Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển <= 2km | 100m3 | 275.114 | 216.273 | 846.105 | 1.337.492 | |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển <= 3km | 100m3 | 303.663 | 281.155 | 872.139 | 1.456.957 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 70.780 | 251.946 | 322.726 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển <= 2km | 100m3 | 275.114 | 216.273 | 846.105 | 1.337.492 | |
| Bơm cát san lấp mặt bằng phương tiện thủy (tàu hoặc sà lan), cự ly vận chuyển <= 3km | 100m3 | 303.663 | 281.155 | 872.139 | 1.456.957 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 70.780 | 251.946 | 322.726 | |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 |
| 100m3 |
| 0 |
| 92.408 |
| 367.421 |
| 459.829 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 114.035 | 499.352 | 613.387 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 131.730 | 619.644 | 751.374 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 62.916 | 247.740 | 310.656 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 78.645 | 340.408 | 419.053 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 100.272 | 476.423 | 576.695 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 114.035 | 594.575 | 708.610 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 194.646 | 309.679 | 504.325 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 245.765 | 434.768 | 680.533 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 275.257 | 535.505 | 810.762 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 290.986 | 567.003 | 857.989 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 178.917 | 293.936 | 472.853 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 228.070 | 409.412 | 637.482 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 255.596 | 506.351 | 761.947 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 261.494 | 567.536 | 829.030 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 157.290 | 280.847 | 438.137 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 200.544 | 392.572 | 593.116 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 224.138 | 482.850 | 706.988 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 224.138 | 533.593 | 757.731 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 206.443 | 330.802 | 537.245 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 255.596 | 451.094 | 706.690 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 324.410 | 631.532 | 955.942 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 186.781 | 309.001 | 495.782 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 235.934 | 427.263 | 663.197 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 285.087 | 594.194 | 879.281 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 324.410 | 745.864 | 1.070.274 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 163.188 | 294.010 | 457.198 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 206.443 | 407.411 | 613.854 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 249.697 | 568.677 | 818.374 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 283.121 | 709.158 | 992.279 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.059.739 | 966.458 | 2.026.197 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1.217.028 | 1.109.263 | 2.326.291 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.401.844 | 1.277.456 | 2.679.300 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 200.544 | 292.490 | 493.034 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 261.494 | 418.014 | 679.508 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 292.952 | 514.247 | 807.199 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 294.918 | 571.386 | 866.304 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 171.052 | 266.380 | 437.432 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 232.002 | 395.297 | 627.299 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 257.562 | 486.587 | 744.149 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 265.426 | 550.519 | 815.945 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 159.256 | 268.143 | 427.399 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 202.510 | 376.463 | 578.973 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 226.104 | 464.226 | 690.330 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 228.070 | 514.517 | 742.587 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 764.821 | 556.363 | 1.321.184 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 821.838 | 597.943 | 1.419.781 |
| 100m3 |
| 0 |
| 92.408 |
| 367.421 |
| 459.829 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 114.035 | 499.352 | 613.387 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 131.730 | 619.644 | 751.374 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 62.916 | 247.740 | 310.656 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 78.645 | 340.408 | 419.053 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 100.272 | 476.423 | 576.695 |
| San đầm đất bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 114.035 | 594.575 | 708.610 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 194.646 | 309.679 | 504.325 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 245.765 | 434.768 | 680.533 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 275.257 | 535.505 | 810.762 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 290.986 | 567.003 | 857.989 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 178.917 | 293.936 | 472.853 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 228.070 | 409.412 | 637.482 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 255.596 | 506.351 | 761.947 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 261.494 | 567.536 | 829.030 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 157.290 | 280.847 | 438.137 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 200.544 | 392.572 | 593.116 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 224.138 | 482.850 | 706.988 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25T, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 224.138 | 533.593 | 757.731 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 206.443 | 330.802 | 537.245 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 255.596 | 451.094 | 706.690 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 324.410 | 631.532 | 955.942 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 186.781 | 309.001 | 495.782 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 235.934 | 427.263 | 663.197 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 285.087 | 594.194 | 879.281 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 324.410 | 745.864 | 1.070.274 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 163.188 | 294.010 | 457.198 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 206.443 | 407.411 | 613.854 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 249.697 | 568.677 | 818.374 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 283.121 | 709.158 | 992.279 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.059.739 | 966.458 | 2.026.197 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1.217.028 | 1.109.263 | 2.326.291 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.401.844 | 1.277.456 | 2.679.300 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 200.544 | 292.490 | 493.034 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 261.494 | 418.014 | 679.508 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 292.952 | 514.247 | 807.199 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 294.918 | 571.386 | 866.304 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 171.052 | 266.380 | 437.432 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 232.002 | 395.297 | 627.299 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 257.562 | 486.587 | 744.149 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 265.426 | 550.519 | 815.945 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 159.256 | 268.143 | 427.399 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 202.510 | 376.463 | 578.973 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 226.104 | 464.226 | 690.330 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25T, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 228.070 | 514.517 | 742.587 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 764.821 | 556.363 | 1.321.184 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 821.838 | 597.943 | 1.419.781 |