Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 278.300 | 76.300 | 1.708.021 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 278.300 | 76.300 | 1.743.439 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 278.300 | 76.300 | 1.784.448 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 278.300 | 76.300 | 1.708.021 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 278.300 | 76.300 | 1.743.439 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 278.300 | 76.300 | 1.784.448 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông mũi phóng, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.538.315 |
| 278.300 |
| 76.300 |
| 1.892.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 232.760 | 76.300 | 1.206.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 232.760 | 76.300 | 1.184.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 232.760 | 76.300 | 1.285.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 232.760 | 76.300 | 1.271.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 232.760 | 76.300 | 1.364.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 232.760 | 76.300 | 1.357.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 232.760 | 76.300 | 1.442.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 232.760 | 76.300 | 1.441.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 232.760 | 76.300 | 1.519.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 232.760 | 76.300 | 1.521.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 232.760 | 76.300 | 1.584.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 232.760 | 76.300 | 1.592.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 232.760 | 76.300 | 1.649.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 232.760 | 76.300 | 1.684.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 232.760 | 76.300 | 1.724.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 232.760 | 76.300 | 1.832.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 700.810 | 101.275 | 1.699.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 700.810 | 101.275 | 1.677.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 700.810 | 101.275 | 1.778.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 700.810 | 101.275 | 1.764.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 700.810 | 101.275 | 1.857.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 700.810 | 101.275 | 1.850.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 700.810 | 101.275 | 1.935.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 700.810 | 101.275 | 1.934.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 700.810 | 101.275 | 2.012.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 700.810 | 101.275 | 2.014.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 700.810 | 101.275 | 2.077.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 700.810 | 101.275 | 2.086.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 700.810 | 101.275 | 2.142.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 700.810 | 101.275 | 2.177.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 700.810 | 101.275 | 2.217.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 700.810 | 101.275 | 2.325.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 784.300 | 110.296 | 1.792.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 784.300 | 110.296 | 1.770.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 784.300 | 110.296 | 1.870.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 784.300 | 110.296 | 1.857.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 784.300 | 110.296 | 1.950.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 784.300 | 110.296 | 1.942.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 784.300 | 110.296 | 2.028.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 784.300 | 110.296 | 2.026.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 784.300 | 110.296 | 2.104.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 784.300 | 110.296 | 2.106.897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 784.300 | 110.296 | 2.169.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 784.300 | 110.296 | 2.178.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 784.300 | 110.296 | 2.234.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 784.300 | 110.296 | 2.269.819 |
| m3 |
| 1.538.315 |
| 278.300 |
| 76.300 |
| 1.892.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 232.760 | 76.300 | 1.206.601 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 232.760 | 76.300 | 1.184.643 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 232.760 | 76.300 | 1.285.287 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 232.760 | 76.300 | 1.271.958 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 232.760 | 76.300 | 1.364.580 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 232.760 | 76.300 | 1.357.434 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 232.760 | 76.300 | 1.442.908 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 232.760 | 76.300 | 1.441.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 232.760 | 76.300 | 1.519.164 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 232.760 | 76.300 | 1.521.361 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 232.760 | 76.300 | 1.584.428 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 232.760 | 76.300 | 1.592.981 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 232.760 | 76.300 | 1.649.212 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 232.760 | 76.300 | 1.684.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 232.760 | 76.300 | 1.724.890 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông dốc nước, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 232.760 | 76.300 | 1.832.293 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 700.810 | 101.275 | 1.699.626 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 700.810 | 101.275 | 1.677.668 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 700.810 | 101.275 | 1.778.312 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 700.810 | 101.275 | 1.764.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 700.810 | 101.275 | 1.857.605 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 700.810 | 101.275 | 1.850.459 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 700.810 | 101.275 | 1.935.933 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 700.810 | 101.275 | 1.934.096 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 700.810 | 101.275 | 2.012.189 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 700.810 | 101.275 | 2.014.386 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 700.810 | 101.275 | 2.077.453 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 700.810 | 101.275 | 2.086.006 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 700.810 | 101.275 | 2.142.237 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 700.810 | 101.275 | 2.177.308 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 700.810 | 101.275 | 2.217.915 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao ≤25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 700.810 | 101.275 | 2.325.318 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 784.300 | 110.296 | 1.792.137 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 784.300 | 110.296 | 1.770.179 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 784.300 | 110.296 | 1.870.823 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 784.300 | 110.296 | 1.857.494 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 784.300 | 110.296 | 1.950.116 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 784.300 | 110.296 | 1.942.970 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 784.300 | 110.296 | 2.028.444 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 784.300 | 110.296 | 2.026.607 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 784.300 | 110.296 | 2.104.700 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 784.300 | 110.296 | 2.106.897 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 784.300 | 110.296 | 2.169.964 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 784.300 | 110.296 | 2.178.517 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 784.300 | 110.296 | 2.234.748 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 784.300 | 110.296 | 2.269.819 |