Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 914.619 | 69.481 | 69.476 | 1.053.576 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.725 | 69.481 | 69.476 | 1.101.682 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.624 | 69.481 | 69.476 | 1.111.581 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 914.619 | 69.481 | 69.476 | 1.053.576 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 962.725 | 69.481 | 69.476 | 1.101.682 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 972.624 | 69.481 | 69.476 | 1.111.581 | |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.014.153 |
| 69.481 |
| 69.476 |
| 1.153.110 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.030.957 | 69.481 | 69.476 | 1.169.914 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.103.086 | 69.481 | 69.476 | 1.242.043 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.344 | 69.481 | 69.476 | 1.263.301 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.908 | 69.481 | 69.476 | 1.295.865 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.184.887 | 69.481 | 69.476 | 1.323.844 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.478 | 69.481 | 69.476 | 1.509.435 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.714 | 69.481 | 69.476 | 1.575.671 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.111 | 69.481 | 69.476 | 1.580.068 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.326 | 69.481 | 69.476 | 1.681.283 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 162.922 | 73.961 | 1.111.347 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 162.922 | 73.961 | 1.108.214 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 162.922 | 73.961 | 1.164.608 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 162.922 | 73.961 | 1.169.794 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 162.922 | 73.961 | 1.218.862 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 162.922 | 73.961 | 1.228.959 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 162.922 | 73.961 | 1.271.320 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 162.922 | 73.961 | 1.288.460 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 162.922 | 73.961 | 1.362.031 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 162.922 | 73.961 | 1.383.713 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 162.922 | 73.961 | 1.416.929 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 162.922 | 73.961 | 1.445.468 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 162.922 | 73.961 | 1.634.771 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 162.922 | 73.961 | 1.702.331 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 162.922 | 73.961 | 1.706.816 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 162.922 | 73.961 | 1.810.055 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 105.420 | 69.129 | 1.040.440 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 105.420 | 69.129 | 1.037.338 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 105.420 | 69.129 | 1.093.179 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 105.420 | 69.129 | 1.098.314 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 105.420 | 69.129 | 1.146.901 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 105.420 | 69.129 | 1.156.899 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 105.420 | 69.129 | 1.198.844 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 105.420 | 69.129 | 1.215.816 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 105.420 | 69.129 | 1.288.666 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 105.420 | 69.129 | 1.310.136 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 105.420 | 69.129 | 1.343.026 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 105.420 | 69.129 | 1.371.285 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 105.420 | 69.129 | 1.558.732 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 105.420 | 69.129 | 1.625.630 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 105.420 | 69.129 | 1.630.071 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 105.420 | 69.129 | 1.732.298 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900.183 | 463.740 | 110.359 | 1.474.282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896.957 | 463.740 | 110.359 | 1.471.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955.010 | 463.740 | 110.359 | 1.529.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960.349 | 463.740 | 110.359 | 1.534.448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.860 | 463.740 | 110.359 | 1.584.959 |
| m3 |
| 1.014.153 |
| 69.481 |
| 69.476 |
| 1.153.110 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.030.957 | 69.481 | 69.476 | 1.169.914 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.103.086 | 69.481 | 69.476 | 1.242.043 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.124.344 | 69.481 | 69.476 | 1.263.301 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.156.908 | 69.481 | 69.476 | 1.295.865 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.184.887 | 69.481 | 69.476 | 1.323.844 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.370.478 | 69.481 | 69.476 | 1.509.435 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.436.714 | 69.481 | 69.476 | 1.575.671 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.441.111 | 69.481 | 69.476 | 1.580.068 |
| Bê tông thủy công lót móng, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.542.326 | 69.481 | 69.476 | 1.681.283 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 162.922 | 73.961 | 1.111.347 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 162.922 | 73.961 | 1.108.214 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 162.922 | 73.961 | 1.164.608 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 932.911 | 162.922 | 73.961 | 1.169.794 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 981.979 | 162.922 | 73.961 | 1.218.862 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 992.076 | 162.922 | 73.961 | 1.228.959 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.034.437 | 162.922 | 73.961 | 1.271.320 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.051.577 | 162.922 | 73.961 | 1.288.460 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.125.148 | 162.922 | 73.961 | 1.362.031 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.146.830 | 162.922 | 73.961 | 1.383.713 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.180.046 | 162.922 | 73.961 | 1.416.929 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.208.585 | 162.922 | 73.961 | 1.445.468 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.397.888 | 162.922 | 73.961 | 1.634.771 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.465.448 | 162.922 | 73.961 | 1.702.331 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.469.933 | 162.922 | 73.961 | 1.706.816 |
| Bê tông thủy công bản đáy, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.573.172 | 162.922 | 73.961 | 1.810.055 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 105.420 | 69.129 | 1.040.440 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 105.420 | 69.129 | 1.037.338 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 105.420 | 69.129 | 1.093.179 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 105.420 | 69.129 | 1.098.314 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 105.420 | 69.129 | 1.146.901 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 105.420 | 69.129 | 1.156.899 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 105.420 | 69.129 | 1.198.844 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 105.420 | 69.129 | 1.215.816 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 105.420 | 69.129 | 1.288.666 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 105.420 | 69.129 | 1.310.136 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 105.420 | 69.129 | 1.343.026 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 105.420 | 69.129 | 1.371.285 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 105.420 | 69.129 | 1.558.732 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 105.420 | 69.129 | 1.625.630 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 105.420 | 69.129 | 1.630.071 |
| Bê tông thủy công nền, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 105.420 | 69.129 | 1.732.298 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 900.183 | 463.740 | 110.359 | 1.474.282 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 896.957 | 463.740 | 110.359 | 1.471.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 955.010 | 463.740 | 110.359 | 1.529.109 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 960.349 | 463.740 | 110.359 | 1.534.448 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên - Chiều dày ≤0,45m, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.010.860 | 463.740 | 110.359 | 1.584.959 |