Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 784.300 | 110.296 | 2.310.426 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 784.300 | 110.296 | 2.417.829 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 326.370 | 101.275 | 1.325.186 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 784.300 | 110.296 | 2.310.426 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 784.300 | 110.296 | 2.417.829 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 326.370 | 101.275 | 1.325.186 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 875.583 |
| 326.370 |
| 101.275 |
| 1.303.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 326.370 | 101.275 | 1.403.872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 326.370 | 101.275 | 1.390.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 326.370 | 101.275 | 1.483.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 326.370 | 101.275 | 1.476.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 326.370 | 101.275 | 1.561.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 326.370 | 101.275 | 1.559.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 326.370 | 101.275 | 1.637.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 326.370 | 101.275 | 1.639.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 326.370 | 101.275 | 1.703.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 326.370 | 101.275 | 1.711.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 326.370 | 101.275 | 1.767.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 326.370 | 101.275 | 1.802.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 326.370 | 101.275 | 1.843.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 326.370 | 101.275 | 1.950.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 402.270 | 101.275 | 1.427.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 402.270 | 101.275 | 1.405.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 402.270 | 101.275 | 1.508.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 402.270 | 101.275 | 1.495.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 402.270 | 101.275 | 1.590.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 402.270 | 101.275 | 1.583.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 402.270 | 101.275 | 1.671.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 402.270 | 101.275 | 1.669.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 402.270 | 101.275 | 1.749.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 402.270 | 101.275 | 1.751.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 402.270 | 101.275 | 1.816.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 402.270 | 101.275 | 1.825.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 402.270 | 101.275 | 1.883.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 402.270 | 101.275 | 1.919.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 402.270 | 101.275 | 1.961.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 402.270 | 101.275 | 2.072.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 397.210 | 101.275 | 1.404.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M100, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 397.210 | 101.275 | 1.382.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 397.210 | 101.275 | 1.484.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 397.210 | 101.275 | 1.470.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M250, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 397.210 | 101.275 | 1.564.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 397.210 | 101.275 | 1.557.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 397.210 | 101.275 | 1.643.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 397.210 | 101.275 | 1.641.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 397.210 | 101.275 | 1.720.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 397.210 | 101.275 | 1.722.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 397.210 | 101.275 | 1.786.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 397.210 | 101.275 | 1.795.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 397.210 | 101.275 | 1.851.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 397.210 | 101.275 | 1.887.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M500, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 397.210 | 101.275 | 1.928.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M600, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 397.210 | 101.275 | 2.036.800 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M100, XM PCB30 |
| m3 |
| 875.583 |
| 326.370 |
| 101.275 |
| 1.303.228 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 326.370 | 101.275 | 1.403.872 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 962.898 | 326.370 | 101.275 | 1.390.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 326.370 | 101.275 | 1.483.165 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 326.370 | 101.275 | 1.476.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 326.370 | 101.275 | 1.561.493 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 326.370 | 101.275 | 1.559.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 326.370 | 101.275 | 1.637.749 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 326.370 | 101.275 | 1.639.946 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 326.370 | 101.275 | 1.703.013 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 326.370 | 101.275 | 1.711.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 326.370 | 101.275 | 1.767.797 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 326.370 | 101.275 | 1.802.868 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 326.370 | 101.275 | 1.843.475 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 326.370 | 101.275 | 1.950.878 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 402.270 | 101.275 | 1.427.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M100, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 402.270 | 101.275 | 1.405.135 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 402.270 | 101.275 | 1.508.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M150, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 402.270 | 101.275 | 1.495.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M250, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 402.270 | 101.275 | 1.590.417 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M200, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 402.270 | 101.275 | 1.583.059 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 402.270 | 101.275 | 1.671.071 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M300, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 402.270 | 101.275 | 1.669.180 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 402.270 | 101.275 | 1.749.593 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M350, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 402.270 | 101.275 | 1.751.855 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 402.270 | 101.275 | 1.816.795 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M400, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 402.270 | 101.275 | 1.825.603 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 402.270 | 101.275 | 1.883.503 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M450, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 402.270 | 101.275 | 1.919.617 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M500, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 402.270 | 101.275 | 1.961.429 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bọc đường ống thép áp lực, M600, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 402.270 | 101.275 | 2.072.023 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB40 | m3 | 906.428 | 397.210 | 101.275 | 1.404.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M100, XM PCB30 | m3 | 884.252 | 397.210 | 101.275 | 1.382.737 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB40 | m3 | 985.892 | 397.210 | 101.275 | 1.484.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M150, XM PCB30 | m3 | 972.431 | 397.210 | 101.275 | 1.470.916 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M250, XM PCB40 | m3 | 1.065.971 | 397.210 | 101.275 | 1.564.456 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M200, XM PCB30 | m3 | 1.058.754 | 397.210 | 101.275 | 1.557.239 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB40 | m3 | 1.145.074 | 397.210 | 101.275 | 1.643.559 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M300, XM PCB30 | m3 | 1.143.219 | 397.210 | 101.275 | 1.641.704 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB40 | m3 | 1.222.086 | 397.210 | 101.275 | 1.720.571 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M350, XM PCB30 | m3 | 1.224.304 | 397.210 | 101.275 | 1.722.789 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB40 | m3 | 1.287.995 | 397.210 | 101.275 | 1.786.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M400, XM PCB30 | m3 | 1.296.634 | 397.210 | 101.275 | 1.795.119 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB40 | m3 | 1.353.421 | 397.210 | 101.275 | 1.851.906 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M450, XM PCB30 | m3 | 1.388.839 | 397.210 | 101.275 | 1.887.324 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M500, XM PCB40 | m3 | 1.429.848 | 397.210 | 101.275 | 1.928.333 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông bệ đỡ máy phát, M600, XM PCB40 | m3 | 1.538.315 | 397.210 | 101.275 | 2.036.800 |