Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 18.425.925 | 3.619.026 | 3.214.030 | 25.258.981 | |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 17.489.777 | 2.659.924 | 308.896 | 20.458.597 | |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 16.605.814 | 1.287.770 | 0 | 17.893.584 | |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 17.123.218 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cột bằng thép tấm | tấn | 18.425.925 | 3.619.026 | 3.214.030 | 25.258.981 | |
| Sản xuất giằng mái thép | tấn | 17.489.777 | 2.659.924 | 308.896 | 20.458.597 | |
| Sản xuất xà gồ thép | tấn | 16.605.814 | 1.287.770 | 0 | 17.893.584 | |
| Sản xuất dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 17.123.218 |
| 5.379.633 |
| 1.806.129 |
| 24.308.980 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 16.815.900 | 4.911.702 | 1.522.817 | 23.250.419 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 17.831.961 | 4.422.840 | 2.404.580 | 24.659.381 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 16.671.125 | 5.432.664 | 2.348.251 | 24.452.040 |
| Sản xuất lan can | tấn | 16.576.420 | 6.747.767 | 1.729.818 | 25.054.005 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 16.716.137 | 7.062.556 | 5.039.998 | 28.818.691 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 305.349 | 214.628 | 37.068 | 557.045 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 365.408 | 238.476 | 43.245 | 647.129 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 342.127 | 275.165 | 55.601 | 672.893 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 417.904 | 311.853 | 83.402 | 813.159 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 17.311.140 | 7.769.593 | 2.306.276 | 27.387.009 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 17.262.326 | 6.656.651 | 1.987.083 | 25.906.060 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 17.225.366 | 5.711.701 | 1.748.145 | 24.685.212 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 17.825.929 | 11.339.406 | 5.786.320 | 34.951.655 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 17.704.544 | 9.718.291 | 4.961.976 | 32.384.811 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 17.611.183 | 8.330.264 | 4.252.694 | 30.194.141 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 19.039.703 | 8.158.073 | 4.493.412 | 31.691.188 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.958.422 | 6.988.434 | 3.871.732 | 29.818.588 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.898.031 | 5.997.286 | 3.413.470 | 28.308.787 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 18.976.850 | 11.906.376 | 3.807.060 | 34.690.286 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.906.300 | 10.203.366 | 3.273.028 | 32.382.694 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.852.383 | 8.746.042 | 2.865.204 | 30.463.629 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 182.608 | 7.042 | 40.233 | 229.883 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 444.063 | 12.324 | 37.895 | 494.282 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 367.938 | 10.759 | 31.580 | 410.277 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 16.660.720 | 5.184.010 | 2.365.988 | 24.210.718 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 18.650.861 | 4.423.036 | 2.159.424 | 25.233.321 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 17.038.399 | 3.884.797 | 1.689.767 | 22.612.963 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 18.682.747 | 7.328.616 | 1.702.034 | 27.713.397 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 18.424.565 | 6.228.274 | 1.538.134 | 26.190.973 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 17.696.471 | 5.862.893 | 1.395.046 | 24.954.410 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 17.399.683 | 5.501.712 | 1.203.992 | 24.105.387 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 17.078.089 | 5.123.732 | 1.128.354 | 23.330.175 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.849.391 | 6.147.714 | 3.373.959 | 27.371.064 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.913.252 | 7.716.301 | 6.113.189 | 31.742.742 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.779.451 | 6.944.262 | 3.716.231 | 28.439.944 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.847.522 | 6.382.594 | 3.827.654 | 28.057.770 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.588.246 | 5.187.772 | 3.666.778 | 26.442.796 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.595.963 | 4.975.359 | 3.443.716 | 26.015.038 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 17.821.167 | 6.168.139 | 4.135.306 | 28.124.612 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 17.912.937 | 6.229.412 | 3.401.039 | 27.543.388 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 18.622.275 | 5.820.926 | 2.135.975 | 26.579.176 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 18.040.313 | 4.523.982 | 1.818.813 | 24.383.108 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.889.848 | 5.528.858 | 3.283.955 | 26.702.661 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.864.312 | 7.736.725 | 6.113.189 | 31.714.226 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.655.719 | 3.958.229 | 1.995.378 | 23.609.326 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.795.201 | 5.214.324 | 3.947.552 | 26.957.077 |
