Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 0 | 49.153 | 118.634 | 167.787 | |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 0 | 64.882 | 161.474 | 226.356 | |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 0 | 72.746 | 177.951 | 250.697 | |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 0 | 49.153 | 118.634 | 167.787 | |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 0 | 64.882 | 161.474 | 226.356 | |
| Đóng cọc tre bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 0 | 72.746 | 177.951 | 250.697 | |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, Bùn |
| 100m |
| 0 |
| 47.187 |
| 126.872 |
| 174.059 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 0 | 60.950 | 164.769 | 225.719 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 0 | 64.882 | 174.656 | 239.538 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 0 | 57.017 | 140.054 | 197.071 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 0 | 76.679 | 189.485 | 266.164 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 0 | 84.543 | 209.257 | 293.800 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 2.534.335 | 2.115.600 | 15.717.042 | 20.366.977 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 3.544.179 | 3.526.000 | 25.494.199 | 32.564.378 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 4.555.264 | 5.332.000 | 38.425.278 | 48.312.542 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 2.534.335 | 2.425.200 | 27.664.786 | 32.624.321 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 3.544.179 | 3.921.600 | 45.067.865 | 52.533.644 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 4.555.264 | 5.934.000 | 67.848.273 | 78.337.537 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 722.400 | 1.827.808 | 2.550.208 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 752.500 | 2.132.442 | 2.884.942 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.023.400 | 2.589.394 | 3.612.794 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 789.050 | 1.995.357 | 2.784.407 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 976.100 | 2.467.541 | 3.443.641 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.173.900 | 2.970.188 | 4.144.088 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 589.100 | 1.492.710 | 2.081.810 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 707.350 | 1.789.728 | 2.497.078 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 866.450 | 2.193.369 | 3.059.819 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 709.500 | 1.797.344 | 2.506.844 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 825.600 | 2.086.747 | 2.912.347 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.047.050 | 2.650.321 | 3.697.371 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 574.050 | 1.862.372 | 2.436.422 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 690.150 | 2.232.896 | 2.923.046 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 849.250 | 2.749.680 | 3.598.930 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.036.300 | 3.354.219 | 4.390.519 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 690.150 | 2.232.896 | 2.923.046 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 827.750 | 2.681.425 | 3.509.175 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.001.900 | 3.246.962 | 4.248.862 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.249.150 | 4.027.013 | 5.276.163 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 554.700 | 1.794.117 | 2.348.817 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 614.900 | 1.989.130 | 2.604.030 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 752.500 | 2.437.659 | 3.190.159 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 866.450 | 2.808.183 | 3.674.633 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 668.650 | 2.164.641 | 2.833.291 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 774.000 | 2.505.914 | 3.279.914 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 941.700 | 3.051.949 | 3.993.649 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.158.850 | 3.753.995 | 4.912.845 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 662.200 | 2.268.405 | 2.930.605 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 769.700 | 2.608.666 | 3.378.366 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 894.400 | 3.028.321 | 3.922.721 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.100.800 | 3.742.869 | 4.843.669 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 737.450 | 2.438.536 | 3.175.986 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 935.250 | 2.994.295 | 3.929.545 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.083.600 | 3.686.159 | 4.769.759 |
| 100m |
| 0 |
| 47.187 |
| 126.872 |
| 174.059 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp I | 100m | 0 | 60.950 | 164.769 | 225.719 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc <= 2,5m, đất cấp II | 100m | 0 | 64.882 | 174.656 | 239.538 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, Bùn | 100m | 0 | 57.017 | 140.054 | 197.071 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp I | 100m | 0 | 76.679 | 189.485 | 266.164 |
| Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) Fi 8-10 cm bằng máy đào 0,5m3, chiều dài cọc > 2,5m, đất cấp II | 100m | 0 | 84.543 | 209.257 | 293.800 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 2.534.335 | 2.115.600 | 15.717.042 | 20.366.977 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 3.544.179 | 3.526.000 | 25.494.199 | 32.564.378 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực trên cạn bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 4.555.264 | 5.332.000 | 38.425.278 | 48.312.542 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 30-50 cm | 100m | 2.534.335 | 2.425.200 | 27.664.786 | 32.624.321 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 60-84cm | 100m | 3.544.179 | 3.921.600 | 45.067.865 | 52.533.644 |
| Đóng cọc cừ máng bê tông dự ứng lực dưới nước bằng búa rung 50kW kết hợp xói nước đầu cọc, chiều cao máng cọc 94-120 cm | 100m | 4.555.264 | 5.934.000 | 67.848.273 | 78.337.537 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 722.400 | 1.827.808 | 2.550.208 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 752.500 | 2.132.442 | 2.884.942 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.023.400 | 2.589.394 | 3.612.794 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 789.050 | 1.995.357 | 2.784.407 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 976.100 | 2.467.541 | 3.443.641 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.173.900 | 2.970.188 | 4.144.088 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 589.100 | 1.492.710 | 2.081.810 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 707.350 | 1.789.728 | 2.497.078 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 866.450 | 2.193.369 | 3.059.819 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 709.500 | 1.797.344 | 2.506.844 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 825.600 | 2.086.747 | 2.912.347 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,2 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.047.050 | 2.650.321 | 3.697.371 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 574.050 | 1.862.372 | 2.436.422 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 690.150 | 2.232.896 | 2.923.046 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 849.250 | 2.749.680 | 3.598.930 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.036.300 | 3.354.219 | 4.390.519 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 690.150 | 2.232.896 | 2.923.046 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 827.750 | 2.681.425 | 3.509.175 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.001.900 | 3.246.962 | 4.248.862 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.249.150 | 4.027.013 | 5.276.163 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp I | 100m | 0 | 554.700 | 1.794.117 | 2.348.817 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 614.900 | 1.989.130 | 2.604.030 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 752.500 | 2.437.659 | 3.190.159 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 866.450 | 2.808.183 | 3.674.633 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 20x20cm, đất cấp II | 100m | 0 | 668.650 | 2.164.641 | 2.833.291 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 774.000 | 2.505.914 | 3.279.914 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 941.700 | 3.051.949 | 3.993.649 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.158.850 | 3.753.995 | 4.912.845 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 662.200 | 2.268.405 | 2.930.605 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 769.700 | 2.608.666 | 3.378.366 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 894.400 | 3.028.321 | 3.922.721 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.100.800 | 3.742.869 | 4.843.669 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 737.450 | 2.438.536 | 3.175.986 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 935.250 | 2.994.295 | 3.929.545 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.083.600 | 3.686.159 | 4.769.759 |