Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1.584.000 | 874.095 | 1.070.163 | 3.528.258 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.978.500 | 979.562 | 1.285.607 | 4.243.669 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 2.374.500 | 1.048.275 | 1.675.355 | 5.098.130 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 1.584.000 | 874.095 | 1.070.163 | 3.528.258 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 1.978.500 | 979.562 | 1.285.607 | 4.243.669 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 2.374.500 | 1.048.275 | 1.675.355 | 5.098.130 | |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm |
| 100m2 |
| 2.770.500 |
| 1.118.586 |
| 1.860.248 |
| 5.749.334 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 2.968.500 | 1.153.742 | 1.988.338 | 6.110.580 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 594.327 | 519.049 | 753.650 | 1.867.026 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 765.327 | 551.586 | 1.041.559 | 2.358.472 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 936.927 | 585.673 | 1.273.841 | 2.796.441 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.108.527 | 619.760 | 1.550.389 | 3.278.676 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.279.527 | 653.847 | 1.804.216 | 3.737.590 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.451.127 | 687.934 | 2.026.315 | 4.165.376 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.622.127 | 720.471 | 2.302.863 | 4.645.461 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.793.727 | 754.558 | 2.557.866 | 5.106.151 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 514.200 | 306.781 | 540.559 | 1.361.540 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 685.200 | 340.868 | 743.466 | 1.769.534 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 856.800 | 374.955 | 902.108 | 2.133.863 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.028.400 | 409.042 | 1.103.839 | 2.541.281 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.199.400 | 443.128 | 1.284.025 | 2.926.553 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.371.000 | 475.666 | 1.442.667 | 3.289.333 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.542.000 | 509.753 | 1.644.398 | 3.696.151 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.713.600 | 543.839 | 1.889.217 | 4.146.656 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 7.028.781 | 1.952.305 | 1.222.070 | 10.203.156 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 8.871.507 | 2.411.351 | 1.456.301 | 12.739.159 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 9.292.189 | 3.271.381 | 1.649.795 | 14.213.365 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9.823.598 | 3.451.008 | 2.097.888 | 15.372.494 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2.508.646 | 1.670.860 | 1.069.312 | 5.248.818 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 3.068.337 | 1.737.694 | 1.283.174 | 6.089.205 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3.727.855 | 1.792.833 | 1.497.036 | 7.017.724 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 4.127.673 | 1.846.300 | 1.710.899 | 7.684.872 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4.644.173 | 1.904.780 | 1.924.761 | 8.473.714 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 5.160.492 | 1.954.906 | 2.138.623 | 9.254.021 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.290.000 | 1.114.464 | 769.528 | 4.173.992 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3.123.045 | 1.403.522 | 992.465 | 5.519.032 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3.541.954 | 1.604.026 | 1.160.658 | 6.306.638 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3.951.591 | 1.804.529 | 1.312.017 | 7.068.137 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.110.500 | 1.114.464 | 1.121.471 | 4.346.435 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1.918.551 | 584.801 | 455.696 | 2.959.048 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 168.385 | 376.655 | 545.040 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 223.207 | 416.317 | 639.524 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 279.988 | 456.579 | 736.567 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 334.811 | 608.569 | 943.380 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 393.550 | 648.231 | 1.041.781 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 448.373 | 688.494 | 1.136.867 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 209.502 | 428.917 | 638.419 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 279.988 | 479.396 | 759.384 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 348.517 | 556.429 | 904.946 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 419.003 | 606.907 | 1.025.910 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 489.490 | 657.386 | 1.146.876 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 213.418 | 432.523 | 645.941 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 283.904 | 486.607 | 770.511 |
