Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 669.056 | 22.353 | 1.519.418 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 669.056 | 22.353 | 1.552.722 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 669.056 | 22.353 | 1.581.074 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 669.056 | 22.353 | 1.519.418 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 669.056 | 22.353 | 1.552.722 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 669.056 | 22.353 | 1.581.074 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 873.814 |
| 669.056 |
| 22.353 |
| 1.565.223 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 669.056 | 22.353 | 1.585.050 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 669.056 | 22.353 | 1.603.301 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 734.013 | 74.677 | 1.636.699 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 734.013 | 74.677 | 1.670.003 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 734.013 | 74.677 | 1.698.355 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 734.013 | 74.677 | 1.682.504 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 734.013 | 74.677 | 1.702.331 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 734.013 | 74.677 | 1.720.582 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 768.657 | 95.933 | 1.692.599 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 768.657 | 95.933 | 1.725.903 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 768.657 | 95.933 | 1.754.255 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 768.657 | 95.933 | 1.738.404 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 768.657 | 95.933 | 1.758.231 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 768.657 | 95.933 | 1.776.482 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 563.210 | 601.934 | 8.518 | 1.173.662 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.200 | 601.934 | 8.518 | 1.206.652 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.284 | 601.934 | 8.518 | 1.234.736 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 608.583 | 601.934 | 8.518 | 1.219.035 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.223 | 601.934 | 8.518 | 1.238.675 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 646.302 | 601.934 | 8.518 | 1.256.754 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 669.056 | 22.353 | 1.259.983 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 669.056 | 22.353 | 1.293.287 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 669.056 | 22.353 | 1.321.639 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 669.056 | 22.353 | 1.305.788 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 669.056 | 22.353 | 1.325.615 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 669.056 | 22.353 | 1.343.866 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 734.013 | 74.677 | 1.377.264 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 734.013 | 74.677 | 1.410.568 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 734.013 | 74.677 | 1.438.920 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 734.013 | 74.677 | 1.423.069 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 734.013 | 74.677 | 1.442.896 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 734.013 | 74.677 | 1.461.147 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 768.657 | 95.933 | 1.433.164 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 768.657 | 95.933 | 1.466.468 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 768.657 | 95.933 | 1.494.820 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 768.657 | 95.933 | 1.478.969 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 768.657 | 95.933 | 1.498.796 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 768.657 | 95.933 | 1.517.047 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 803.294 | 562.960 | 8.518 | 1.374.772 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 837.258 | 562.960 | 8.518 | 1.408.736 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 866.173 | 562.960 | 8.518 | 1.437.651 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 850.007 | 562.960 | 8.518 | 1.421.485 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 870.228 | 562.960 | 8.518 | 1.441.706 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 888.841 | 562.960 | 8.518 | 1.460.319 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.981 | 625.751 | 22.353 | 1.459.085 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845.271 | 625.751 | 22.353 | 1.493.375 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 873.814 |
| 669.056 |
| 22.353 |
| 1.565.223 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 669.056 | 22.353 | 1.585.050 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 669.056 | 22.353 | 1.603.301 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 734.013 | 74.677 | 1.636.699 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 734.013 | 74.677 | 1.670.003 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 734.013 | 74.677 | 1.698.355 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 734.013 | 74.677 | 1.682.504 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 734.013 | 74.677 | 1.702.331 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 734.013 | 74.677 | 1.720.582 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 828.009 | 768.657 | 95.933 | 1.692.599 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 861.313 | 768.657 | 95.933 | 1.725.903 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 889.665 | 768.657 | 95.933 | 1.754.255 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 873.814 | 768.657 | 95.933 | 1.738.404 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 893.641 | 768.657 | 95.933 | 1.758.231 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 911.892 | 768.657 | 95.933 | 1.776.482 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 563.210 | 601.934 | 8.518 | 1.173.662 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 596.200 | 601.934 | 8.518 | 1.206.652 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 624.284 | 601.934 | 8.518 | 1.234.736 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 608.583 | 601.934 | 8.518 | 1.219.035 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 628.223 | 601.934 | 8.518 | 1.238.675 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 646.302 | 601.934 | 8.518 | 1.256.754 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 669.056 | 22.353 | 1.259.983 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 669.056 | 22.353 | 1.293.287 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 669.056 | 22.353 | 1.321.639 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 669.056 | 22.353 | 1.305.788 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 669.056 | 22.353 | 1.325.615 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 669.056 | 22.353 | 1.343.866 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 734.013 | 74.677 | 1.377.264 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 734.013 | 74.677 | 1.410.568 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 734.013 | 74.677 | 1.438.920 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 734.013 | 74.677 | 1.423.069 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 734.013 | 74.677 | 1.442.896 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 734.013 | 74.677 | 1.461.147 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 568.574 | 768.657 | 95.933 | 1.433.164 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 601.878 | 768.657 | 95.933 | 1.466.468 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 630.230 | 768.657 | 95.933 | 1.494.820 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 614.379 | 768.657 | 95.933 | 1.478.969 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 634.206 | 768.657 | 95.933 | 1.498.796 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 652.457 | 768.657 | 95.933 | 1.517.047 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 803.294 | 562.960 | 8.518 | 1.374.772 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 837.258 | 562.960 | 8.518 | 1.408.736 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 866.173 | 562.960 | 8.518 | 1.437.651 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 850.007 | 562.960 | 8.518 | 1.421.485 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 870.228 | 562.960 | 8.518 | 1.441.706 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 888.841 | 562.960 | 8.518 | 1.460.319 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.981 | 625.751 | 22.353 | 1.459.085 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845.271 | 625.751 | 22.353 | 1.493.375 |