Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 219.096 | 4.169.469 | 14.372.238 | 18.760.803 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 250.716 | 5.211.836 | 17.898.130 | 23.360.682 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 179.928 | 2.978.192 | 10.361.817 | 13.519.937 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 219.096 | 4.169.469 | 14.372.238 | 18.760.803 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 250.716 | 5.211.836 | 17.898.130 | 23.360.682 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 179.928 | 2.978.192 | 10.361.817 | 13.519.937 | |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm |
| m |
| 211.548 |
| 3.960.996 |
| 13.747.259 |
| 17.919.803 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 243.168 | 4.950.181 | 17.132.702 | 22.326.051 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 176.154 | 2.829.282 | 9.797.088 | 12.802.524 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 205.224 | 3.761.031 | 12.970.391 | 16.936.646 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 236.844 | 4.701.289 | 16.180.469 | 21.118.602 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 168.606 | 2.686.755 | 9.269.134 | 12.124.495 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 197.676 | 3.571.703 | 12.267.072 | 16.036.451 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 229.296 | 4.463.033 | 15.265.010 | 19.957.339 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 190.151 | 595.638 | 1.304.686 | 2.090.475 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 237.300 | 793.475 | 1.594.616 | 2.625.391 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 296.153 | 991.312 | 1.884.546 | 3.172.011 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 191.940 | 765.821 | 2.070.662 | 3.028.423 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 239.452 | 1.016.840 | 2.627.566 | 3.883.858 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 298.683 | 1.269.986 | 3.151.245 | 4.719.914 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.871.828 | 7.609.510 | 10.481.338 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.807.831 | 10.012.513 | 13.820.344 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.765.107 | 12.415.517 | 17.180.624 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.722.918 | 7.209.010 | 9.931.928 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.637.649 | 9.511.888 | 13.149.537 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.545.998 | 12.015.016 | 16.561.014 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.586.772 | 6.808.509 | 9.395.281 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.448.321 | 9.111.387 | 12.559.708 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.309.869 | 11.314.140 | 15.624.009 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.457.008 | 6.508.133 | 8.965.141 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.273.884 | 8.710.887 | 11.984.771 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.090.759 | 10.713.390 | 14.804.149 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 3.265.375 | 12.745.865 | 16.011.240 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 4.352.415 | 16.830.382 | 21.182.797 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 5.439.455 | 21.041.830 | 26.481.285 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 3.101.574 | 11.891.184 | 14.992.758 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.920.577 | 15.858.016 | 19.778.593 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.786.380 | 19.759.808 | 24.546.188 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.946.283 | 11.222.310 | 14.168.593 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.918.450 | 14.761.801 | 18.680.251 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.892.744 | 18.357.019 | 23.249.763 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.797.373 | 10.367.628 | 13.165.001 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.718.485 | 13.721.313 | 17.439.798 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.648.107 | 17.140.039 | 21.788.146 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 88.664 | 792.974 | 1.115.163 | 1.996.801 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 97.415 | 933.947 | 1.160.522 | 2.191.884 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 103.389 | 1.213.935 | 1.209.016 | 2.526.340 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 109.721 | 1.444.975 | 1.281.479 | 2.836.175 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 127.319 | 2.991.763 | 2.180.891 | 5.299.973 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 42.959 | 634.379 | 304.199 | 981.537 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 50.225 | 747.941 | 313.705 | 1.111.871 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 56.034 | 971.148 | 332.718 | 1.359.900 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1500 mm | m | 63.686 | 1.157.154 | 356.483 | 1.577.323 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm |
| m |
| 211.548 |
| 3.960.996 |
| 13.747.259 |
| 17.919.803 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 243.168 | 4.950.181 | 17.132.702 | 22.326.051 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 176.154 | 2.829.282 | 9.797.088 | 12.802.524 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 205.224 | 3.761.031 | 12.970.391 | 16.936.646 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 236.844 | 4.701.289 | 16.180.469 | 21.118.602 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 168.606 | 2.686.755 | 9.269.134 | 12.124.495 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 197.676 | 3.571.703 | 12.267.072 | 16.036.451 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan đập cáp, khoan vào đá dưới nước đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 229.296 | 4.463.033 | 15.265.010 | 19.957.339 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 190.151 | 595.638 | 1.304.686 | 2.090.475 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 237.300 | 793.475 | 1.594.616 | 2.625.391 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 296.153 | 991.312 | 1.884.546 | 3.172.011 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất dưới nước , đường kính lỗ khoan 600mm | m | 191.940 | 765.821 | 2.070.662 | 3.028.423 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 800mm | m | 239.452 | 1.016.840 | 2.627.566 | 3.883.858 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đất trên cạn , đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 298.683 | 1.269.986 | 3.151.245 | 4.719.914 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.871.828 | 7.609.510 | 10.481.338 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.807.831 | 10.012.513 | 13.820.344 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.765.107 | 12.415.517 | 17.180.624 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.722.918 | 7.209.010 | 9.931.928 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.637.649 | 9.511.888 | 13.149.537 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.545.998 | 12.015.016 | 16.561.014 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.586.772 | 6.808.509 | 9.395.281 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.448.321 | 9.111.387 | 12.559.708 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.309.869 | 11.314.140 | 15.624.009 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.457.008 | 6.508.133 | 8.965.141 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.273.884 | 8.710.887 | 11.984.771 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá trên cạn, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.090.759 | 10.713.390 | 14.804.149 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 3.265.375 | 12.745.865 | 16.011.240 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 4.352.415 | 16.830.382 | 21.182.797 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp I, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 5.439.455 | 21.041.830 | 26.481.285 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 3.101.574 | 11.891.184 | 14.992.758 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.920.577 | 15.858.016 | 19.778.593 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp II, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.786.380 | 19.759.808 | 24.546.188 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.946.283 | 11.222.310 | 14.168.593 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.918.450 | 14.761.801 | 18.680.251 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp III, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.892.744 | 18.357.019 | 23.249.763 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 600mm | m | 0 | 2.797.373 | 10.367.628 | 13.165.001 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 800mm | m | 0 | 3.718.485 | 13.721.313 | 17.439.798 |
| Khoan tạo lỗ bằng phương pháp khoan xoay, khoan vào đá dưới nước, đá cấp IV, đường kính lỗ khoan 1000mm | m | 0 | 4.648.107 | 17.140.039 | 21.788.146 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=800 mm | m | 88.664 | 792.974 | 1.115.163 | 1.996.801 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1000 mm | m | 97.415 | 933.947 | 1.160.522 | 2.191.884 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1300 mm | m | 103.389 | 1.213.935 | 1.209.016 | 2.526.340 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=1500 mm | m | 109.721 | 1.444.975 | 1.281.479 | 2.836.175 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên mặt nước, đường kính cọc <=2000 mm | m | 127.319 | 2.991.763 | 2.180.891 | 5.299.973 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=800 mm | m | 42.959 | 634.379 | 304.199 | 981.537 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1000 mm | m | 50.225 | 747.941 | 313.705 | 1.111.871 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1300 mm | m | 56.034 | 971.148 | 332.718 | 1.359.900 |
| Lắp đặt ống vách cọc khoan nhồi trên cạn, đường kính cọc <=1500 mm | m | 63.686 | 1.157.154 | 356.483 | 1.577.323 |