Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.344 | 27.852 | 0 | 60.196 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 44.472 | 31.566 | 0 | 76.038 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.550 | 48.254 | 665 | 54.469 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 32.344 | 27.852 | 0 | 60.196 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 44.472 | 31.566 | 0 | 76.038 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.550 | 48.254 | 665 | 54.469 | |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m2 |
| 6.618 |
| 48.254 |
| 665 |
| 55.537 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.693 | 48.254 | 665 | 56.612 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.863 | 58.307 | 665 | 66.835 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 9.375 | 58.307 | 665 | 68.347 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.898 | 58.307 | 665 | 69.870 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.638 | 70.370 | 665 | 81.673 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 12.684 | 70.370 | 665 | 83.719 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.744 | 70.370 | 665 | 85.779 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.550 | 34.180 | 646 | 40.376 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 6.618 | 34.180 | 646 | 41.444 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.693 | 34.180 | 646 | 42.519 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.863 | 44.233 | 646 | 52.742 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 9.375 | 44.233 | 646 | 54.254 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.898 | 44.233 | 646 | 55.777 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.638 | 48.254 | 646 | 59.538 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 12.684 | 48.254 | 646 | 61.584 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.744 | 48.254 | 646 | 63.644 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.321 | 100.127 | 664 | 106.112 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.299 | 100.127 | 664 | 108.090 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.928 | 100.127 | 664 | 109.719 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.368 | 104.550 | 664 | 112.582 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.107 | 104.550 | 664 | 115.321 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.362 | 104.550 | 664 | 117.576 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10.233 | 114.603 | 664 | 125.500 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.037 | 114.603 | 664 | 129.304 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.170 | 114.603 | 664 | 132.437 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.368 | 70.370 | 664 | 78.402 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.107 | 70.370 | 664 | 81.141 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.362 | 70.370 | 664 | 83.396 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 7.368 | 100.529 | 664 | 108.561 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 10.107 | 100.529 | 664 | 111.300 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 12.362 | 100.529 | 664 | 113.555 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 6.238 | 43.838 | 0 | 50.076 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 7.630 | 43.838 | 0 | 51.468 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 7.953 | 54.798 | 0 | 62.751 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 9.728 | 54.798 | 0 | 64.526 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.529 | 26.741 | 0 | 28.270 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.871 | 26.741 | 0 | 28.612 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 6.805 | 52.606 | 0 | 59.411 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 8.323 | 52.606 | 0 | 60.929 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 28.439 | 67.950 | 0 | 96.389 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.611 | 70.141 | 0 | 75.752 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5.810 | 70.141 | 0 | 75.951 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 68.490 | 642.233 | 0 | 710.723 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 70.422 | 642.233 | 0 | 712.655 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 55.830 | 238.919 | 0 | 294.749 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 57.762 | 238.919 | 0 | 296.681 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) |
| m2 |
| 6.618 |
| 48.254 |
| 665 |
| 55.537 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.693 | 48.254 | 665 | 56.612 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.863 | 58.307 | 665 | 66.835 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 9.375 | 58.307 | 665 | 68.347 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.898 | 58.307 | 665 | 69.870 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.638 | 70.370 | 665 | 81.673 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 12.684 | 70.370 | 665 | 83.719 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.744 | 70.370 | 665 | 85.779 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 5.550 | 34.180 | 646 | 40.376 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 6.618 | 34.180 | 646 | 41.444 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.693 | 34.180 | 646 | 42.519 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 7.863 | 44.233 | 646 | 52.742 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 9.375 | 44.233 | 646 | 54.254 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.898 | 44.233 | 646 | 55.777 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 50 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 10.638 | 48.254 | 646 | 59.538 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 75 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 12.684 | 48.254 | 646 | 61.584 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường trong chiều dày trát 2,0cm, vữa XM mác 100 (Theo ĐG 59/2018/QĐ-SXD) | m2 | 14.744 | 48.254 | 646 | 63.644 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.321 | 100.127 | 664 | 106.112 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 7.299 | 100.127 | 664 | 108.090 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.928 | 100.127 | 664 | 109.719 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.368 | 104.550 | 664 | 112.582 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.107 | 104.550 | 664 | 115.321 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.362 | 104.550 | 664 | 117.576 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 10.233 | 114.603 | 664 | 125.500 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 14.037 | 114.603 | 664 | 129.304 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 17.170 | 114.603 | 664 | 132.437 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 7.368 | 70.370 | 664 | 78.402 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 10.107 | 70.370 | 664 | 81.141 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 12.362 | 70.370 | 664 | 83.396 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 7.368 | 100.529 | 664 | 108.561 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 10.107 | 100.529 | 664 | 111.300 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 12.362 | 100.529 | 664 | 113.555 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 6.238 | 43.838 | 0 | 50.076 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 7.630 | 43.838 | 0 | 51.468 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 7.953 | 54.798 | 0 | 62.751 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 9.728 | 54.798 | 0 | 64.526 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.529 | 26.741 | 0 | 28.270 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 1.871 | 26.741 | 0 | 28.612 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 6.805 | 52.606 | 0 | 59.411 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 8.323 | 52.606 | 0 | 60.929 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 28.439 | 67.950 | 0 | 96.389 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 5.611 | 70.141 | 0 | 75.752 |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 5.810 | 70.141 | 0 | 75.951 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 68.490 | 642.233 | 0 | 710.723 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 70.422 | 642.233 | 0 | 712.655 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 55.830 | 238.919 | 0 | 294.749 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 57.762 | 238.919 | 0 | 296.681 |