| 100m2 |
| 2.770.500 |
| 1.118.586 |
| 1.860.248 |
| 5.749.334 |
| Làm mặt đường đá dăm nước, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 15 cm | 100m2 | 2.968.500 | 1.153.742 | 1.988.338 | 6.110.580 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 594.327 | 519.049 | 753.650 | 1.867.026 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 765.327 | 551.586 | 1.041.559 | 2.358.472 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 936.927 | 585.673 | 1.273.841 | 2.796.441 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.108.527 | 619.760 | 1.550.389 | 3.278.676 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.279.527 | 653.847 | 1.804.216 | 3.737.590 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.451.127 | 687.934 | 2.026.315 | 4.165.376 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.622.127 | 720.471 | 2.302.863 | 4.645.461 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp trên, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.793.727 | 754.558 | 2.557.866 | 5.106.151 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 514.200 | 306.781 | 540.559 | 1.361.540 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 685.200 | 340.868 | 743.466 | 1.769.534 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 856.800 | 374.955 | 902.108 | 2.133.863 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 100m2 | 1.028.400 | 409.042 | 1.103.839 | 2.541.281 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 1.199.400 | 443.128 | 1.284.025 | 2.926.553 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 1.371.000 | 475.666 | 1.442.667 | 3.289.333 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 1.542.000 | 509.753 | 1.644.398 | 3.696.151 |
| Làm mặt đường cấp phối, lớp dưới, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 1.713.600 | 543.839 | 1.889.217 | 4.146.656 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 3 cm | 100m2 | 7.028.781 | 1.952.305 | 1.222.070 | 10.203.156 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 8 cm | 100m2 | 8.871.507 | 2.411.351 | 1.456.301 | 12.739.159 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 10 cm | 100m2 | 9.292.189 | 3.271.381 | 1.649.795 | 14.213.365 |
| Làm mặt đường đá dăm nhựa nhũ tương gốc axit, chiều dày mặt đường 12 cm | 100m2 | 9.823.598 | 3.451.008 | 2.097.888 | 15.372.494 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10 cm | 100m2 | 2.508.646 | 1.670.860 | 1.069.312 | 5.248.818 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 12 cm | 00m2 | 3.068.337 | 1.737.694 | 1.283.174 | 6.089.205 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14 cm | 100m2 | 3.727.855 | 1.792.833 | 1.497.036 | 7.017.724 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16 cm | 100m2 | 4.127.673 | 1.846.300 | 1.710.899 | 7.684.872 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18 cm | 100m2 | 4.644.173 | 1.904.780 | 1.924.761 | 8.473.714 |
| Làm mặt đường đá dăm kẹp đất, chiều dày mặt đường đã lèn ép 20 cm | 100m2 | 5.160.492 | 1.954.906 | 2.138.623 | 9.254.021 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.290.000 | 1.114.464 | 769.528 | 4.173.992 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 14cm | 100m2 | 3.123.045 | 1.403.522 | 992.465 | 5.519.032 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 16cm | 100m2 | 3.541.954 | 1.604.026 | 1.160.658 | 6.306.638 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đá dăm, chiều dày mặt đường đã lèn ép 18cm | 100m2 | 3.951.591 | 1.804.529 | 1.312.017 | 7.068.137 |
| Làm mặt đường đá 4x6 chèn đất cấp phối tự nhiên, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 2.110.500 | 1.114.464 | 1.121.471 | 4.346.435 |
| Làm mặt đường đá cấp phối Dmax=4mm, chiều dầy mặt đường đã lèn ép 10cm | 100m2 | 1.918.551 | 584.801 | 455.696 | 2.959.048 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 168.385 | 376.655 | 545.040 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 223.207 | 416.317 | 639.524 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 279.988 | 456.579 | 736.567 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 334.811 | 608.569 | 943.380 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 393.550 | 648.231 | 1.041.781 |
| Rải thảm mặt đường đá dăm đen, chiều dày mặt đường đã lèn ép 8 cm | 100m2 | 0 | 448.373 | 688.494 | 1.136.867 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 209.502 | 428.917 | 638.419 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 279.988 | 479.396 | 759.384 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 5 cm | 100m2 | 0 | 348.517 | 556.429 | 904.946 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 6 cm | 100m2 | 0 | 419.003 | 606.907 | 1.025.910 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 100m2 | 0 | 489.490 | 657.386 | 1.146.876 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 3 cm | 100m2 | 0 | 213.418 | 432.523 | 645.941 |
| Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 4 cm | 100m2 | 0 | 283.904 | 486.607 | 770.511 |