Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 260.590 | 101.275 | 1.338.092 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 260.590 | 101.275 | 1.324.763 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 260.590 | 101.275 | 1.417.385 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 260.590 | 101.275 | 1.338.092 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 260.590 | 101.275 | 1.324.763 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 260.590 | 101.275 | 1.417.385 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.048.374 |
| 260.590 |
| 101.275 |
| 1.410.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 260.590 | 101.275 | 1.495.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 260.590 | 101.275 | 1.493.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 260.590 | 101.275 | 1.571.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 260.590 | 101.275 | 1.574.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 260.590 | 101.275 | 1.637.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 260.590 | 101.275 | 1.645.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 260.590 | 101.275 | 1.702.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 260.590 | 101.275 | 1.737.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 260.590 | 101.275 | 1.777.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 260.590 | 101.275 | 1.885.098 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤16m3/h | 100m3 | 0 | 1.908.737 | 8.106.696 | 10.015.433 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | 100m3 | 0 | 1.612.593 | 6.013.910 | 7.626.503 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h | 100m3 | 0 | 1.561.694 | 5.569.491 | 7.131.185 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | 100m3 | 0 | 1.214.651 | 4.139.879 | 5.354.530 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤60m3/h | 100m3 | 0 | 1.189.201 | 3.826.957 | 5.016.158 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤90m3/h | 100m3 | 0 | 1.115.165 | 3.488.323 | 4.603.488 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤120m3/h | 100m3 | 0 | 1.041.129 | 978.974 | 2.020.103 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤160m3/h | 100m3 | 0 | 971.720 | 2.824.520 | 3.796.240 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.265.000 | 4.077.478 | 5.342.478 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 120m3/h | 100m3 | 0 | 986.700 | 960.956 | 1.947.656 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7.670.810 | 7.670.810 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.848.275 | 8.848.275 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7.420.219 | 7.420.219 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 8.209.840 | 8.209.840 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 9.426.122 | 9.426.122 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 7.908.976 | 7.908.976 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.707.406 | 8.707.406 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10.112.315 | 10.112.315 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.442.166 | 8.442.166 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 9.453.756 | 9.453.756 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10.906.854 | 10.906.854 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 9.108.652 | 9.108.652 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 11.195.237 | 11.195.237 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12.857.086 | 12.857.086 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 10.752.653 | 10.752.653 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 12.294.029 | 12.294.029 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 14.157.241 | 14.157.241 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 11.863.464 | 11.863.464 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.044.889 | 1.044.889 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.206.255 | 1.206.255 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.008.617 | 1.008.617 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10.123.397 | 10.123.397 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 12.196.589 | 12.196.589 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13.797.093 | 13.797.093 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15.277.352 | 15.277.352 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.757.611 | 16.757.611 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB30 |
| m3 |
| 1.048.374 |
| 260.590 |
| 101.275 |
| 1.410.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 260.590 | 101.275 | 1.495.713 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 260.590 | 101.275 | 1.493.876 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 260.590 | 101.275 | 1.571.969 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 260.590 | 101.275 | 1.574.166 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 260.590 | 101.275 | 1.637.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 260.590 | 101.275 | 1.645.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 260.590 | 101.275 | 1.702.017 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 260.590 | 101.275 | 1.737.088 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 260.590 | 101.275 | 1.777.695 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 260.590 | 101.275 | 1.885.098 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤16m3/h | 100m3 | 0 | 1.908.737 | 8.106.696 | 10.015.433 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤25m3/h | 100m3 | 0 | 1.612.593 | 6.013.910 | 7.626.503 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤30m3/h | 100m3 | 0 | 1.561.694 | 5.569.491 | 7.131.185 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤50m3/h | 100m3 | 0 | 1.214.651 | 4.139.879 | 5.354.530 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤60m3/h | 100m3 | 0 | 1.189.201 | 3.826.957 | 5.016.158 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤90m3/h | 100m3 | 0 | 1.115.165 | 3.488.323 | 4.603.488 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤120m3/h | 100m3 | 0 | 1.041.129 | 978.974 | 2.020.103 |
| Sản xuất vữa bê tông qua dây chuyền trạm trộn công suất ≤160m3/h | 100m3 | 0 | 971.720 | 2.824.520 | 3.796.240 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 60m3/h | 100m3 | 0 | 1.265.000 | 4.077.478 | 5.342.478 |
| Sản xuất vữa bê tông đầm lăn (RCC) bằng trạm trộn, công suất 120m3/h | 100m3 | 0 | 986.700 | 960.956 | 1.947.656 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7.670.810 | 7.670.810 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.848.275 | 8.848.275 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 7.420.219 | 7.420.219 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 8.209.840 | 8.209.840 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 9.426.122 | 9.426.122 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1km | 100m3 | 0 | 0 | 7.908.976 | 7.908.976 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.707.406 | 8.707.406 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10.112.315 | 10.112.315 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 8.442.166 | 8.442.166 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 9.453.756 | 9.453.756 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 10.906.854 | 10.906.854 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤2km | 100m3 | 0 | 0 | 9.108.652 | 9.108.652 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 11.195.237 | 11.195.237 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 12.857.086 | 12.857.086 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤3km | 100m3 | 0 | 0 | 10.752.653 | 10.752.653 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 12.294.029 | 12.294.029 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 14.157.241 | 14.157.241 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3, phạm vi ≤4km | 100m3 | 0 | 0 | 11.863.464 | 11.863.464 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 6m3, vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.044.889 | 1.044.889 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 10,7m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.206.255 | 1.206.255 |
| Vận chuyển vữa bê tông bằng ô tô chuyển trộn 14,5m3; vận chuyển 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km | 100m3 | 0 | 0 | 1.008.617 | 1.008.617 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 10.123.397 | 10.123.397 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 12.196.589 | 12.196.589 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13.797.093 | 13.797.093 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15.277.352 | 15.277.352 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤0,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.757.611 | 16.757.611 |