Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17.885 | 29.343 | 0 | 47.228 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23.846 | 35.212 | 0 | 59.058 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32.788 | 43.037 | 0 | 75.825 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,5 cm | m2 | 17.885 | 29.343 | 0 | 47.228 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23.846 | 35.212 | 0 | 59.058 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường ngoài chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32.788 | 43.037 | 0 | 75.825 | |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,5 cm |
| m2 |
| 17.752 |
| 21.519 |
| 0 |
| 39.271 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23.669 | 27.387 | 0 | 51.056 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32.546 | 29.343 | 0 | 61.889 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.077 | 97.420 | 685 | 104.182 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.441 | 97.420 | 685 | 106.546 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.389 | 97.420 | 685 | 108.494 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7.299 | 97.420 | 685 | 105.404 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9.187 | 97.420 | 685 | 107.292 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 101.724 | 685 | 110.823 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 101.724 | 685 | 114.096 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 101.724 | 685 | 116.794 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.107 | 101.724 | 685 | 112.516 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.721 | 101.724 | 685 | 115.130 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.686 | 111.505 | 685 | 123.876 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16.233 | 111.505 | 685 | 128.423 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.979 | 111.505 | 685 | 132.169 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 14.037 | 111.505 | 685 | 126.227 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 17.667 | 111.505 | 685 | 129.857 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 68.468 | 685 | 77.567 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 68.468 | 685 | 80.840 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 68.468 | 685 | 83.538 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.107 | 68.468 | 685 | 79.260 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.721 | 68.468 | 685 | 81.874 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 10.530 | 75.315 | 685 | 86.530 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 14.627 | 75.315 | 685 | 90.627 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 18.004 | 75.315 | 685 | 94.004 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 97.812 | 685 | 106.911 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 97.812 | 685 | 110.184 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 97.812 | 685 | 112.882 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 10.107 | 97.812 | 685 | 108.604 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 12.721 | 97.812 | 685 | 111.218 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 97.812 | 685 | 106.911 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 97.812 | 685 | 110.184 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 97.812 | 685 | 112.882 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 4.944 | 41.998 | 0 | 46.942 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 6.733 | 41.998 | 0 | 48.731 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 8.261 | 41.998 | 0 | 50.259 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 6.303 | 52.497 | 0 | 58.800 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 8.584 | 52.497 | 0 | 61.081 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 10.533 | 52.497 | 0 | 63.030 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 1.273 | 25.619 | 0 | 26.892 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.769 | 25.619 | 0 | 27.388 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 2.177 | 25.619 | 0 | 27.796 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 5.665 | 50.397 | 0 | 56.062 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 7.869 | 50.397 | 0 | 58.266 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 9.685 | 50.397 | 0 | 60.082 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 33.092 | 65.097 | 0 | 98.189 |
| m2 |
| 17.752 |
| 21.519 |
| 0 |
| 39.271 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 0,7 cm | m2 | 23.669 | 27.387 | 0 | 51.056 |
| Trát tường xây bằng gạch bê tông khí chưng cao áp AAC, trát tường trong chiều dày trát 1,0 cm | m2 | 32.546 | 29.343 | 0 | 61.889 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.077 | 97.420 | 685 | 104.182 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.441 | 97.420 | 685 | 106.546 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 10.389 | 97.420 | 685 | 108.494 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 7.299 | 97.420 | 685 | 105.404 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 9.187 | 97.420 | 685 | 107.292 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 101.724 | 685 | 110.823 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 101.724 | 685 | 114.096 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 101.724 | 685 | 116.794 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.107 | 101.724 | 685 | 112.516 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.721 | 101.724 | 685 | 115.130 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 11.686 | 111.505 | 685 | 123.876 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 16.233 | 111.505 | 685 | 128.423 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 19.979 | 111.505 | 685 | 132.169 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 14.037 | 111.505 | 685 | 126.227 |
| Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 17.667 | 111.505 | 685 | 129.857 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 68.468 | 685 | 77.567 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 68.468 | 685 | 80.840 |
| Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 68.468 | 685 | 83.538 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 25 | m2 | 10.107 | 68.468 | 685 | 79.260 |
| Trát xà dầm, vữa TH mác 50 | m2 | 12.721 | 68.468 | 685 | 81.874 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 10.530 | 75.315 | 685 | 86.530 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 14.627 | 75.315 | 685 | 90.627 |
| Trát xà dầm có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 18.004 | 75.315 | 685 | 94.004 |
| Trát trần, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 97.812 | 685 | 106.911 |
| Trát trần, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 97.812 | 685 | 110.184 |
| Trát trần, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 97.812 | 685 | 112.882 |
| Trát trần, vữa TH mác 25 | m2 | 10.107 | 97.812 | 685 | 108.604 |
| Trát trần, vữa TH mác 50 | m2 | 12.721 | 97.812 | 685 | 111.218 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 25 | m2 | 8.414 | 97.812 | 685 | 106.911 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 50 | m2 | 11.687 | 97.812 | 685 | 110.184 |
| Trát trần có bả bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | m2 | 14.385 | 97.812 | 685 | 112.882 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 25 | m | 4.944 | 41.998 | 0 | 46.942 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 50 | m | 6.733 | 41.998 | 0 | 48.731 |
| Trát phào đơn, vữa XM mác 75 | m | 8.261 | 41.998 | 0 | 50.259 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 25 | m | 6.303 | 52.497 | 0 | 58.800 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 50 | m | 8.584 | 52.497 | 0 | 61.081 |
| Trát phào kép, vữa XM mác 75 | m | 10.533 | 52.497 | 0 | 63.030 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 25 | m | 1.273 | 25.619 | 0 | 26.892 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 50 | m | 1.769 | 25.619 | 0 | 27.388 |
| Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | m | 2.177 | 25.619 | 0 | 27.796 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 25 | m2 | 5.665 | 50.397 | 0 | 56.062 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 50 | m2 | 7.869 | 50.397 | 0 | 58.266 |
| Trát sênô, mái hắt, lam ngang, vữa XM mác 75 | m2 | 9.685 | 50.397 | 0 | 60.082 |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 75 | m2 | 33.092 | 65.097 | 0 | 98.189 |