Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 227.900 | 95.108 | 1.349.626 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 236.500 | 146.873 | 1.388.836 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 236.500 | 146.873 | 1.396.666 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 227.900 | 95.108 | 1.349.626 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.005.463 | 236.500 | 146.873 | 1.388.836 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.013.293 | 236.500 | 146.873 | 1.396.666 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.019.951 |
| 236.500 |
| 146.873 |
| 1.403.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 236.500 | 146.873 | 1.409.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 193.500 | 3.420 | 1.198.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 193.500 | 3.420 | 1.205.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 193.500 | 3.420 | 1.211.266 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 193.500 | 3.420 | 1.216.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 208.550 | 47.430 | 1.258.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 208.550 | 47.430 | 1.264.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 208.550 | 47.430 | 1.270.326 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 208.550 | 47.430 | 1.275.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 227.900 | 95.108 | 1.325.084 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 227.900 | 95.108 | 1.331.715 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 227.900 | 95.108 | 1.337.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 227.900 | 95.108 | 1.343.001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 236.500 | 146.873 | 1.385.449 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 236.500 | 146.873 | 1.392.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 236.500 | 146.873 | 1.397.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 236.500 | 146.873 | 1.403.366 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 242.950 | 3.420 | 1.276.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 242.950 | 3.420 | 1.282.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 242.950 | 3.420 | 1.287.096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 242.950 | 3.420 | 1.292.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 266.600 | 47.430 | 1.343.964 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 266.600 | 47.430 | 1.349.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 266.600 | 47.430 | 1.354.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 266.600 | 47.430 | 1.359.722 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 292.400 | 95.108 | 1.417.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 292.400 | 95.108 | 1.423.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 292.400 | 95.108 | 1.428.234 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 292.400 | 95.108 | 1.433.200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 305.300 | 146.873 | 1.482.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 305.300 | 146.873 | 1.487.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 305.300 | 146.873 | 1.492.899 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 305.300 | 146.873 | 1.497.865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 225.750 | 7.084 | 1.152.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 225.750 | 7.084 | 1.169.573 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 225.750 | 7.084 | 1.184.248 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 225.750 | 7.084 | 1.198.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 242.950 | 51.094 | 1.213.526 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 242.950 | 51.094 | 1.230.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 242.950 | 51.094 | 1.245.458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 242.950 | 51.094 | 1.260.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 266.600 | 98.772 | 1.284.854 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 266.600 | 98.772 | 1.302.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 266.600 | 98.772 | 1.316.786 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 266.600 | 98.772 | 1.331.481 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 277.350 | 150.537 | 1.347.369 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 1.019.951 |
| 236.500 |
| 146.873 |
| 1.403.324 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 25cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.026.618 | 236.500 | 146.873 | 1.409.991 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 193.500 | 3.420 | 1.198.996 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 193.500 | 3.420 | 1.205.627 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 193.500 | 3.420 | 1.211.266 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 193.500 | 3.420 | 1.216.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 208.550 | 47.430 | 1.258.056 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 208.550 | 47.430 | 1.264.687 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 208.550 | 47.430 | 1.270.326 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 208.550 | 47.430 | 1.275.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 227.900 | 95.108 | 1.325.084 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 227.900 | 95.108 | 1.331.715 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 227.900 | 95.108 | 1.337.354 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 227.900 | 95.108 | 1.343.001 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.002.076 | 236.500 | 146.873 | 1.385.449 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.008.707 | 236.500 | 146.873 | 1.392.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.014.346 | 236.500 | 146.873 | 1.397.719 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (25x20x60)cm, chiều dày 20cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.019.993 | 236.500 | 146.873 | 1.403.366 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 242.950 | 3.420 | 1.276.304 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 242.950 | 3.420 | 1.282.136 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 242.950 | 3.420 | 1.287.096 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 242.950 | 3.420 | 1.292.062 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 266.600 | 47.430 | 1.343.964 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 266.600 | 47.430 | 1.349.796 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 266.600 | 47.430 | 1.354.756 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 266.600 | 47.430 | 1.359.722 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 292.400 | 95.108 | 1.417.442 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 292.400 | 95.108 | 1.423.274 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 292.400 | 95.108 | 1.428.234 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 292.400 | 95.108 | 1.433.200 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.029.934 | 305.300 | 146.873 | 1.482.107 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.035.766 | 305.300 | 146.873 | 1.487.939 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.040.726 | 305.300 | 146.873 | 1.492.899 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 7,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.045.692 | 305.300 | 146.873 | 1.497.865 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 225.750 | 7.084 | 1.152.316 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 225.750 | 7.084 | 1.169.573 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 225.750 | 7.084 | 1.184.248 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 225.750 | 7.084 | 1.198.943 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 242.950 | 51.094 | 1.213.526 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 242.950 | 51.094 | 1.230.783 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 242.950 | 51.094 | 1.245.458 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 242.950 | 51.094 | 1.260.153 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 266.600 | 98.772 | 1.284.854 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 266.600 | 98.772 | 1.302.111 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 266.600 | 98.772 | 1.316.786 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 266.600 | 98.772 | 1.331.481 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 919.482 | 277.350 | 150.537 | 1.347.369 |