Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 440.160 | 235.027 | 2.111.052 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 440.160 | 235.027 | 2.232.936 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 455.880 | 235.027 | 1.552.185 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 440.160 | 235.027 | 2.111.052 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 440.160 | 235.027 | 2.232.936 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 861.278 | 455.880 | 235.027 | 1.552.185 | |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 857.234 |
| 455.880 |
| 235.027 |
| 1.548.141 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 455.880 | 235.027 | 1.602.545 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 455.880 | 235.027 | 1.606.260 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 455.880 | 235.027 | 1.653.838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 455.880 | 235.027 | 1.663.747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 455.880 | 235.027 | 1.701.771 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 455.880 | 235.027 | 1.718.378 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 455.880 | 235.027 | 1.748.843 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 455.880 | 235.027 | 1.815.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 455.880 | 235.027 | 1.836.132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 455.880 | 235.027 | 1.862.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 455.880 | 235.027 | 2.038.697 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 455.880 | 235.027 | 2.102.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 455.880 | 235.027 | 2.126.772 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 455.880 | 235.027 | 2.248.656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 440.160 | 235.027 | 1.524.613 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 440.160 | 235.027 | 1.520.793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 440.160 | 235.027 | 1.572.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 440.160 | 235.027 | 1.574.338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 440.160 | 235.027 | 1.620.503 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 440.160 | 235.027 | 1.629.300 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 440.160 | 235.027 | 1.666.006 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 440.160 | 235.027 | 1.681.870 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 440.160 | 235.027 | 1.716.182 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 440.160 | 235.027 | 1.734.771 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 440.160 | 235.027 | 1.757.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 440.160 | 235.027 | 1.830.446 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 440.160 | 235.027 | 1.861.053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 440.160 | 235.027 | 1.909.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 440.160 | 235.027 | 2.085.226 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 440.160 | 235.027 | 2.228.961 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 455.880 | 235.027 | 1.540.333 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 455.880 | 235.027 | 1.536.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 455.880 | 235.027 | 1.587.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 455.880 | 235.027 | 1.590.058 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 455.880 | 235.027 | 1.636.223 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 455.880 | 235.027 | 1.645.020 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 455.880 | 235.027 | 1.681.726 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 455.880 | 235.027 | 1.697.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 455.880 | 235.027 | 1.731.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 455.880 | 235.027 | 1.750.491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 455.880 | 235.027 | 1.772.732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 455.880 | 235.027 | 1.846.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 455.880 | 235.027 | 1.876.773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 455.880 | 235.027 | 1.925.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 455.880 | 235.027 | 2.100.946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 455.880 | 235.027 | 2.244.681 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 857.234 |
| 455.880 |
| 235.027 |
| 1.548.141 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 911.638 | 455.880 | 235.027 | 1.602.545 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 915.353 | 455.880 | 235.027 | 1.606.260 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 962.931 | 455.880 | 235.027 | 1.653.838 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 972.840 | 455.880 | 235.027 | 1.663.747 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.010.864 | 455.880 | 235.027 | 1.701.771 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.027.471 | 455.880 | 235.027 | 1.718.378 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.057.936 | 455.880 | 235.027 | 1.748.843 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.124.619 | 455.880 | 235.027 | 1.815.526 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.145.225 | 455.880 | 235.027 | 1.836.132 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.171.750 | 455.880 | 235.027 | 1.862.657 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.347.790 | 455.880 | 235.027 | 2.038.697 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.411.824 | 455.880 | 235.027 | 2.102.731 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.435.865 | 455.880 | 235.027 | 2.126.772 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.557.749 | 455.880 | 235.027 | 2.248.656 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 440.160 | 235.027 | 1.524.613 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 440.160 | 235.027 | 1.520.793 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 440.160 | 235.027 | 1.572.239 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 440.160 | 235.027 | 1.574.338 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 440.160 | 235.027 | 1.620.503 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 440.160 | 235.027 | 1.629.300 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 440.160 | 235.027 | 1.666.006 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 440.160 | 235.027 | 1.681.870 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 440.160 | 235.027 | 1.716.182 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 440.160 | 235.027 | 1.734.771 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 440.160 | 235.027 | 1.757.012 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 440.160 | 235.027 | 1.830.446 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 440.160 | 235.027 | 1.861.053 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 440.160 | 235.027 | 1.909.912 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 440.160 | 235.027 | 2.085.226 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông mối nối bản dầm dọc, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 440.160 | 235.027 | 2.228.961 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 849.426 | 455.880 | 235.027 | 1.540.333 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 845.606 | 455.880 | 235.027 | 1.536.513 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 897.052 | 455.880 | 235.027 | 1.587.959 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 899.151 | 455.880 | 235.027 | 1.590.058 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 945.316 | 455.880 | 235.027 | 1.636.223 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 954.113 | 455.880 | 235.027 | 1.645.020 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 990.819 | 455.880 | 235.027 | 1.681.726 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.006.683 | 455.880 | 235.027 | 1.697.590 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.040.995 | 455.880 | 235.027 | 1.731.902 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.059.584 | 455.880 | 235.027 | 1.750.491 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.081.825 | 455.880 | 235.027 | 1.772.732 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.155.259 | 455.880 | 235.027 | 1.846.166 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.185.866 | 455.880 | 235.027 | 1.876.773 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.234.725 | 455.880 | 235.027 | 1.925.632 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.410.039 | 455.880 | 235.027 | 2.100.946 |
| Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông cầu cảng bê tông dầm, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.553.774 | 455.880 | 235.027 | 2.244.681 |