Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 245.100 | 95.108 | 1.347.180 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 245.100 | 95.108 | 1.353.838 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 245.100 | 95.108 | 1.360.505 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 245.100 | 95.108 | 1.347.180 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 245.100 | 95.108 | 1.353.838 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 245.100 | 95.108 | 1.360.505 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 999.142 |
| 258.000 |
| 146.873 |
| 1.404.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 258.000 | 146.873 | 1.411.845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 258.000 | 146.873 | 1.418.503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 258.000 | 146.873 | 1.425.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 208.550 | 3.664 | 1.213.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 208.550 | 3.664 | 1.222.243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 208.550 | 3.664 | 1.229.580 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 208.550 | 3.664 | 1.236.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 225.750 | 47.674 | 1.274.824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 225.750 | 47.674 | 1.283.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 225.750 | 47.674 | 1.290.790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 225.750 | 47.674 | 1.298.138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 245.100 | 95.352 | 1.341.852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 245.100 | 95.352 | 1.350.481 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 245.100 | 95.352 | 1.357.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 245.100 | 95.352 | 1.365.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 258.000 | 147.117 | 1.406.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 258.000 | 147.117 | 1.415.146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 258.000 | 147.117 | 1.422.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 258.000 | 147.117 | 1.429.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 202.100 | 3.420 | 1.356.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 202.100 | 3.420 | 1.364.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 202.100 | 3.420 | 1.371.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 202.100 | 3.420 | 1.377.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 219.300 | 47.430 | 1.417.935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 219.300 | 47.430 | 1.425.765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 219.300 | 47.430 | 1.432.423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 219.300 | 47.430 | 1.439.090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 238.650 | 95.108 | 1.484.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 238.650 | 95.108 | 1.492.793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 238.650 | 95.108 | 1.499.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 238.650 | 95.108 | 1.506.118 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 249.400 | 146.873 | 1.547.478 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 249.400 | 146.873 | 1.555.308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 249.400 | 146.873 | 1.561.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 249.400 | 146.873 | 1.568.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 193.500 | 3.420 | 1.202.383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 193.500 | 3.420 | 1.210.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.019.951 | 193.500 | 3.420 | 1.216.871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 193.500 | 3.420 | 1.223.538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 208.550 | 47.430 | 1.261.443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 208.550 | 47.430 | 1.269.273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.019.951 | 208.550 | 47.430 | 1.275.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 208.550 | 47.430 | 1.282.598 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 227.900 | 95.108 | 1.328.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 227.900 | 95.108 | 1.336.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.019.951 | 227.900 | 95.108 | 1.342.959 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 999.142 |
| 258.000 |
| 146.873 |
| 1.404.015 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.006.972 | 258.000 | 146.873 | 1.411.845 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.013.630 | 258.000 | 146.873 | 1.418.503 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 17,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.020.297 | 258.000 | 146.873 | 1.425.170 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 208.550 | 3.664 | 1.213.614 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 208.550 | 3.664 | 1.222.243 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 208.550 | 3.664 | 1.229.580 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 208.550 | 3.664 | 1.236.928 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 225.750 | 47.674 | 1.274.824 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 225.750 | 47.674 | 1.283.453 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 225.750 | 47.674 | 1.290.790 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 225.750 | 47.674 | 1.298.138 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 245.100 | 95.352 | 1.341.852 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 245.100 | 95.352 | 1.350.481 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 245.100 | 95.352 | 1.357.818 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 245.100 | 95.352 | 1.365.166 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.001.400 | 258.000 | 147.117 | 1.406.517 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.010.029 | 258.000 | 147.117 | 1.415.146 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.017.366 | 258.000 | 147.117 | 1.422.483 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (17,5x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.024.714 | 258.000 | 147.117 | 1.429.831 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 202.100 | 3.420 | 1.356.725 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 202.100 | 3.420 | 1.364.555 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 202.100 | 3.420 | 1.371.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 202.100 | 3.420 | 1.377.880 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 219.300 | 47.430 | 1.417.935 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 219.300 | 47.430 | 1.425.765 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 219.300 | 47.430 | 1.432.423 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 219.300 | 47.430 | 1.439.090 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 238.650 | 95.108 | 1.484.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 238.650 | 95.108 | 1.492.793 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 238.650 | 95.108 | 1.499.451 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 238.650 | 95.108 | 1.506.118 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.151.205 | 249.400 | 146.873 | 1.547.478 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.159.035 | 249.400 | 146.873 | 1.555.308 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.165.693 | 249.400 | 146.873 | 1.561.966 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (20x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.172.360 | 249.400 | 146.873 | 1.568.633 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 193.500 | 3.420 | 1.202.383 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 193.500 | 3.420 | 1.210.213 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.019.951 | 193.500 | 3.420 | 1.216.871 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 193.500 | 3.420 | 1.223.538 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 208.550 | 47.430 | 1.261.443 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 208.550 | 47.430 | 1.269.273 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.019.951 | 208.550 | 47.430 | 1.275.931 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 208.550 | 47.430 | 1.282.598 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 227.900 | 95.108 | 1.328.471 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 227.900 | 95.108 | 1.336.301 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.019.951 | 227.900 | 95.108 | 1.342.959 |