Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.221.089 | 817.440 | 80.297 | 2.118.826 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.271.400 | 817.440 | 80.297 | 2.169.137 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.451.922 | 817.440 | 80.297 | 2.349.659 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.221.089 | 817.440 | 80.297 | 2.118.826 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.271.400 | 817.440 | 80.297 | 2.169.137 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.451.922 | 817.440 | 80.297 | 2.349.659 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.599.926 |
| 817.440 |
| 80.297 |
| 2.497.663 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874.656 | 652.380 | 80.297 | 1.607.333 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 870.722 | 652.380 | 80.297 | 1.603.399 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 923.698 | 652.380 | 80.297 | 1.656.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 925.857 | 652.380 | 80.297 | 1.658.534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.396 | 652.380 | 80.297 | 1.706.073 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 982.454 | 652.380 | 80.297 | 1.715.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.020.249 | 652.380 | 80.297 | 1.752.926 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.036.584 | 652.380 | 80.297 | 1.769.261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.071.916 | 652.380 | 80.297 | 1.804.593 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.091.057 | 652.380 | 80.297 | 1.823.734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.113.958 | 652.380 | 80.297 | 1.846.635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.189.573 | 652.380 | 80.297 | 1.922.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.221.089 | 652.380 | 80.297 | 1.953.766 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.271.400 | 652.380 | 80.297 | 2.004.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.451.922 | 652.380 | 80.297 | 2.184.599 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.599.926 | 652.380 | 80.297 | 2.332.603 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m2 | 31.013 | 209.600 | 23.104 | 263.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m2 | 30.875 | 209.600 | 23.104 | 263.579 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m2 | 32.754 | 209.600 | 23.104 | 265.458 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m2 | 32.832 | 209.600 | 23.104 | 265.536 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m2 | 34.517 | 209.600 | 23.104 | 267.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m2 | 34.838 | 209.600 | 23.104 | 267.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m2 | 36.179 | 209.600 | 23.104 | 268.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m2 | 36.756 | 209.600 | 23.104 | 269.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m2 | 38.009 | 209.600 | 23.104 | 270.713 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m2 | 38.686 | 209.600 | 23.104 | 271.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m2 | 39.499 | 209.600 | 23.104 | 272.203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m2 | 42.183 | 209.600 | 23.104 | 274.887 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m2 | 43.297 | 209.600 | 23.104 | 276.001 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m2 | 45.081 | 209.600 | 23.104 | 277.785 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m2 | 51.482 | 209.600 | 23.104 | 284.186 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m2 | 56.731 | 209.600 | 23.104 | 289.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 440.160 | 235.027 | 1.536.465 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 440.160 | 235.027 | 1.532.421 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 440.160 | 235.027 | 1.586.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 440.160 | 235.027 | 1.590.540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 440.160 | 235.027 | 1.638.118 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 440.160 | 235.027 | 1.648.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 440.160 | 235.027 | 1.686.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 440.160 | 235.027 | 1.702.658 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 440.160 | 235.027 | 1.733.123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 440.160 | 235.027 | 1.799.806 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 440.160 | 235.027 | 1.820.412 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 440.160 | 235.027 | 1.846.937 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 440.160 | 235.027 | 2.022.977 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 440.160 | 235.027 | 2.087.011 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 |
| m3 |
| 1.599.926 |
| 817.440 |
| 80.297 |
| 2.497.663 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874.656 | 652.380 | 80.297 | 1.607.333 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 870.722 | 652.380 | 80.297 | 1.603.399 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 923.698 | 652.380 | 80.297 | 1.656.375 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 925.857 | 652.380 | 80.297 | 1.658.534 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.396 | 652.380 | 80.297 | 1.706.073 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 982.454 | 652.380 | 80.297 | 1.715.131 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.020.249 | 652.380 | 80.297 | 1.752.926 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.036.584 | 652.380 | 80.297 | 1.769.261 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.071.916 | 652.380 | 80.297 | 1.804.593 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.091.057 | 652.380 | 80.297 | 1.823.734 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.113.958 | 652.380 | 80.297 | 1.846.635 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.189.573 | 652.380 | 80.297 | 1.922.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.221.089 | 652.380 | 80.297 | 1.953.766 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.271.400 | 652.380 | 80.297 | 2.004.077 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.451.922 | 652.380 | 80.297 | 2.184.599 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.599.926 | 652.380 | 80.297 | 2.332.603 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m2 | 31.013 | 209.600 | 23.104 | 263.717 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m2 | 30.875 | 209.600 | 23.104 | 263.579 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m2 | 32.754 | 209.600 | 23.104 | 265.458 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m2 | 32.832 | 209.600 | 23.104 | 265.536 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m2 | 34.517 | 209.600 | 23.104 | 267.221 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m2 | 34.838 | 209.600 | 23.104 | 267.542 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m2 | 36.179 | 209.600 | 23.104 | 268.883 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m2 | 36.756 | 209.600 | 23.104 | 269.460 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m2 | 38.009 | 209.600 | 23.104 | 270.713 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m2 | 38.686 | 209.600 | 23.104 | 271.390 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m2 | 39.499 | 209.600 | 23.104 | 272.203 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m2 | 42.183 | 209.600 | 23.104 | 274.887 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m2 | 43.297 | 209.600 | 23.104 | 276.001 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m2 | 45.081 | 209.600 | 23.104 | 277.785 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m2 | 51.482 | 209.600 | 23.104 | 284.186 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m2 | 56.731 | 209.600 | 23.104 | 289.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 440.160 | 235.027 | 1.536.465 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 857.234 | 440.160 | 235.027 | 1.532.421 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 440.160 | 235.027 | 1.586.825 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 440.160 | 235.027 | 1.590.540 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 440.160 | 235.027 | 1.638.118 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 440.160 | 235.027 | 1.648.027 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 440.160 | 235.027 | 1.686.051 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 440.160 | 235.027 | 1.702.658 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 440.160 | 235.027 | 1.733.123 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 440.160 | 235.027 | 1.799.806 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 440.160 | 235.027 | 1.820.412 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 440.160 | 235.027 | 1.846.937 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 440.160 | 235.027 | 2.022.977 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 440.160 | 235.027 | 2.087.011 |