Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 629.726 | 3.072.531 | 2.202.795 | 5.905.052 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 483.925 | 2.247.295 | 1.458.288 | 4.189.508 | |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | Tấn | 20.596.093 | 541.200 | 4.061.752 | 25.199.045 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 629.726 | 3.072.531 | 2.202.795 | 5.905.052 | |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 483.925 | 2.247.295 | 1.458.288 | 4.189.508 | |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | Tấn | 20.596.093 | 541.200 | 4.061.752 | 25.199.045 | |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ |
| 179.649 |
| 279.620 |
| 637.150 |
| 1.096.419 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 187.603 | 279.620 | 715.807 | 1.183.030 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 450.421 | 3.816.717 | 1.660.454 | 5.927.592 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 573.042 | 3.625.145 | 2.427.702 | 6.625.889 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 644.347 | 3.291.120 | 2.462.341 | 6.397.808 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 676.135 | 6.876.968 | 3.461.195 | 11.014.298 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 849.862 | 6.017.347 | 5.260.897 | 12.128.106 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 930.512 | 5.280.529 | 5.314.430 | 11.525.471 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.426.133 | 2.115.225 | 7.376 | 15.548.734 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.426.133 | 2.333.220 | 227.545 | 15.986.898 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.452.733 | 1.737.142 | 7.376 | 22.197.251 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.452.733 | 1.910.856 | 227.545 | 22.591.134 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 27.560.258 | 2.894.798 | 7.376 | 30.462.432 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 27.560.258 | 3.225.314 | 227.545 | 31.013.117 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 29.386.293 | 2.894.798 | 7.376 | 32.288.467 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 29.386.293 | 3.225.314 | 227.545 | 32.839.152 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 4.257.085 | 1.355.486 | 0 | 5.612.571 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.175.000 | 1.188.371 | 0 | 13.363.371 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 10.890.000 | 835.574 | 0 | 11.725.574 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 4.787.500 | 950.697 | 0 | 5.738.197 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 19.323.292 | 1.069.534 | 0 | 20.392.826 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 17.338.445 | 881.994 | 0 | 18.220.439 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 20.427.024 | 2.183.632 | 0 | 22.610.656 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 245.441 | 110.582 | 0 | 356.023 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 122.074 | 100.529 | 0 | 222.603 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.912 | 44.233 | 664 | 49.809 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.738 | 44.233 | 664 | 51.635 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.241 | 44.233 | 664 | 53.138 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.958 | 52.275 | 664 | 59.897 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.545 | 52.275 | 664 | 62.484 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.675 | 52.275 | 664 | 64.614 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.414 | 64.339 | 664 | 74.417 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.914 | 64.339 | 664 | 77.917 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.796 | 64.339 | 664 | 80.799 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.912 | 30.159 | 645 | 35.716 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.738 | 30.159 | 645 | 37.542 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.241 | 30.159 | 645 | 39.045 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.958 | 40.212 | 645 | 47.815 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.545 | 40.212 | 645 | 50.402 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.675 | 40.212 | 645 | 52.532 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.414 | 44.233 | 645 | 54.292 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.914 | 44.233 | 645 | 57.792 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.796 | 44.233 | 645 | 60.674 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.439 | 31.566 | 0 | 56.005 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.585 | 37.137 | 0 | 69.722 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 44.804 | 44.564 | 0 | 89.368 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.258 | 22.282 | 0 | 46.540 |
| 179.649 |
| 279.620 |
| 637.150 |
| 1.096.419 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | Bộ | 187.603 | 279.620 | 715.807 | 1.183.030 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 450.421 | 3.816.717 | 1.660.454 | 5.927.592 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 573.042 | 3.625.145 | 2.427.702 | 6.625.889 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 644.347 | 3.291.120 | 2.462.341 | 6.397.808 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 676.135 | 6.876.968 | 3.461.195 | 11.014.298 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 849.862 | 6.017.347 | 5.260.897 | 12.128.106 |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 930.512 | 5.280.529 | 5.314.430 | 11.525.471 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 13.426.133 | 2.115.225 | 7.376 | 15.548.734 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 13.426.133 | 2.333.220 | 227.545 | 15.986.898 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 20.452.733 | 1.737.142 | 7.376 | 22.197.251 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 20.452.733 | 1.910.856 | 227.545 | 22.591.134 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 27.560.258 | 2.894.798 | 7.376 | 30.462.432 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 27.560.258 | 3.225.314 | 227.545 | 31.013.117 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 29.386.293 | 2.894.798 | 7.376 | 32.288.467 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 29.386.293 | 3.225.314 | 227.545 | 32.839.152 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 4.257.085 | 1.355.486 | 0 | 5.612.571 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.175.000 | 1.188.371 | 0 | 13.363.371 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 10.890.000 | 835.574 | 0 | 11.725.574 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 4.787.500 | 950.697 | 0 | 5.738.197 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 19.323.292 | 1.069.534 | 0 | 20.392.826 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 17.338.445 | 881.994 | 0 | 18.220.439 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 20.427.024 | 2.183.632 | 0 | 22.610.656 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông | m2 | 245.441 | 110.582 | 0 | 356.023 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng | m2 | 122.074 | 100.529 | 0 | 222.603 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.912 | 44.233 | 664 | 49.809 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.738 | 44.233 | 664 | 51.635 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.241 | 44.233 | 664 | 53.138 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.958 | 52.275 | 664 | 59.897 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.545 | 52.275 | 664 | 62.484 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.675 | 52.275 | 664 | 64.614 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.414 | 64.339 | 664 | 74.417 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.914 | 64.339 | 664 | 77.917 |
| Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.796 | 64.339 | 664 | 80.799 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.912 | 30.159 | 645 | 35.716 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.738 | 30.159 | 645 | 37.542 |
| Trát tường trong, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.241 | 30.159 | 645 | 39.045 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.958 | 40.212 | 645 | 47.815 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.545 | 40.212 | 645 | 50.402 |
| Trát tường trong, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 11.675 | 40.212 | 645 | 52.532 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 9.414 | 44.233 | 645 | 54.292 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.914 | 44.233 | 645 | 57.792 |
| Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.796 | 44.233 | 645 | 60.674 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.439 | 31.566 | 0 | 56.005 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.585 | 37.137 | 0 | 69.722 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 44.804 | 44.564 | 0 | 89.368 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 24.258 | 22.282 | 0 | 46.540 |