Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 62.240 | 238.919 | 0 | 301.159 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 64.172 | 238.919 | 0 | 303.091 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 62.240 | 148.783 | 0 | 211.023 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8177 kết quả · 59/QĐ-SXD
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 62.240 | 238.919 | 0 | 301.159 | |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 64.172 | 238.919 | 0 | 303.091 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 62.240 | 148.783 | 0 | 211.023 | |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 |
| 64.172 |
| 148.783 |
| 0 |
| 212.955 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 62.240 | 355.873 | 0 | 418.113 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 64.172 | 355.873 | 0 | 420.045 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 60.461 | 96.508 | 632 | 157.601 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 62.403 | 96.508 | 632 | 159.543 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 60.461 | 166.878 | 632 | 227.971 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 62.403 | 166.878 | 632 | 229.913 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 67.907 | 247.687 | 0 | 315.594 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 71.024 | 247.687 | 0 | 318.711 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.138 | 96.508 | 39.932 | 227.578 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 124.465 | 84.444 | 39.932 | 248.841 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.898 | 78.413 | 39.932 | 227.243 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.225 | 70.370 | 39.932 | 218.527 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.755 | 68.360 | 39.932 | 230.047 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 176.297 | 64.339 | 39.932 | 280.568 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 167.447 | 64.339 | 39.932 | 271.718 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179.502 | 58.307 | 39.932 | 277.741 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 82.405 | 84.444 | 19.966 | 186.815 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 82.405 | 80.423 | 19.966 | 182.794 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 94.638 | 76.402 | 19.966 | 191.006 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 112.047 | 96.508 | 19.966 | 228.521 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 112.047 | 84.444 | 19.966 | 216.457 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 84.628 | 72.381 | 19.966 | 176.975 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 112.047 | 78.413 | 19.966 | 210.426 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 699.400 | 124.939 | 54.907 | 879.246 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 772.840 | 105.212 | 52.411 | 930.463 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 432.005 | 227.960 | 54.907 | 714.872 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 419.705 | 214.808 | 52.411 | 686.924 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 407.097 | 199.465 | 52.411 | 658.973 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.649 | 13.672 | 632 | 26.953 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.279 | 13.672 | 632 | 29.583 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.109 | 13.672 | 632 | 32.413 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.708 | 21.312 | 843 | 39.863 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21.390 | 21.312 | 843 | 43.545 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25.353 | 21.312 | 843 | 47.508 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.051 | 18.296 | 632 | 31.979 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.681 | 18.296 | 632 | 34.609 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.511 | 18.296 | 632 | 37.439 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18.111 | 25.132 | 843 | 44.086 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21.793 | 25.132 | 843 | 47.768 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25.755 | 25.132 | 843 | 51.730 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6.610 | 23.725 | 632 | 30.967 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7.985 | 23.725 | 632 | 32.342 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9.464 | 23.725 | 632 | 33.821 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 13.119 | 28.550 | 632 | 42.301 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 15.762 | 28.550 | 632 | 44.944 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 18.607 | 28.550 | 632 | 47.789 |
| 64.172 |
| 148.783 |
| 0 |
| 212.955 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 62.240 | 355.873 | 0 | 418.113 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 64.172 | 355.873 | 0 | 420.045 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 60.461 | 96.508 | 632 | 157.601 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 62.403 | 96.508 | 632 | 159.543 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 60.461 | 166.878 | 632 | 227.971 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 62.403 | 166.878 | 632 | 229.913 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 67.907 | 247.687 | 0 | 315.594 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 71.024 | 247.687 | 0 | 318.711 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 91.138 | 96.508 | 39.932 | 227.578 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 124.465 | 84.444 | 39.932 | 248.841 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.898 | 78.413 | 39.932 | 227.243 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 108.225 | 70.370 | 39.932 | 218.527 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 121.755 | 68.360 | 39.932 | 230.047 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 176.297 | 64.339 | 39.932 | 280.568 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 167.447 | 64.339 | 39.932 | 271.718 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 179.502 | 58.307 | 39.932 | 277.741 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 82.405 | 84.444 | 19.966 | 186.815 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 82.405 | 80.423 | 19.966 | 182.794 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 94.638 | 76.402 | 19.966 | 191.006 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 112.047 | 96.508 | 19.966 | 228.521 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 112.047 | 84.444 | 19.966 | 216.457 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 84.628 | 72.381 | 19.966 | 176.975 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 112.047 | 78.413 | 19.966 | 210.426 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 699.400 | 124.939 | 54.907 | 879.246 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 772.840 | 105.212 | 52.411 | 930.463 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 432.005 | 227.960 | 54.907 | 714.872 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 419.705 | 214.808 | 52.411 | 686.924 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 407.097 | 199.465 | 52.411 | 658.973 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 12.649 | 13.672 | 632 | 26.953 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.279 | 13.672 | 632 | 29.583 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.109 | 13.672 | 632 | 32.413 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 17.708 | 21.312 | 843 | 39.863 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21.390 | 21.312 | 843 | 43.545 |
| Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25.353 | 21.312 | 843 | 47.508 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 13.051 | 18.296 | 632 | 31.979 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 15.681 | 18.296 | 632 | 34.609 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 18.511 | 18.296 | 632 | 37.439 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 18.111 | 25.132 | 843 | 44.086 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 21.793 | 25.132 | 843 | 47.768 |
| Láng nền sàn có đánh màu, dày 3,0 cm, vữa XM mác 100 | m2 | 25.755 | 25.132 | 843 | 51.730 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 50 | m2 | 6.610 | 23.725 | 632 | 30.967 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 75 | m2 | 7.985 | 23.725 | 632 | 32.342 |
| Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 1,0 cm, vữa mác 100 | m2 | 9.464 | 23.725 | 632 | 33.821 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 50 | m2 | 13.119 | 28.550 | 632 | 42.301 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | m2 | 15.762 | 28.550 | 632 | 44.944 |
| Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 100 | m2 | 18.607 | 28.550 | 632 | 47.789 |