Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 263.120 | 101.275 | 1.652.390 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 263.120 | 101.275 | 1.661.029 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 263.120 | 101.275 | 1.717.816 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 263.120 | 101.275 | 1.652.390 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 263.120 | 101.275 | 1.661.029 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 263.120 | 101.275 | 1.717.816 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.388.839 |
| 263.120 |
| 101.275 |
| 1.753.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 263.120 | 101.275 | 1.794.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 263.120 | 101.275 | 1.902.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 129.030 | 76.300 | 1.111.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 129.030 | 76.300 | 1.089.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 129.030 | 76.300 | 1.191.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 129.030 | 76.300 | 1.177.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 129.030 | 76.300 | 1.271.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 129.030 | 76.300 | 1.264.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 129.030 | 76.300 | 1.350.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 129.030 | 76.300 | 1.348.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 129.030 | 76.300 | 1.427.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 129.030 | 76.300 | 1.429.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 129.030 | 76.300 | 1.493.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 129.030 | 76.300 | 1.501.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 129.030 | 76.300 | 1.558.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 129.030 | 76.300 | 1.594.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 129.030 | 76.300 | 1.635.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 129.030 | 76.300 | 1.743.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 531.300 | 101.275 | 1.539.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 531.300 | 101.275 | 1.516.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 531.300 | 101.275 | 1.618.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 531.300 | 101.275 | 1.605.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 531.300 | 101.275 | 1.698.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 531.300 | 101.275 | 1.691.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 531.300 | 101.275 | 1.777.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 531.300 | 101.275 | 1.775.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 531.300 | 101.275 | 1.854.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 531.300 | 101.275 | 1.856.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 531.300 | 101.275 | 1.920.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 531.300 | 101.275 | 1.929.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 531.300 | 101.275 | 1.985.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 531.300 | 101.275 | 2.021.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 531.300 | 101.275 | 2.062.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 531.300 | 101.275 | 2.170.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 278.300 | 76.300 | 1.261.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 278.300 | 76.300 | 1.238.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 278.300 | 76.300 | 1.340.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 278.300 | 76.300 | 1.327.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 278.300 | 76.300 | 1.420.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 278.300 | 76.300 | 1.413.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 278.300 | 76.300 | 1.499.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 278.300 | 76.300 | 1.497.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 278.300 | 76.300 | 1.576.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 278.300 | 76.300 | 1.578.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 278.300 | 76.300 | 1.642.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 278.300 | 76.300 | 1.651.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.388.839 |
| 263.120 |
| 101.275 |
| 1.753.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 263.120 | 101.275 | 1.794.243 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tường thượng lưu - Chiều dày >2m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 263.120 | 101.275 | 1.902.710 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 129.030 | 76.300 | 1.111.758 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 129.030 | 76.300 | 1.089.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 129.030 | 76.300 | 1.191.222 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 129.030 | 76.300 | 1.177.761 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 129.030 | 76.300 | 1.271.301 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 129.030 | 76.300 | 1.264.084 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 129.030 | 76.300 | 1.350.404 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 129.030 | 76.300 | 1.348.549 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 129.030 | 76.300 | 1.427.416 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 129.030 | 76.300 | 1.429.634 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 129.030 | 76.300 | 1.493.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 129.030 | 76.300 | 1.501.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 129.030 | 76.300 | 1.558.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 129.030 | 76.300 | 1.594.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 129.030 | 76.300 | 1.635.178 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông phía trong thân đập, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 129.030 | 76.300 | 1.743.645 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 531.300 | 101.275 | 1.539.003 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 531.300 | 101.275 | 1.516.827 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 531.300 | 101.275 | 1.618.467 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 531.300 | 101.275 | 1.605.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 531.300 | 101.275 | 1.698.546 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 531.300 | 101.275 | 1.691.329 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 531.300 | 101.275 | 1.777.649 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 531.300 | 101.275 | 1.775.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 531.300 | 101.275 | 1.854.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 531.300 | 101.275 | 1.856.879 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 531.300 | 101.275 | 1.920.570 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 531.300 | 101.275 | 1.929.209 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 531.300 | 101.275 | 1.985.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 531.300 | 101.275 | 2.021.414 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 531.300 | 101.275 | 2.062.423 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mặt cong đập tràn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 531.300 | 101.275 | 2.170.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 278.300 | 76.300 | 1.261.028 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 278.300 | 76.300 | 1.238.852 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 278.300 | 76.300 | 1.340.492 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 278.300 | 76.300 | 1.327.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 278.300 | 76.300 | 1.420.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 278.300 | 76.300 | 1.413.354 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 278.300 | 76.300 | 1.499.674 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 278.300 | 76.300 | 1.497.819 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 278.300 | 76.300 | 1.576.686 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 278.300 | 76.300 | 1.578.904 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 278.300 | 76.300 | 1.642.595 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 278.300 | 76.300 | 1.651.234 |