 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.415.830 | 247.557 | 97.885 | 1.761.272 |
| Bê tông bệ máy, máy bơm BT tự hành, M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.523.233 | 247.557 | 97.885 | 1.868.675 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 933.088 | 419.980 | 122.615 | 1.475.683 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 910.259 | 419.980 | 122.615 | 1.452.854 |
| Bê tông tường - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, máy bơm BT tự hành, M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.014.889 | 419.980 | 122.615 | 1.557.484 |