Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 862.789 | 812.200 | 117.085 | 1.792.074 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 918.630 | 812.200 | 117.085 | 1.847.915 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 923.765 | 812.200 | 117.085 | 1.853.050 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 862.789 | 812.200 | 117.085 | 1.792.074 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 918.630 | 812.200 | 117.085 | 1.847.915 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 923.765 | 812.200 | 117.085 | 1.853.050 | |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T |
| m3 |
| 972.352 |
| 812.200 |
| 117.085 |
| 1.901.637 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 982.350 | 812.200 | 117.085 | 1.911.635 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.024.295 | 812.200 | 117.085 | 1.953.580 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.041.267 | 812.200 | 117.085 | 1.970.552 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.114.117 | 812.200 | 117.085 | 2.043.402 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.135.587 | 812.200 | 117.085 | 2.064.872 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.168.477 | 812.200 | 117.085 | 2.097.762 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.196.736 | 812.200 | 117.085 | 2.126.021 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.384.183 | 812.200 | 117.085 | 2.313.468 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.451.081 | 812.200 | 117.085 | 2.380.366 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.455.522 | 812.200 | 117.085 | 2.384.807 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.557.749 | 812.200 | 117.085 | 2.487.034 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 337.980 | 117.085 | 1.320.956 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 337.980 | 117.085 | 1.317.854 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 337.980 | 117.085 | 1.373.695 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 337.980 | 117.085 | 1.378.830 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 337.980 | 117.085 | 1.427.417 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 337.980 | 117.085 | 1.437.415 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 337.980 | 117.085 | 1.479.360 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 337.980 | 117.085 | 1.496.332 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 337.980 | 117.085 | 1.569.182 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 337.980 | 117.085 | 1.590.652 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 337.980 | 117.085 | 1.623.542 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 337.980 | 117.085 | 1.651.801 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 337.980 | 117.085 | 1.839.248 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 337.980 | 117.085 | 1.906.146 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 337.980 | 117.085 | 1.910.587 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 337.980 | 117.085 | 2.012.814 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 891.610 | 416.580 | 105.874 | 1.414.064 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 888.415 | 416.580 | 105.874 | 1.410.869 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 945.915 | 416.580 | 105.874 | 1.468.369 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 951.203 | 416.580 | 105.874 | 1.473.657 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.001.233 | 416.580 | 105.874 | 1.523.687 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.011.528 | 416.580 | 105.874 | 1.533.982 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.054.721 | 416.580 | 105.874 | 1.577.175 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.072.197 | 416.580 | 105.874 | 1.594.651 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.147.210 | 416.580 | 105.874 | 1.669.664 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.169.316 | 416.580 | 105.874 | 1.691.770 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.203.184 | 416.580 | 105.874 | 1.725.638 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.232.283 | 416.580 | 105.874 | 1.754.737 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.425.298 | 416.580 | 105.874 | 1.947.752 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.494.182 | 416.580 | 105.874 | 2.016.636 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.498.755 | 416.580 | 105.874 | 2.021.209 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.604.018 | 416.580 | 105.874 | 2.126.472 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 411.340 | 99.148 | 1.384.952 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 411.340 | 99.148 | 1.381.819 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 411.340 | 99.148 | 1.438.213 |
| m3 |
| 972.352 |
| 812.200 |
| 117.085 |
| 1.901.637 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 982.350 | 812.200 | 117.085 | 1.911.635 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.024.295 | 812.200 | 117.085 | 1.953.580 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.041.267 | 812.200 | 117.085 | 1.970.552 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.114.117 | 812.200 | 117.085 | 2.043.402 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.135.587 | 812.200 | 117.085 | 2.064.872 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.168.477 | 812.200 | 117.085 | 2.097.762 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.196.736 | 812.200 | 117.085 | 2.126.021 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.384.183 | 812.200 | 117.085 | 2.313.468 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.451.081 | 812.200 | 117.085 | 2.380.366 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.455.522 | 812.200 | 117.085 | 2.384.807 |
| Bê tông thủy công tháp điều áp cao >25m, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.557.749 | 812.200 | 117.085 | 2.487.034 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 865.891 | 337.980 | 117.085 | 1.320.956 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 862.789 | 337.980 | 117.085 | 1.317.854 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 918.630 | 337.980 | 117.085 | 1.373.695 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 923.765 | 337.980 | 117.085 | 1.378.830 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 972.352 | 337.980 | 117.085 | 1.427.417 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 982.350 | 337.980 | 117.085 | 1.437.415 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.024.295 | 337.980 | 117.085 | 1.479.360 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M250, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.041.267 | 337.980 | 117.085 | 1.496.332 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.114.117 | 337.980 | 117.085 | 1.569.182 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M300, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.135.587 | 337.980 | 117.085 | 1.590.652 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.168.477 | 337.980 | 117.085 | 1.623.542 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M350, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.196.736 | 337.980 | 117.085 | 1.651.801 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.384.183 | 337.980 | 117.085 | 1.839.248 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M400, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 1.451.081 | 337.980 | 117.085 | 1.906.146 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.455.522 | 337.980 | 117.085 | 1.910.587 |
| Bê tông thủy công mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, cần cẩu 16T, M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 1.557.749 | 337.980 | 117.085 | 2.012.814 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 891.610 | 416.580 | 105.874 | 1.414.064 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M100, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 888.415 | 416.580 | 105.874 | 1.410.869 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 945.915 | 416.580 | 105.874 | 1.468.369 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M150, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 951.203 | 416.580 | 105.874 | 1.473.657 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.001.233 | 416.580 | 105.874 | 1.523.687 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M200, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.011.528 | 416.580 | 105.874 | 1.533.982 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.054.721 | 416.580 | 105.874 | 1.577.175 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M250, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.072.197 | 416.580 | 105.874 | 1.594.651 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.147.210 | 416.580 | 105.874 | 1.669.664 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M300, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.169.316 | 416.580 | 105.874 | 1.691.770 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.203.184 | 416.580 | 105.874 | 1.725.638 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M350, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.232.283 | 416.580 | 105.874 | 1.754.737 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M450, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.425.298 | 416.580 | 105.874 | 1.947.752 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB30, M400, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.494.182 | 416.580 | 105.874 | 2.016.636 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M500, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.498.755 | 416.580 | 105.874 | 2.021.209 |
| Bê tông thủy công bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, XM PCB40, M600, đổ bằng cần cẩu 16T | m3 | 1.604.018 | 416.580 | 105.874 | 2.126.472 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 874.464 | 411.340 | 99.148 | 1.384.952 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M100, đá 1x2, XM PCB30 | m3 | 871.331 | 411.340 | 99.148 | 1.381.819 |
| Bê tông thủy công bệ đỡ máy phát, cần cẩu 16T, M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 927.725 | 411.340 | 99.148 | 1.438.213 |