| 5.379.633 |
| 1.806.129 |
| 24.308.980 |
| Sản xuất dầm mái | tấn | 16.815.900 | 4.911.702 | 1.522.817 | 23.250.419 |
| Sản xuất dầm cầu trục | tấn | 17.831.961 | 4.422.840 | 2.404.580 | 24.659.381 |
| Sản xuất thang sắt | tấn | 16.671.125 | 5.432.664 | 2.348.251 | 24.452.040 |
| Sản xuất lan can | tấn | 16.576.420 | 6.747.767 | 1.729.818 | 25.054.005 |
| Sản xuất cửa sổ trời | tấn | 16.716.137 | 7.062.556 | 5.039.998 | 28.818.691 |
| Sản xuất hàng rào lưới thép | 1m2 | 305.349 | 214.628 | 37.068 | 557.045 |
| Sản xuất cửa lưới thép | 1m2 | 365.408 | 238.476 | 43.245 | 647.129 |
| Sản xuất hàng rào song sắt | 1m2 | 342.127 | 275.165 | 55.601 | 672.893 |
| Sản xuất cửa song sắt | 1m2 | 417.904 | 311.853 | 83.402 | 813.159 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 12x12 mm | tấn | 17.311.140 | 7.769.593 | 2.306.276 | 27.387.009 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 mm | tấn | 17.262.326 | 6.656.651 | 1.987.083 | 25.906.060 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 16x16 mm | tấn | 17.225.366 | 5.711.701 | 1.748.145 | 24.685.212 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 12x12 mm | tấn | 17.825.929 | 11.339.406 | 5.786.320 | 34.951.655 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 14x14 mm | tấn | 17.704.544 | 9.718.291 | 4.961.976 | 32.384.811 |
| Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông rỗng 16x16mm | tấn | 17.611.183 | 8.330.264 | 4.252.694 | 30.194.141 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 19.039.703 | 8.158.073 | 4.493.412 | 31.691.188 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.958.422 | 6.988.434 | 3.871.732 | 29.818.588 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.898.031 | 5.997.286 | 3.413.470 | 28.308.787 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 12x12 mm | tấn | 18.976.850 | 11.906.376 | 3.807.060 | 34.690.286 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 14x14 mm | tấn | 18.906.300 | 10.203.366 | 3.273.028 | 32.382.694 |
| Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt ống, nan bằng sắt hộp 16x16 mm | tấn | 18.852.383 | 8.746.042 | 2.865.204 | 30.463.629 |
| Sản xuất tôn lượn sóng | m | 182.608 | 7.042 | 40.233 | 229.883 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,75 m | cái | 444.063 | 12.324 | 37.895 | 494.282 |
| Sản xuất trụ đỡ tôn lượn sóng, trụ 1,45 m | cái | 367.938 | 10.759 | 31.580 | 410.277 |
| Sản xuất hệ khung dàn | tấn | 16.660.720 | 5.184.010 | 2.365.988 | 24.210.718 |
| Sản xuất hệ sàn đạo | tấn | 18.650.861 | 4.423.036 | 2.159.424 | 25.233.321 |
| Sản xuất ống vách | tấn | 17.038.399 | 3.884.797 | 1.689.767 | 22.612.963 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 18.682.747 | 7.328.616 | 1.702.034 | 27.713.397 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 18.424.565 | 6.228.274 | 1.538.134 | 26.190.973 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 17.696.471 | 5.862.893 | 1.395.046 | 24.954.410 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 17.399.683 | 5.501.712 | 1.203.992 | 24.105.387 |
| Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 17.078.089 | 5.123.732 | 1.128.354 | 23.330.175 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.849.391 | 6.147.714 | 3.373.959 | 27.371.064 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.913.252 | 7.716.301 | 6.113.189 | 31.742.742 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.779.451 | 6.944.262 | 3.716.231 | 28.439.944 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.847.522 | 6.382.594 | 3.827.654 | 28.057.770 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc trên dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.588.246 | 5.187.772 | 3.666.778 | 26.442.796 |
| Sản xuất hệ liên kết dọc dưới dầm cầu thép dàn kín | tấn | 17.595.963 | 4.975.359 | 3.443.716 | 26.015.038 |
| Sản xuất dầm dọc cầu thép dàn kín | tấn | 17.821.167 | 6.168.139 | 4.135.306 | 28.124.612 |
| Sản xuất dầm ngang cầu thép dàn kín | tấn | 17.912.937 | 6.229.412 | 3.401.039 | 27.543.388 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt, cầu thép dàn kín | tấn | 18.622.275 | 5.820.926 | 2.135.975 | 26.579.176 |
| Sản xuất kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ, cầu thép dàn kín | tấn | 18.040.313 | 4.523.982 | 1.818.813 | 24.383.108 |
| Sản xuất thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.889.848 | 5.528.858 | 3.283.955 | 26.702.661 |
| Sản xuất bản nút dàn chủ dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.864.312 | 7.736.725 | 6.113.189 | 31.714.226 |
| Sản xuất thanh đứng, thanh treo dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.655.719 | 3.958.229 | 1.995.378 | 23.609.326 |
| Sản xuất thanh xiên dầm cầu thép dàn hở | tấn | 17.795.201 | 5.214.324 | 3.947.552 | 26.957.077 |