Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.043.034 | 370.575 | 98.127 | 1.511.736 | |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.110.914 | 370.575 | 98.127 | 1.579.616 | |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.176.544 | 370.575 | 98.127 | 1.645.246 | |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.043.034 | 370.575 | 98.127 | 1.511.736 | |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.110.914 | 370.575 | 98.127 | 1.579.616 | |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.176.544 | 370.575 | 98.127 | 1.645.246 | |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn |
| m3 |
| 1.279.005 |
| 370.575 |
| 98.127 |
| 1.747.707 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.346.412 | 370.575 | 98.127 | 1.815.114 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.464.845 | 370.575 | 98.127 | 1.933.547 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.586.789 | 370.575 | 98.127 | 2.055.491 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.699.795 | 370.575 | 98.127 | 2.168.497 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.836 | 524.295 | 90.957 | 1.621.088 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.216 | 524.295 | 90.957 | 1.689.468 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.144.112 | 524.295 | 90.957 | 1.759.364 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.692 | 524.295 | 90.957 | 1.826.944 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.317.196 | 524.295 | 90.957 | 1.932.448 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.605 | 524.295 | 90.957 | 2.001.857 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.556 | 524.295 | 90.957 | 2.123.808 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.634.122 | 524.295 | 90.957 | 2.249.374 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.484 | 524.295 | 90.957 | 2.365.736 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.836 | 463.905 | 90.957 | 1.560.698 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.216 | 463.905 | 90.957 | 1.629.078 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.144.112 | 463.905 | 90.957 | 1.698.974 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.692 | 463.905 | 90.957 | 1.766.554 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.317.196 | 463.905 | 90.957 | 1.872.058 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.605 | 463.905 | 90.957 | 1.941.467 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.556 | 463.905 | 90.957 | 2.063.418 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.634.122 | 463.905 | 90.957 | 2.188.984 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.484 | 463.905 | 90.957 | 2.305.346 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 976.627 | 282.735 | 98.127 | 1.357.489 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.043.034 | 282.735 | 98.127 | 1.423.896 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.110.914 | 282.735 | 98.127 | 1.491.776 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.176.544 | 282.735 | 98.127 | 1.557.406 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.279.005 | 282.735 | 98.127 | 1.659.867 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.346.412 | 282.735 | 98.127 | 1.727.274 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.464.845 | 282.735 | 98.127 | 1.845.707 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.586.789 | 282.735 | 98.127 | 1.967.651 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.699.795 | 282.735 | 98.127 | 2.080.657 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 976.627 | 150.975 | 136.918 | 1.264.520 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.043.034 | 150.975 | 136.918 | 1.330.927 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.110.914 | 150.975 | 136.918 | 1.398.807 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.176.544 | 150.975 | 136.918 | 1.464.437 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.279.005 | 150.975 | 136.918 | 1.566.898 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.346.412 | 150.975 | 136.918 | 1.634.305 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.464.845 | 150.975 | 136.918 | 1.752.738 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.586.789 | 150.975 | 136.918 | 1.874.682 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.699.795 | 150.975 | 136.918 | 1.987.688 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.015.305 | 1.921.500 | 120.520 | 3.057.325 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.084.342 | 1.921.500 | 120.520 | 3.126.362 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.154.911 | 1.921.500 | 120.520 | 3.196.931 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.223.140 | 1.921.500 | 120.520 | 3.265.160 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.329.659 | 1.921.500 | 120.520 | 3.371.679 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.399.735 | 1.921.500 | 120.520 | 3.441.755 |
| m3 |
| 1.279.005 |
| 370.575 |
| 98.127 |
| 1.747.707 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.346.412 | 370.575 | 98.127 | 1.815.114 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.464.845 | 370.575 | 98.127 | 1.933.547 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.586.789 | 370.575 | 98.127 | 2.055.491 |
| Bê tông thủy công mái kênh, mái hố sói đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.699.795 | 370.575 | 98.127 | 2.168.497 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.836 | 524.295 | 90.957 | 1.621.088 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.216 | 524.295 | 90.957 | 1.689.468 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.144.112 | 524.295 | 90.957 | 1.759.364 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.692 | 524.295 | 90.957 | 1.826.944 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.317.196 | 524.295 | 90.957 | 1.932.448 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.605 | 524.295 | 90.957 | 2.001.857 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.556 | 524.295 | 90.957 | 2.123.808 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.634.122 | 524.295 | 90.957 | 2.249.374 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.484 | 524.295 | 90.957 | 2.365.736 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.005.836 | 463.905 | 90.957 | 1.560.698 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.074.216 | 463.905 | 90.957 | 1.629.078 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.144.112 | 463.905 | 90.957 | 1.698.974 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.211.692 | 463.905 | 90.957 | 1.766.554 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.317.196 | 463.905 | 90.957 | 1.872.058 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.386.605 | 463.905 | 90.957 | 1.941.467 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.508.556 | 463.905 | 90.957 | 2.063.418 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.634.122 | 463.905 | 90.957 | 2.188.984 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.750.484 | 463.905 | 90.957 | 2.305.346 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 976.627 | 282.735 | 98.127 | 1.357.489 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.043.034 | 282.735 | 98.127 | 1.423.896 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.110.914 | 282.735 | 98.127 | 1.491.776 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.176.544 | 282.735 | 98.127 | 1.557.406 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.279.005 | 282.735 | 98.127 | 1.659.867 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.346.412 | 282.735 | 98.127 | 1.727.274 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.464.845 | 282.735 | 98.127 | 1.845.707 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.586.789 | 282.735 | 98.127 | 1.967.651 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.699.795 | 282.735 | 98.127 | 2.080.657 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 976.627 | 150.975 | 136.918 | 1.264.520 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.043.034 | 150.975 | 136.918 | 1.330.927 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.110.914 | 150.975 | 136.918 | 1.398.807 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.176.544 | 150.975 | 136.918 | 1.464.437 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.279.005 | 150.975 | 136.918 | 1.566.898 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.346.412 | 150.975 | 136.918 | 1.634.305 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.464.845 | 150.975 | 136.918 | 1.752.738 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.586.789 | 150.975 | 136.918 | 1.874.682 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.699.795 | 150.975 | 136.918 | 1.987.688 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.015.305 | 1.921.500 | 120.520 | 3.057.325 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.084.342 | 1.921.500 | 120.520 | 3.126.362 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.154.911 | 1.921.500 | 120.520 | 3.196.931 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.223.140 | 1.921.500 | 120.520 | 3.265.160 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.329.659 | 1.921.500 | 120.520 | 3.371.679 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 25 tấn | m3 | 1.399.735 | 1.921.500 | 120.520 | 3.441.755 |