Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 277.350 | 150.537 | 1.364.626 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 277.350 | 150.537 | 1.379.301 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 277.350 | 150.537 | 1.393.996 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 936.739 | 277.350 | 150.537 | 1.364.626 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 951.414 | 277.350 | 150.537 | 1.379.301 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (7,5x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 966.109 | 277.350 | 150.537 | 1.393.996 | |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 1.025.420 |
| 219.300 |
| 3.420 |
| 1.248.140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 219.300 | 3.420 | 1.254.053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 219.300 | 3.420 | 1.259.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 219.300 | 3.420 | 1.264.114 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.025.420 | 238.650 | 47.430 | 1.311.500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 238.650 | 47.430 | 1.317.413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 238.650 | 47.430 | 1.322.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 238.650 | 47.430 | 1.327.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.025.420 | 262.300 | 95.108 | 1.382.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 262.300 | 95.108 | 1.388.741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 262.300 | 95.108 | 1.393.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 262.300 | 95.108 | 1.398.802 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.025.420 | 273.050 | 146.873 | 1.445.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 273.050 | 146.873 | 1.451.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 273.050 | 146.873 | 1.456.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 273.050 | 146.873 | 1.461.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 210.700 | 5.863 | 1.168.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 210.700 | 5.863 | 1.181.774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 210.700 | 5.863 | 1.193.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 210.700 | 5.863 | 1.204.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 227.900 | 49.873 | 1.229.481 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 227.900 | 49.873 | 1.242.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 227.900 | 49.873 | 1.254.466 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 227.900 | 49.873 | 1.265.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 251.550 | 97.551 | 1.300.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 251.550 | 97.551 | 1.314.312 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 251.550 | 97.551 | 1.325.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 251.550 | 97.551 | 1.337.291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 260.150 | 149.316 | 1.361.174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 260.150 | 149.316 | 1.374.677 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 260.150 | 149.316 | 1.386.159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 260.150 | 149.316 | 1.397.656 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 206.400 | 3.420 | 1.225.735 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 206.400 | 3.420 | 1.231.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 206.400 | 3.420 | 1.236.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 206.400 | 3.420 | 1.241.709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 223.600 | 47.430 | 1.286.945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 223.600 | 47.430 | 1.292.857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 223.600 | 47.430 | 1.297.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 223.600 | 47.430 | 1.302.919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 242.950 | 95.108 | 1.353.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 242.950 | 95.108 | 1.359.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 242.950 | 95.108 | 1.364.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 242.950 | 95.108 | 1.369.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 255.850 | 146.873 | 1.418.638 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 255.850 | 146.873 | 1.424.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 255.850 | 146.873 | 1.429.578 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 1.025.420 |
| 219.300 |
| 3.420 |
| 1.248.140 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 219.300 | 3.420 | 1.254.053 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 219.300 | 3.420 | 1.259.080 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 219.300 | 3.420 | 1.264.114 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.025.420 | 238.650 | 47.430 | 1.311.500 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 238.650 | 47.430 | 1.317.413 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 238.650 | 47.430 | 1.322.440 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 238.650 | 47.430 | 1.327.474 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.025.420 | 262.300 | 95.108 | 1.382.828 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 262.300 | 95.108 | 1.388.741 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 262.300 | 95.108 | 1.393.768 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 262.300 | 95.108 | 1.398.802 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.025.420 | 273.050 | 146.873 | 1.445.343 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.031.333 | 273.050 | 146.873 | 1.451.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.036.360 | 273.050 | 146.873 | 1.456.283 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.041.394 | 273.050 | 146.873 | 1.461.317 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 210.700 | 5.863 | 1.168.271 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 210.700 | 5.863 | 1.181.774 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 210.700 | 5.863 | 1.193.256 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 210.700 | 5.863 | 1.204.753 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 227.900 | 49.873 | 1.229.481 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 227.900 | 49.873 | 1.242.984 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 227.900 | 49.873 | 1.254.466 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 227.900 | 49.873 | 1.265.963 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 251.550 | 97.551 | 1.300.809 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 251.550 | 97.551 | 1.314.312 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 251.550 | 97.551 | 1.325.794 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 251.550 | 97.551 | 1.337.291 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 951.708 | 260.150 | 149.316 | 1.361.174 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 965.211 | 260.150 | 149.316 | 1.374.677 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 976.693 | 260.150 | 149.316 | 1.386.159 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (10x30x60)cm, chiều dày 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 988.190 | 260.150 | 149.316 | 1.397.656 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 206.400 | 3.420 | 1.225.735 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 206.400 | 3.420 | 1.231.647 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 206.400 | 3.420 | 1.236.675 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 206.400 | 3.420 | 1.241.709 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 223.600 | 47.430 | 1.286.945 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 223.600 | 47.430 | 1.292.857 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 223.600 | 47.430 | 1.297.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 223.600 | 47.430 | 1.302.919 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 242.950 | 95.108 | 1.353.973 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 242.950 | 95.108 | 1.359.885 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 242.950 | 95.108 | 1.364.913 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 1.031.889 | 242.950 | 95.108 | 1.369.947 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 1.015.915 | 255.850 | 146.873 | 1.418.638 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 1.021.827 | 255.850 | 146.873 | 1.424.550 |
| Xây tường thẳng bằng vữa thông thường, gạch AAC (12,5x30x60)cm, chiều dày 12,5cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 1.026.855 | 255.850 | 146.873 | 1.429.578 |