Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.461 | 625.751 | 22.353 | 1.522.565 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.142 | 625.751 | 22.353 | 1.506.246 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 625.751 | 22.353 | 1.526.659 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
4967 kết quả · 5481/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.461 | 625.751 | 22.353 | 1.522.565 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.142 | 625.751 | 22.353 | 1.506.246 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 625.751 | 22.353 | 1.526.659 | |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 897.347 |
| 625.751 |
| 22.353 |
| 1.545.451 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.981 | 686.378 | 74.677 | 1.572.036 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845.271 | 686.378 | 74.677 | 1.606.326 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.461 | 686.378 | 74.677 | 1.635.516 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.142 | 686.378 | 74.677 | 1.619.197 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 686.378 | 74.677 | 1.639.610 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897.347 | 686.378 | 74.677 | 1.658.402 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.981 | 718.856 | 95.933 | 1.625.770 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845.271 | 718.856 | 95.933 | 1.660.060 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.461 | 718.856 | 95.933 | 1.689.250 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.142 | 718.856 | 95.933 | 1.672.931 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 718.856 | 95.933 | 1.693.344 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897.347 | 718.856 | 95.933 | 1.712.136 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 552.645 | 562.960 | 8.518 | 1.124.123 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 586.610 | 562.960 | 8.518 | 1.158.088 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 615.524 | 562.960 | 8.518 | 1.187.002 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599.359 | 562.960 | 8.518 | 1.170.837 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 619.579 | 562.960 | 8.518 | 1.191.057 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.193 | 562.960 | 8.518 | 1.209.671 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 625.751 | 22.353 | 1.206.038 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 625.751 | 22.353 | 1.240.327 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 625.751 | 22.353 | 1.269.518 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 625.751 | 22.353 | 1.253.199 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 625.751 | 22.353 | 1.273.612 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 625.751 | 22.353 | 1.292.404 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 686.378 | 74.677 | 1.318.989 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 686.378 | 74.677 | 1.353.278 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 686.378 | 74.677 | 1.382.469 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 686.378 | 74.677 | 1.366.150 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 686.378 | 74.677 | 1.386.563 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 686.378 | 74.677 | 1.405.355 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 718.856 | 95.933 | 1.372.723 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 718.856 | 95.933 | 1.407.012 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 718.856 | 95.933 | 1.436.203 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 718.856 | 95.933 | 1.419.884 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 718.856 | 95.933 | 1.440.297 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 718.856 | 95.933 | 1.459.089 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 841.839 | 1.008.997 | 8.518 | 1.859.354 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 868.697 | 1.008.997 | 8.518 | 1.886.212 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 858.728 | 926.718 | 8.518 | 1.793.964 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 886.544 | 926.718 | 8.518 | 1.821.780 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 828.356 | 779.483 | 8.518 | 1.616.357 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 863.789 | 779.483 | 8.518 | 1.651.790 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 893.952 | 779.483 | 8.518 | 1.681.953 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 832.608 | 692.874 | 8.518 | 1.534.000 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 870.327 | 692.874 | 8.518 | 1.571.719 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 902.437 | 692.874 | 8.518 | 1.603.829 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 |
| m3 |
| 897.347 |
| 625.751 |
| 22.353 |
| 1.545.451 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.981 | 686.378 | 74.677 | 1.572.036 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845.271 | 686.378 | 74.677 | 1.606.326 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.461 | 686.378 | 74.677 | 1.635.516 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.142 | 686.378 | 74.677 | 1.619.197 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 686.378 | 74.677 | 1.639.610 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897.347 | 686.378 | 74.677 | 1.658.402 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 810.981 | 718.856 | 95.933 | 1.625.770 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 845.271 | 718.856 | 95.933 | 1.660.060 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 874.461 | 718.856 | 95.933 | 1.689.250 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 858.142 | 718.856 | 95.933 | 1.672.931 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.555 | 718.856 | 95.933 | 1.693.344 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 897.347 | 718.856 | 95.933 | 1.712.136 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 552.645 | 562.960 | 8.518 | 1.124.123 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 586.610 | 562.960 | 8.518 | 1.158.088 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 615.524 | 562.960 | 8.518 | 1.187.002 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 599.359 | 562.960 | 8.518 | 1.170.837 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 619.579 | 562.960 | 8.518 | 1.191.057 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 638.193 | 562.960 | 8.518 | 1.209.671 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 625.751 | 22.353 | 1.206.038 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 625.751 | 22.353 | 1.240.327 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 625.751 | 22.353 | 1.269.518 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 625.751 | 22.353 | 1.253.199 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 625.751 | 22.353 | 1.273.612 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 625.751 | 22.353 | 1.292.404 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 686.378 | 74.677 | 1.318.989 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 686.378 | 74.677 | 1.353.278 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 686.378 | 74.677 | 1.382.469 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 686.378 | 74.677 | 1.366.150 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 686.378 | 74.677 | 1.386.563 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 686.378 | 74.677 | 1.405.355 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 557.934 | 718.856 | 95.933 | 1.372.723 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 592.223 | 718.856 | 95.933 | 1.407.012 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.414 | 718.856 | 95.933 | 1.436.203 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 605.095 | 718.856 | 95.933 | 1.419.884 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 625.508 | 718.856 | 95.933 | 1.440.297 |
| Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 644.300 | 718.856 | 95.933 | 1.459.089 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 50 | m3 | 841.839 | 1.008.997 | 8.518 | 1.859.354 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống cuốn cong, vữa XM mác 75 | m3 | 868.697 | 1.008.997 | 8.518 | 1.886.212 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 50 | m3 | 858.728 | 926.718 | 8.518 | 1.793.964 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây cống thành vòm cong, vữa XM mác 75 | m3 | 886.544 | 926.718 | 8.518 | 1.821.780 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 25 | m3 | 828.356 | 779.483 | 8.518 | 1.616.357 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 50 | m3 | 863.789 | 779.483 | 8.518 | 1.651.790 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây bể chứa, vữa XM mác 75 | m3 | 893.952 | 779.483 | 8.518 | 1.681.953 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 25 | m3 | 832.608 | 692.874 | 8.518 | 1.534.000 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 50 | m3 | 870.327 | 692.874 | 8.518 | 1.571.719 |
| Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | m3 | 902.437 | 692.874 | 8.518 | 1.603.829 |