Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 524.295 | 103.186 | 1.944.477 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 524.295 | 103.186 | 2.013.885 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 524.295 | 103.186 | 2.135.837 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 524.295 | 103.186 | 1.944.477 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 524.295 | 103.186 | 2.013.885 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 524.295 | 103.186 | 2.135.837 | |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1.633.921 |
| 524.295 |
| 103.186 |
| 2.261.402 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 524.295 | 103.186 | 2.377.765 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 463.905 | 103.186 | 1.572.726 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.074.015 | 463.905 | 103.186 | 1.641.106 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 463.905 | 103.186 | 1.711.003 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 463.905 | 103.186 | 1.778.582 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 463.905 | 103.186 | 1.884.087 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 463.905 | 103.186 | 1.953.495 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 463.905 | 103.186 | 2.075.447 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 463.905 | 103.186 | 2.201.012 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 463.905 | 103.186 | 2.317.375 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 976.627 | 282.735 | 110.235 | 1.369.597 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.043.034 | 282.735 | 110.235 | 1.436.004 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.110.914 | 282.735 | 110.235 | 1.503.884 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.176.544 | 282.735 | 110.235 | 1.569.514 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.279.005 | 282.735 | 110.235 | 1.671.975 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.346.412 | 282.735 | 110.235 | 1.739.382 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.464.845 | 282.735 | 110.235 | 1.857.815 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.586.789 | 282.735 | 110.235 | 1.979.759 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.699.795 | 282.735 | 110.235 | 2.092.765 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 942.002 | 150.975 | 149.147 | 1.242.124 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.000.116 | 150.975 | 149.147 | 1.300.238 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.061.486 | 150.975 | 149.147 | 1.361.608 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.119.040 | 150.975 | 149.147 | 1.419.162 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.180.720 | 150.975 | 149.147 | 1.480.842 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.271.373 | 150.975 | 149.147 | 1.571.495 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.339.410 | 150.975 | 149.147 | 1.639.532 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.461.195 | 150.975 | 149.147 | 1.761.317 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.656.328 | 150.975 | 149.147 | 1.956.450 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.015.305 | 1.921.500 | 138.420 | 3.075.225 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.084.342 | 1.921.500 | 138.420 | 3.144.262 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.154.911 | 1.921.500 | 138.420 | 3.214.831 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.223.140 | 1.921.500 | 138.420 | 3.283.060 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.329.659 | 1.921.500 | 138.420 | 3.389.579 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.399.735 | 1.921.500 | 138.420 | 3.459.655 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.522.859 | 1.921.500 | 138.420 | 3.582.779 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.649.632 | 1.921.500 | 138.420 | 3.709.552 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.767.113 | 1.921.500 | 138.420 | 3.827.033 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 997.178 | 72.797 | 77.845 | 1.147.820 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.070.889 | 72.797 | 77.845 | 1.221.531 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.144.793 | 72.797 | 77.845 | 1.295.435 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.218.049 | 72.797 | 77.845 | 1.368.691 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.315.530 | 72.797 | 77.845 | 1.466.172 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.412.384 | 72.797 | 77.845 | 1.563.026 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.478.579 | 72.797 | 77.845 | 1.629.221 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.555.750 | 72.797 | 77.845 | 1.706.392 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.666.545 | 72.797 | 77.845 | 1.817.187 |
| m3 |
| 1.633.921 |
| 524.295 |
| 103.186 |
| 2.261.402 |
| Bê tông thủy công buồng xoắn đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 524.295 | 103.186 | 2.377.765 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 463.905 | 103.186 | 1.572.726 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.074.015 | 463.905 | 103.186 | 1.641.106 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 463.905 | 103.186 | 1.711.003 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 463.905 | 103.186 | 1.778.582 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 463.905 | 103.186 | 1.884.087 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 463.905 | 103.186 | 1.953.495 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 463.905 | 103.186 | 2.075.447 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 463.905 | 103.186 | 2.201.012 |
| Bê tông thủy công ống hút đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 463.905 | 103.186 | 2.317.375 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 976.627 | 282.735 | 110.235 | 1.369.597 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.043.034 | 282.735 | 110.235 | 1.436.004 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.110.914 | 282.735 | 110.235 | 1.503.884 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.176.544 | 282.735 | 110.235 | 1.569.514 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.279.005 | 282.735 | 110.235 | 1.671.975 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.346.412 | 282.735 | 110.235 | 1.739.382 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.464.845 | 282.735 | 110.235 | 1.857.815 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.586.789 | 282.735 | 110.235 | 1.979.759 |
| Bê tông thủy công sàn dày ≥30cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.699.795 | 282.735 | 110.235 | 2.092.765 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 942.002 | 150.975 | 149.147 | 1.242.124 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.000.116 | 150.975 | 149.147 | 1.300.238 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.061.486 | 150.975 | 149.147 | 1.361.608 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.119.040 | 150.975 | 149.147 | 1.419.162 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.180.720 | 150.975 | 149.147 | 1.480.842 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.271.373 | 150.975 | 149.147 | 1.571.495 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.339.410 | 150.975 | 149.147 | 1.639.532 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.461.195 | 150.975 | 149.147 | 1.761.317 |
| Bê tông thủy công cốt liệu lớn Dmax ≥80mm đá 4x6, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.656.328 | 150.975 | 149.147 | 1.956.450 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.015.305 | 1.921.500 | 138.420 | 3.075.225 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.084.342 | 1.921.500 | 138.420 | 3.144.262 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.154.911 | 1.921.500 | 138.420 | 3.214.831 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.223.140 | 1.921.500 | 138.420 | 3.283.060 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.329.659 | 1.921.500 | 138.420 | 3.389.579 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.399.735 | 1.921.500 | 138.420 | 3.459.655 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.522.859 | 1.921.500 | 138.420 | 3.582.779 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.649.632 | 1.921.500 | 138.420 | 3.709.552 |
| Bê tông thủy công chèn (khe van, khe phai, khe lưới chắn rác, mố đỡ, gối van) đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.767.113 | 1.921.500 | 138.420 | 3.827.033 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 997.178 | 72.797 | 77.845 | 1.147.820 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.070.889 | 72.797 | 77.845 | 1.221.531 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.144.793 | 72.797 | 77.845 | 1.295.435 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.218.049 | 72.797 | 77.845 | 1.368.691 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.315.530 | 72.797 | 77.845 | 1.466.172 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.412.384 | 72.797 | 77.845 | 1.563.026 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.478.579 | 72.797 | 77.845 | 1.629.221 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.555.750 | 72.797 | 77.845 | 1.706.392 |
| Bê tông thủy công lót móng, lấp đầy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.666.545 | 72.797 | 77.845 | 1.817.187 |