Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 19.356 | 65.097 | 0 | 84.453 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 26.886 | 65.097 | 0 | 91.983 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 4.528 | 67.196 | 0 | 71.724 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 4.767 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
7762 kết quả · 1892/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 25 | m2 | 19.356 | 65.097 | 0 | 84.453 | |
| Trát vẩy tường chống vang, vữa XM mác 50 | m2 | 26.886 | 65.097 | 0 | 91.983 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 50 | m | 4.528 | 67.196 | 0 | 71.724 | |
| Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường, vữa XM mác 75 | m | 4.767 |
| 67.196 |
| 0 |
| 71.963 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 54.464 | 615.268 | 0 | 669.732 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 56.776 | 615.268 | 0 | 672.044 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 44.959 | 228.888 | 0 | 273.847 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47.271 | 228.888 | 0 | 276.159 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 49.795 | 228.888 | 0 | 278.683 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 52.107 | 228.888 | 0 | 280.995 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 49.795 | 144.761 | 0 | 194.556 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 52.107 | 144.761 | 0 | 196.868 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 49.795 | 346.253 | 0 | 396.048 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 52.107 | 346.253 | 0 | 398.360 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 47.923 | 93.899 | 652 | 142.474 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 50.246 | 93.899 | 652 | 144.797 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 47.923 | 162.367 | 652 | 210.942 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 50.246 | 162.367 | 652 | 213.265 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 55.722 | 237.288 | 0 | 293.010 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 59.450 | 237.288 | 0 | 296.738 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105.835 | 93.899 | 42.005 | 241.739 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105.893 | 82.162 | 42.005 | 230.060 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 99.709 | 76.293 | 42.005 | 218.007 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 142.515 | 68.468 | 42.005 | 252.988 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 142.551 | 66.512 | 42.005 | 251.068 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 167.079 | 62.599 | 42.005 | 271.683 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 142.792 | 62.599 | 42.005 | 247.396 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 182.067 | 56.731 | 42.005 | 280.803 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 83.704 | 82.162 | 21.003 | 186.869 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 83.704 | 78.249 | 21.003 | 182.956 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 83.704 | 74.337 | 21.003 | 179.044 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 83.704 | 93.899 | 21.003 | 198.606 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 83.704 | 82.162 | 21.003 | 186.869 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 93.020 | 70.424 | 21.003 | 184.447 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 83.704 | 76.293 | 21.003 | 181.000 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 662.476 | 119.694 | 57.757 | 839.927 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 626.547 | 100.795 | 55.132 | 782.474 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 662.476 | 149.617 | 57.757 | 869.850 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 626.547 | 125.993 | 55.132 | 807.672 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 321.151 | 218.389 | 57.757 | 597.297 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 321.151 | 272.986 | 57.757 | 651.894 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 312.951 | 205.789 | 55.132 | 573.872 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312.951 | 257.237 | 55.132 | 625.320 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 304.525 | 191.090 | 55.132 | 550.747 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 304.525 | 238.862 | 55.132 | 598.519 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 607.259 | 218.389 | 57.757 | 883.405 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 607.259 | 272.986 | 57.757 | 938.002 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 599.059 | 205.789 | 55.132 | 859.980 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 599.059 | 257.237 | 55.132 | 911.428 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 590.634 | 191.090 | 55.132 | 836.856 |
| 67.196 |
| 0 |
| 71.963 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 54.464 | 615.268 | 0 | 669.732 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 2,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 56.776 | 615.268 | 0 | 672.044 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 44.959 | 228.888 | 0 | 273.847 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 47.271 | 228.888 | 0 | 276.159 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 49.795 | 228.888 | 0 | 278.683 |
| Trát granitô thành ôvăng, sênô, diềm che nắng, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 52.107 | 228.888 | 0 | 280.995 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 50 | m2 | 49.795 | 144.761 | 0 | 194.556 |
| Trát granitô tường, vữa XM mác 75 | m2 | 52.107 | 144.761 | 0 | 196.868 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 50 | m2 | 49.795 | 346.253 | 0 | 396.048 |
| Trát granitô trụ, cột,, vữa XM mác 75 | m2 | 52.107 | 346.253 | 0 | 398.360 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 50 | m2 | 47.923 | 93.899 | 652 | 142.474 |
| Trát đá rửa tường, vữa XM mác 75 | m2 | 50.246 | 93.899 | 652 | 144.797 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 50 | m2 | 47.923 | 162.367 | 652 | 210.942 |
| Trát đá rửa trụ, cột, vữa XM mác 75 | m2 | 50.246 | 162.367 | 652 | 213.265 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 55.722 | 237.288 | 0 | 293.010 |
| Trát đá rửa thành sênô, ôvăng, lan can, diềm chắn nắng, dày1,5 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 59.450 | 237.288 | 0 | 296.738 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x250 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105.835 | 93.899 | 42.005 | 241.739 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 200x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 105.893 | 82.162 | 42.005 | 230.060 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x300 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 99.709 | 76.293 | 42.005 | 218.007 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 142.515 | 68.468 | 42.005 | 252.988 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 500x500 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 142.551 | 66.512 | 42.005 | 251.068 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x600 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 167.079 | 62.599 | 42.005 | 271.683 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 450x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 142.792 | 62.599 | 42.005 | 247.396 |
| Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 600x900 mm, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 182.067 | 56.731 | 42.005 | 280.803 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x300mm | m2 | 83.704 | 82.162 | 21.003 | 186.869 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x400mm | m2 | 83.704 | 78.249 | 21.003 | 182.956 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 120x500mm | m2 | 83.704 | 74.337 | 21.003 | 179.044 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x150mm | m2 | 83.704 | 93.899 | 21.003 | 198.606 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x300mm | m2 | 83.704 | 82.162 | 21.003 | 186.869 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 200x500mm | m2 | 93.020 | 70.424 | 21.003 | 184.447 |
| Công tác ốp gạch vào chân tường, viền tường, viền trụ, cột, gạch 150x500mm | m2 | 83.704 | 76.293 | 21.003 | 181.000 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường có chốt bằng inox | m2 | 662.476 | 119.694 | 57.757 | 839.927 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | m2 | 626.547 | 100.795 | 55.132 | 782.474 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ có chốt bằng inox | m2 | 662.476 | 149.617 | 57.757 | 869.850 |
| Công tác ốp đá granit tự nhiên vào cột, trụ sử dụng keo dán | m2 | 626.547 | 125.993 | 55.132 | 807.672 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 321.151 | 218.389 | 57.757 | 597.297 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 321.151 | 272.986 | 57.757 | 651.894 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 312.951 | 205.789 | 55.132 | 573.872 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 312.951 | 257.237 | 55.132 | 625.320 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2, vữa XM cát mịn mác 75 | m2 | 304.525 | 191.090 | 55.132 | 550.747 |
| Công tác ốp đá cẩm thạch vào cột, trụ tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 304.525 | 238.862 | 55.132 | 598.519 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 607.259 | 218.389 | 57.757 | 883.405 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <=0,16 m2 | m2 | 607.259 | 272.986 | 57.757 | 938.002 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 599.059 | 205.789 | 55.132 | 859.980 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào cột, trụ tiết diện đá <=0,25 m2 | m2 | 599.059 | 257.237 | 55.132 | 911.428 |
| Công tác ốp đá hoa cương vào tường, cột, tiết diện đá >0,25 m2 | m2 | 590.634 | 191.090 | 55.132 | 836.856 |