Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.179.242 | 817.440 | 80.297 | 2.076.979 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.206.553 | 817.440 | 80.297 | 2.104.290 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.387.822 | 817.440 | 80.297 | 2.285.559 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.179.242 | 817.440 | 80.297 | 2.076.979 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.206.553 | 817.440 | 80.297 | 2.104.290 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.387.822 | 817.440 | 80.297 | 2.285.559 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.453.758 |
| 817.440 |
| 80.297 |
| 2.351.495 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.478.513 | 817.440 | 80.297 | 2.376.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 817.440 | 80.297 | 2.501.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.862 | 652.380 | 80.297 | 1.619.539 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.695 | 652.380 | 80.297 | 1.615.372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938.716 | 652.380 | 80.297 | 1.671.393 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942.542 | 652.380 | 80.297 | 1.675.219 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991.533 | 652.380 | 80.297 | 1.724.210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.736 | 652.380 | 80.297 | 1.734.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.891 | 652.380 | 80.297 | 1.773.568 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.990 | 652.380 | 80.297 | 1.790.667 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.089.361 | 652.380 | 80.297 | 1.822.038 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.158.024 | 652.380 | 80.297 | 1.890.701 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.179.242 | 652.380 | 80.297 | 1.911.919 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.206.553 | 652.380 | 80.297 | 1.939.230 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.387.822 | 652.380 | 80.297 | 2.120.499 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.453.758 | 652.380 | 80.297 | 2.186.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.478.513 | 652.380 | 80.297 | 2.211.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 652.380 | 80.297 | 2.336.695 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m2 | 31.450 | 209.600 | 23.104 | 264.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m2 | 31.299 | 209.600 | 23.104 | 264.003 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m2 | 33.286 | 209.600 | 23.104 | 265.990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m2 | 33.420 | 209.600 | 23.104 | 266.124 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m2 | 35.160 | 209.600 | 23.104 | 267.864 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m2 | 35.519 | 209.600 | 23.104 | 268.223 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m2 | 36.911 | 209.600 | 23.104 | 269.615 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m2 | 37.514 | 209.600 | 23.104 | 270.218 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m2 | 38.628 | 209.600 | 23.104 | 271.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m2 | 41.062 | 209.600 | 23.104 | 273.766 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m2 | 41.814 | 209.600 | 23.104 | 274.518 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m2 | 42.781 | 209.600 | 23.104 | 275.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m2 | 49.213 | 209.600 | 23.104 | 281.917 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m2 | 51.550 | 209.600 | 23.104 | 284.254 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m2 | 52.426 | 209.600 | 23.104 | 285.130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m2 | 56.879 | 209.600 | 23.104 | 289.583 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874.656 | 817.440 | 80.297 | 1.772.393 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 870.722 | 817.440 | 80.297 | 1.768.459 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 923.698 | 817.440 | 80.297 | 1.821.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 925.857 | 817.440 | 80.297 | 1.823.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.396 | 817.440 | 80.297 | 1.871.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 982.454 | 817.440 | 80.297 | 1.880.191 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.020.249 | 817.440 | 80.297 | 1.917.986 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.036.584 | 817.440 | 80.297 | 1.934.321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.071.916 | 817.440 | 80.297 | 1.969.653 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.091.057 | 817.440 | 80.297 | 1.988.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.113.958 | 817.440 | 80.297 | 2.011.695 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.189.573 | 817.440 | 80.297 | 2.087.310 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 1.453.758 |
| 817.440 |
| 80.297 |
| 2.351.495 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.478.513 | 817.440 | 80.297 | 2.376.250 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 817.440 | 80.297 | 2.501.755 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 886.862 | 652.380 | 80.297 | 1.619.539 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 882.695 | 652.380 | 80.297 | 1.615.372 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 938.716 | 652.380 | 80.297 | 1.671.393 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 942.542 | 652.380 | 80.297 | 1.675.219 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 991.533 | 652.380 | 80.297 | 1.724.210 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.001.736 | 652.380 | 80.297 | 1.734.413 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.040.891 | 652.380 | 80.297 | 1.773.568 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.990 | 652.380 | 80.297 | 1.790.667 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.089.361 | 652.380 | 80.297 | 1.822.038 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.158.024 | 652.380 | 80.297 | 1.890.701 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.179.242 | 652.380 | 80.297 | 1.911.919 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.206.553 | 652.380 | 80.297 | 1.939.230 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.387.822 | 652.380 | 80.297 | 2.120.499 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.453.758 | 652.380 | 80.297 | 2.186.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.478.513 | 652.380 | 80.297 | 2.211.190 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng thường, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.604.018 | 652.380 | 80.297 | 2.336.695 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m2 | 31.450 | 209.600 | 23.104 | 264.154 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m2 | 31.299 | 209.600 | 23.104 | 264.003 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m2 | 33.286 | 209.600 | 23.104 | 265.990 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m2 | 33.420 | 209.600 | 23.104 | 266.124 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m2 | 35.160 | 209.600 | 23.104 | 267.864 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m2 | 35.519 | 209.600 | 23.104 | 268.223 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m2 | 36.911 | 209.600 | 23.104 | 269.615 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m2 | 37.514 | 209.600 | 23.104 | 270.218 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m2 | 38.628 | 209.600 | 23.104 | 271.332 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m2 | 41.062 | 209.600 | 23.104 | 273.766 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m2 | 41.814 | 209.600 | 23.104 | 274.518 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m2 | 42.781 | 209.600 | 23.104 | 275.485 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m2 | 49.213 | 209.600 | 23.104 | 281.917 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m2 | 51.550 | 209.600 | 23.104 | 284.254 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m2 | 52.426 | 209.600 | 23.104 | 285.130 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu máng vỏ mỏng, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m2 | 56.879 | 209.600 | 23.104 | 289.583 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 874.656 | 817.440 | 80.297 | 1.772.393 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 870.722 | 817.440 | 80.297 | 1.768.459 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 923.698 | 817.440 | 80.297 | 1.821.435 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 925.857 | 817.440 | 80.297 | 1.823.594 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 973.396 | 817.440 | 80.297 | 1.871.133 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 982.454 | 817.440 | 80.297 | 1.880.191 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.020.249 | 817.440 | 80.297 | 1.917.986 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.036.584 | 817.440 | 80.297 | 1.934.321 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.071.916 | 817.440 | 80.297 | 1.969.653 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.091.057 | 817.440 | 80.297 | 1.988.794 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.113.958 | 817.440 | 80.297 | 2.011.695 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông buồng xoắn, ống hút, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.189.573 | 817.440 | 80.297 | 2.087.310 |