Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 341.550 | 101.275 | 1.340.366 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M100, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 341.550 | 101.275 | 1.318.408 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 341.550 | 101.275 | 1.419.052 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14236 kết quả · 38/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 341.550 | 101.275 | 1.340.366 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M100, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 341.550 | 101.275 | 1.318.408 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB40 | m3 | 976.227 | 341.550 | 101.275 | 1.419.052 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M150, XM PCB30 |
| m3 |
| 962.898 |
| 341.550 |
| 101.275 |
| 1.405.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M250, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 341.550 | 101.275 | 1.498.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 341.550 | 101.275 | 1.491.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 341.550 | 101.275 | 1.576.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 341.550 | 101.275 | 1.574.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 341.550 | 101.275 | 1.652.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 341.550 | 101.275 | 1.655.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 341.550 | 101.275 | 1.718.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 341.550 | 101.275 | 1.726.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 341.550 | 101.275 | 1.782.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 341.550 | 101.275 | 1.818.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M500, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 341.550 | 101.275 | 1.858.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M600, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 341.550 | 101.275 | 1.966.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 483.230 | 101.275 | 1.508.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M100, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 483.230 | 101.275 | 1.486.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 483.230 | 101.275 | 1.589.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 483.230 | 101.275 | 1.576.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M250, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 483.230 | 101.275 | 1.671.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 483.230 | 101.275 | 1.664.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 483.230 | 101.275 | 1.752.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 483.230 | 101.275 | 1.750.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 483.230 | 101.275 | 1.830.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 483.230 | 101.275 | 1.832.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 483.230 | 101.275 | 1.897.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 483.230 | 101.275 | 1.906.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 483.230 | 101.275 | 1.964.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 483.230 | 101.275 | 2.000.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M500, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 483.230 | 101.275 | 2.042.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M600, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 483.230 | 101.275 | 2.152.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 427.570 | 101.275 | 1.453.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M100, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 427.570 | 101.275 | 1.430.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 427.570 | 101.275 | 1.534.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 427.570 | 101.275 | 1.520.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M250, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 427.570 | 101.275 | 1.615.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 427.570 | 101.275 | 1.608.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 427.570 | 101.275 | 1.696.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 427.570 | 101.275 | 1.694.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 427.570 | 101.275 | 1.774.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 427.570 | 101.275 | 1.777.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 427.570 | 101.275 | 1.842.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 427.570 | 101.275 | 1.850.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 427.570 | 101.275 | 1.908.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 427.570 | 101.275 | 1.944.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M500, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 427.570 | 101.275 | 1.986.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M600, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 427.570 | 101.275 | 2.097.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 260.590 | 101.275 | 1.259.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 260.590 | 101.275 | 1.237.448 |
| m3 |
| 962.898 |
| 341.550 |
| 101.275 |
| 1.405.723 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M250, XM PCB40 | m3 | 1.055.520 | 341.550 | 101.275 | 1.498.345 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M200, XM PCB30 | m3 | 1.048.374 | 341.550 | 101.275 | 1.491.199 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB40 | m3 | 1.133.848 | 341.550 | 101.275 | 1.576.673 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M300, XM PCB30 | m3 | 1.132.011 | 341.550 | 101.275 | 1.574.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB40 | m3 | 1.210.104 | 341.550 | 101.275 | 1.652.929 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M350, XM PCB30 | m3 | 1.212.301 | 341.550 | 101.275 | 1.655.126 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB40 | m3 | 1.275.368 | 341.550 | 101.275 | 1.718.193 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M400, XM PCB30 | m3 | 1.283.921 | 341.550 | 101.275 | 1.726.746 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB40 | m3 | 1.340.152 | 341.550 | 101.275 | 1.782.977 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M450, XM PCB30 | m3 | 1.375.223 | 341.550 | 101.275 | 1.818.048 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M500, XM PCB40 | m3 | 1.415.830 | 341.550 | 101.275 | 1.858.655 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông mái kênh, mái hố xói, M600, XM PCB40 | m3 | 1.523.233 | 341.550 | 101.275 | 1.966.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 483.230 | 101.275 | 1.508.706 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M100, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 483.230 | 101.275 | 1.486.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 483.230 | 101.275 | 1.589.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M150, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 483.230 | 101.275 | 1.576.004 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M250, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 483.230 | 101.275 | 1.671.377 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M200, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 483.230 | 101.275 | 1.664.019 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 483.230 | 101.275 | 1.752.031 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M300, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 483.230 | 101.275 | 1.750.140 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 483.230 | 101.275 | 1.830.553 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M350, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 483.230 | 101.275 | 1.832.815 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 483.230 | 101.275 | 1.897.755 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M400, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 483.230 | 101.275 | 1.906.563 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 483.230 | 101.275 | 1.964.463 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M450, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 483.230 | 101.275 | 2.000.577 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M500, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 483.230 | 101.275 | 2.042.389 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông buồng xoắn, M600, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 483.230 | 101.275 | 2.152.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB40 | m3 | 924.201 | 427.570 | 101.275 | 1.453.046 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M100, XM PCB30 | m3 | 901.590 | 427.570 | 101.275 | 1.430.435 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB40 | m3 | 1.005.224 | 427.570 | 101.275 | 1.534.069 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M150, XM PCB30 | m3 | 991.499 | 427.570 | 101.275 | 1.520.344 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M250, XM PCB40 | m3 | 1.086.872 | 427.570 | 101.275 | 1.615.717 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M200, XM PCB30 | m3 | 1.079.514 | 427.570 | 101.275 | 1.608.359 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB40 | m3 | 1.167.526 | 427.570 | 101.275 | 1.696.371 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M300, XM PCB30 | m3 | 1.165.635 | 427.570 | 101.275 | 1.694.480 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB40 | m3 | 1.246.048 | 427.570 | 101.275 | 1.774.893 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M350, XM PCB30 | m3 | 1.248.310 | 427.570 | 101.275 | 1.777.155 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB40 | m3 | 1.313.250 | 427.570 | 101.275 | 1.842.095 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M400, XM PCB30 | m3 | 1.322.058 | 427.570 | 101.275 | 1.850.903 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB40 | m3 | 1.379.958 | 427.570 | 101.275 | 1.908.803 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M450, XM PCB30 | m3 | 1.416.072 | 427.570 | 101.275 | 1.944.917 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M500, XM PCB40 | m3 | 1.457.884 | 427.570 | 101.275 | 1.986.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng bơm bê tông, đá 1x2, bê tông ống hút, M600, XM PCB40 | m3 | 1.568.478 | 427.570 | 101.275 | 2.097.323 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 897.541 | 260.590 | 101.275 | 1.259.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng máy bơm BT 50m3/h, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 875.583 | 260.590 | 101.275 | 1.237.448 |