Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11.159.993 | 11.159.993 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 13.233.185 | 13.233.185 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.833.689 | 14.833.689 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 11.159.993 | 11.159.993 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 13.233.185 | 13.233.185 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.833.689 | 14.833.689 | |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 16.313.948 |
| 16.313.948 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.794.207 | 17.794.207 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12.196.589 | 12.196.589 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 14.269.781 | 14.269.781 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.870.285 | 15.870.285 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17.350.544 | 17.350.544 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.830.803 | 18.830.803 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12.889.035 | 12.889.035 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 14.962.227 | 14.962.227 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.560.658 | 16.560.658 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18.040.917 | 18.040.917 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.523.249 | 19.523.249 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13.579.408 | 13.579.408 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15.652.600 | 15.652.600 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.251.031 | 17.251.031 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18.733.363 | 18.733.363 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.213.622 | 20.213.622 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.269.781 | 14.269.781 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16.342.973 | 16.342.973 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.943.477 | 17.943.477 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19.423.736 | 19.423.736 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.903.995 | 20.903.995 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.788.079 | 14.788.079 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16.861.271 | 16.861.271 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.461.775 | 18.461.775 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19.942.034 | 19.942.034 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.422.293 | 21.422.293 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.306.377 | 15.306.377 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17.379.569 | 17.379.569 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.980.073 | 18.980.073 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20.460.332 | 20.460.332 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.940.591 | 21.940.591 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 3.869.803 | 3.869.803 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4.947.957 | 4.947.957 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6.006.858 | 6.006.858 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7.046.507 | 7.046.507 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 5,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8.066.902 | 8.066.902 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 2.719.750 | 109.276 | 19.735.901 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 17.073.050 | 1.940.510 | 529.884 | 19.543.444 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.414.270 | 545.433 | 19.020.437 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.109.370 | 109.276 | 20.125.521 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | tấn | 17.075.930 | 2.345.310 | 545.687 | 19.966.927 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.743.170 | 545.433 | 19.349.337 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16.906.875 | 3.276.350 | 109.276 | 20.292.501 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16.906.875 | 3.392.730 | 165.863 | 20.465.468 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16.906.875 | 3.731.750 | 220.266 | 20.858.891 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16.906.875 | 3.901.260 | 276.709 | 21.084.844 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 16.313.948 |
| 16.313.948 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.794.207 | 17.794.207 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12.196.589 | 12.196.589 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 14.269.781 | 14.269.781 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.870.285 | 15.870.285 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17.350.544 | 17.350.544 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤1,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.830.803 | 18.830.803 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 12.889.035 | 12.889.035 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 14.962.227 | 14.962.227 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 16.560.658 | 16.560.658 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18.040.917 | 18.040.917 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 19.523.249 | 19.523.249 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 13.579.408 | 13.579.408 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 15.652.600 | 15.652.600 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.251.031 | 17.251.031 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 18.733.363 | 18.733.363 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤2,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.213.622 | 20.213.622 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.269.781 | 14.269.781 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16.342.973 | 16.342.973 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 17.943.477 | 17.943.477 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19.423.736 | 19.423.736 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 20.903.995 | 20.903.995 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 14.788.079 | 14.788.079 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 16.861.271 | 16.861.271 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.461.775 | 18.461.775 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 19.942.034 | 19.942.034 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤3,5km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.422.293 | 21.422.293 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤0,5km | 100m3 | 0 | 0 | 15.306.377 | 15.306.377 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 17.379.569 | 17.379.569 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤1,5km | 100m3 | 0 | 0 | 18.980.073 | 18.980.073 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 20.460.332 | 20.460.332 |
| Vận chuyển vữa bê tông để đổ bê tông trong hầm, cự ly từ cửa hầm đến trạm trộn ≤4,0km, cự ly vận chuyển trong hầm ≤2,5km | 100m3 | 0 | 0 | 21.940.591 | 21.940.591 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 1,0km | 100m3 | 0 | 0 | 3.869.803 | 3.869.803 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 2,0km | 100m3 | 0 | 0 | 4.947.957 | 4.947.957 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 3,0km | 100m3 | 0 | 0 | 6.006.858 | 6.006.858 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 4,0km | 100m3 | 0 | 0 | 7.046.507 | 7.046.507 |
| Vận chuyển vữa bê tông (RCC) bằng ô tô tự đổ, cự ly vận chuyển ≤ 5,0km | 100m3 | 0 | 0 | 8.066.902 | 8.066.902 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 2.719.750 | 109.276 | 19.735.901 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | tấn | 17.073.050 | 1.940.510 | 529.884 | 19.543.444 |
| Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.414.270 | 545.433 | 19.020.437 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤10mm | tấn | 16.906.875 | 3.109.370 | 109.276 | 20.125.521 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK ≤18mm | tấn | 17.075.930 | 2.345.310 | 545.687 | 19.966.927 |
| Lắp dựng cốt thép bệ máy, ĐK >18mm | tấn | 17.060.734 | 1.743.170 | 545.433 | 19.349.337 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | tấn | 16.906.875 | 3.276.350 | 109.276 | 20.292.501 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | tấn | 16.906.875 | 3.392.730 | 165.863 | 20.465.468 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤100m | tấn | 16.906.875 | 3.731.750 | 220.266 | 20.858.891 |
| Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤200m | tấn | 16.906.875 | 3.901.260 | 276.709 | 21.084.844 |