Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 359.260 | 101.275 | 1.706.583 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 359.260 | 101.275 | 1.708.845 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 359.260 | 101.275 | 1.773.785 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 359.260 | 101.275 | 1.706.583 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 359.260 | 101.275 | 1.708.845 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 359.260 | 101.275 | 1.773.785 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.322.058 |
| 359.260 |
| 101.275 |
| 1.782.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 359.260 | 101.275 | 1.840.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 359.260 | 101.275 | 1.876.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 359.260 | 101.275 | 1.918.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 359.260 | 101.275 | 2.029.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.314 | 323.840 | 101.275 | 1.340.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 892.921 | 323.840 | 101.275 | 1.318.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 995.558 | 323.840 | 101.275 | 1.420.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 981.965 | 323.840 | 101.275 | 1.407.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.076.421 | 323.840 | 101.275 | 1.501.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.069.134 | 323.840 | 101.275 | 1.494.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.300 | 323.840 | 101.275 | 1.581.415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.154.427 | 323.840 | 101.275 | 1.579.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.067 | 323.840 | 101.275 | 1.659.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.236.307 | 323.840 | 101.275 | 1.661.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.300.622 | 323.840 | 101.275 | 1.725.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.309.346 | 323.840 | 101.275 | 1.734.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.366.690 | 323.840 | 101.275 | 1.791.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.402.455 | 323.840 | 101.275 | 1.827.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.866 | 323.840 | 101.275 | 1.868.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.397 | 323.840 | 101.275 | 1.978.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 293.480 | 101.275 | 1.301.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 293.480 | 101.275 | 1.279.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 293.480 | 101.275 | 1.380.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 293.480 | 101.275 | 1.367.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 293.480 | 101.275 | 1.460.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 293.480 | 101.275 | 1.453.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 293.480 | 101.275 | 1.539.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 293.480 | 101.275 | 1.537.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 293.480 | 101.275 | 1.616.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 293.480 | 101.275 | 1.619.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 293.480 | 101.275 | 1.682.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 293.480 | 101.275 | 1.691.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 293.480 | 101.275 | 1.748.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 293.480 | 101.275 | 1.783.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 293.480 | 101.275 | 1.824.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 293.480 | 101.275 | 1.933.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 263.120 | 101.275 | 1.270.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 263.120 | 101.275 | 1.248.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 263.120 | 101.275 | 1.350.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 263.120 | 101.275 | 1.336.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 263.120 | 101.275 | 1.430.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 263.120 | 101.275 | 1.423.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 263.120 | 101.275 | 1.509.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 263.120 | 101.275 | 1.507.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 263.120 | 101.275 | 1.586.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 263.120 | 101.275 | 1.588.699 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.322.058 |
| 359.260 |
| 101.275 |
| 1.782.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 359.260 | 101.275 | 1.840.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 359.260 | 101.275 | 1.876.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 359.260 | 101.275 | 1.918.419 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤0,45m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 359.260 | 101.275 | 2.029.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 915.314 | 323.840 | 101.275 | 1.340.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 892.921 | 323.840 | 101.275 | 1.318.036 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 995.558 | 323.840 | 101.275 | 1.420.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 981.965 | 323.840 | 101.275 | 1.407.080 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.076.421 | 323.840 | 101.275 | 1.501.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.069.134 | 323.840 | 101.275 | 1.494.249 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.300 | 323.840 | 101.275 | 1.581.415 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.154.427 | 323.840 | 101.275 | 1.579.542 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.234.067 | 323.840 | 101.275 | 1.659.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.236.307 | 323.840 | 101.275 | 1.661.422 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.300.622 | 323.840 | 101.275 | 1.725.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.309.346 | 323.840 | 101.275 | 1.734.461 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.366.690 | 323.840 | 101.275 | 1.791.805 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.402.455 | 323.840 | 101.275 | 1.827.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.443.866 | 323.840 | 101.275 | 1.868.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤1m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.553.397 | 323.840 | 101.275 | 1.978.512 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 293.480 | 101.275 | 1.301.183 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 293.480 | 101.275 | 1.279.007 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 293.480 | 101.275 | 1.380.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 293.480 | 101.275 | 1.367.186 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 293.480 | 101.275 | 1.460.726 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 293.480 | 101.275 | 1.453.509 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 293.480 | 101.275 | 1.539.829 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 293.480 | 101.275 | 1.537.974 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 293.480 | 101.275 | 1.616.841 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 293.480 | 101.275 | 1.619.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 293.480 | 101.275 | 1.682.750 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 293.480 | 101.275 | 1.691.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 293.480 | 101.275 | 1.748.176 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 293.480 | 101.275 | 1.783.594 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 293.480 | 101.275 | 1.824.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày ≤2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 293.480 | 101.275 | 1.933.070 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 263.120 | 101.275 | 1.270.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 263.120 | 101.275 | 1.248.647 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 263.120 | 101.275 | 1.350.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 263.120 | 101.275 | 1.336.826 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 263.120 | 101.275 | 1.430.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 263.120 | 101.275 | 1.423.149 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 263.120 | 101.275 | 1.509.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 263.120 | 101.275 | 1.507.614 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 263.120 | 101.275 | 1.586.481 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 263.120 | 101.275 | 1.588.699 |