Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.045.695 | 438.429 | 1.744.849 | 3.228.973 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 535.632 | 1.292.062 | 1.398.850 | 3.226.544 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 278.775 | 1.383.828 | 1.396.972 | 3.059.575 | |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 333.900 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.045.695 | 438.429 | 1.744.849 | 3.228.973 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 535.632 | 1.292.062 | 1.398.850 | 3.226.544 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 278.775 | 1.383.828 | 1.396.972 | 3.059.575 | |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 333.900 |
| 2.334.315 |
| 1.943.338 |
| 4.611.553 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 166.473 | 3.485.817 | 2.080.029 | 5.732.319 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 168.678 | 4.388.770 | 2.285.065 | 6.842.513 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 179.278 | 1.375.823 | 280.138 | 1.835.239 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 14.209 | 91.943 | 30.890 | 137.042 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 7.909 | 58.687 | 0 | 66.596 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.491 | 78.249 | 30.890 | 115.630 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 7.881 | 39.125 | 0 | 47.006 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.581 | 97.812 | 0 | 99.393 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.581 | 58.687 | 0 | 60.268 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 335.160 | 1.858.419 | 1.669.849 | 3.863.428 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 473.970 | 2.249.665 | 2.301.062 | 5.024.697 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 61.513 | 39.898 | 5.838 | 107.249 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 68.549 | 44.098 | 7.006 | 119.653 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 75.794 | 54.597 | 8.407 | 138.798 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 733.128 | 3.266.904 | 523.270 | 4.523.302 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 627.698 | 2.777.847 | 472.302 | 3.877.847 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 515.911 | 2.445.288 | 424.732 | 3.385.931 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 460.444 | 1.799.732 | 373.764 | 2.633.940 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 386.117 | 1.623.671 | 312.603 | 2.322.391 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 623.579 | 3.263.229 | 2.709.817 | 6.596.625 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 594.500 | 3.099.438 | 2.589.122 | 6.283.060 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 642.962 | 2.813.853 | 2.757.611 | 6.214.426 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 721.639 | 3.674.808 | 3.578.413 | 7.974.860 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 853.650 | 4.094.786 | 3.790.747 | 8.739.183 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 977.235 | 4.724.753 | 4.402.477 | 10.104.465 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 541.019 | 3.599.463 | 3.078.256 | 7.218.738 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 534.298 | 3.227.780 | 2.492.387 | 6.254.465 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 761.310 | 4.792.764 | 3.866.823 | 9.420.897 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 627.110 | 4.421.080 | 3.396.599 | 8.444.789 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 718.340 | 2.973.470 | 1.204.366 | 4.896.176 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 919.310 | 3.026.288 | 1.793.738 | 5.739.336 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 749.350 | 3.501.652 | 1.543.521 | 5.794.523 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 973.365 | 3.560.339 | 2.207.027 | 6.740.731 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 624.444 | 3.674.808 | 2.175.805 | 6.475.057 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 619.319 | 3.217.031 | 1.984.636 | 5.820.986 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 546.021 | 3.023.842 | 1.790.937 | 5.360.800 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 711.042 | 2.626.962 | 2.356.182 | 5.694.186 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 527.442 | 1.921.399 | 1.631.993 | 4.080.834 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 0 | 469.495 | 0 | 469.495 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 0 | 240.616 | 549.910 | 790.526 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 0 | 301.259 | 590.223 | 891.482 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 0 | 242.573 | 871.330 | 1.113.903 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 0 | 242.573 | 979.140 | 1.221.713 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 539.595 | 3.263.229 | 2.222.610 | 6.025.434 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 674.888 | 3.099.438 | 3.270.282 | 7.044.608 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 767.918 | 2.813.853 | 3.305.280 | 6.887.051 |
| 2.334.315 |
| 1.943.338 |
| 4.611.553 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 166.473 | 3.485.817 | 2.080.029 | 5.732.319 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 168.678 | 4.388.770 | 2.285.065 | 6.842.513 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 179.278 | 1.375.823 | 280.138 | 1.835.239 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 14.209 | 91.943 | 30.890 | 137.042 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 7.909 | 58.687 | 0 | 66.596 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.491 | 78.249 | 30.890 | 115.630 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 7.881 | 39.125 | 0 | 47.006 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.581 | 97.812 | 0 | 99.393 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.581 | 58.687 | 0 | 60.268 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 335.160 | 1.858.419 | 1.669.849 | 3.863.428 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 473.970 | 2.249.665 | 2.301.062 | 5.024.697 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 61.513 | 39.898 | 5.838 | 107.249 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 68.549 | 44.098 | 7.006 | 119.653 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 75.794 | 54.597 | 8.407 | 138.798 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 733.128 | 3.266.904 | 523.270 | 4.523.302 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 627.698 | 2.777.847 | 472.302 | 3.877.847 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 515.911 | 2.445.288 | 424.732 | 3.385.931 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 460.444 | 1.799.732 | 373.764 | 2.633.940 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 386.117 | 1.623.671 | 312.603 | 2.322.391 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 623.579 | 3.263.229 | 2.709.817 | 6.596.625 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 594.500 | 3.099.438 | 2.589.122 | 6.283.060 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 642.962 | 2.813.853 | 2.757.611 | 6.214.426 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 721.639 | 3.674.808 | 3.578.413 | 7.974.860 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 853.650 | 4.094.786 | 3.790.747 | 8.739.183 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 977.235 | 4.724.753 | 4.402.477 | 10.104.465 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 541.019 | 3.599.463 | 3.078.256 | 7.218.738 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 534.298 | 3.227.780 | 2.492.387 | 6.254.465 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 761.310 | 4.792.764 | 3.866.823 | 9.420.897 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 627.110 | 4.421.080 | 3.396.599 | 8.444.789 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 718.340 | 2.973.470 | 1.204.366 | 4.896.176 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 919.310 | 3.026.288 | 1.793.738 | 5.739.336 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 749.350 | 3.501.652 | 1.543.521 | 5.794.523 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 973.365 | 3.560.339 | 2.207.027 | 6.740.731 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 624.444 | 3.674.808 | 2.175.805 | 6.475.057 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 619.319 | 3.217.031 | 1.984.636 | 5.820.986 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 546.021 | 3.023.842 | 1.790.937 | 5.360.800 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 711.042 | 2.626.962 | 2.356.182 | 5.694.186 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 527.442 | 1.921.399 | 1.631.993 | 4.080.834 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 0 | 469.495 | 0 | 469.495 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 0 | 240.616 | 549.910 | 790.526 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 0 | 301.259 | 590.223 | 891.482 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 0 | 242.573 | 871.330 | 1.113.903 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 0 | 242.573 | 979.140 | 1.221.713 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 539.595 | 3.263.229 | 2.222.610 | 6.025.434 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 674.888 | 3.099.438 | 3.270.282 | 7.044.608 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 767.918 | 2.813.853 | 3.305.280 | 6.887.051 |