Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.333.000 | 4.275.944 | 5.608.944 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 602.000 | 2.245.721 | 2.847.721 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 698.750 | 2.551.956 | 3.250.706 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.333.000 | 4.275.944 | 5.608.944 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp I | 100m | 0 | 602.000 | 2.245.721 | 2.847.721 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 698.750 | 2.551.956 | 3.250.706 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I |
| 100m |
| 0 |
| 795.500 |
| 2.780.417 |
| 3.575.917 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 976.100 | 3.149.843 | 4.125.943 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 722.400 | 2.404.510 | 3.126.910 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 795.500 | 2.892.217 | 3.687.717 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 950.300 | 3.328.075 | 4.278.375 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.090.050 | 3.812.541 | 4.902.591 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 705.200 | 2.661.890 | 3.367.090 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 827.750 | 3.105.538 | 3.933.288 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 993.300 | 3.718.816 | 4.712.116 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 827.750 | 3.236.023 | 4.063.773 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 948.150 | 3.718.816 | 4.666.966 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.083.600 | 4.462.580 | 5.546.180 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 550.400 | 2.570.550 | 3.120.950 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 690.150 | 2.988.101 | 3.678.251 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 844.950 | 3.666.622 | 4.511.572 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 720.250 | 3.118.586 | 3.838.836 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 842.800 | 3.653.574 | 4.496.374 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.016.950 | 4.384.289 | 5.401.239 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.034.150 | 5.180.947 | 6.215.097 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.266.350 | 6.273.232 | 7.539.582 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 933.100 | 4.946.071 | 5.879.171 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.145.950 | 6.065.721 | 7.211.671 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.277.100 | 27.220.691 | 28.497.791 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.507.150 | 31.778.574 | 33.285.724 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.152.400 | 26.587.651 | 27.740.051 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.345.900 | 30.892.319 | 32.238.219 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 989.000 | 17.963.430 | 18.952.430 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 989.000 | 18.985.287 | 19.974.287 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.242.700 | 19.960.631 | 21.203.331 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.242.700 | 21.099.674 | 22.342.374 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.337.300 | 22.596.936 | 23.934.236 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.337.300 | 23.890.664 | 25.227.964 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 868.600 | 15.958.240 | 16.826.840 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 868.600 | 16.862.443 | 17.731.043 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.044.900 | 17.779.687 | 18.824.587 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.044.900 | 18.790.764 | 19.835.664 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.214.750 | 20.208.284 | 21.423.034 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.214.750 | 21.361.858 | 22.576.608 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 903.000 | 14.615.912 | 15.518.912 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 903.000 | 15.425.898 | 16.328.898 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.049.200 | 17.253.676 | 18.302.876 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.049.200 | 18.215.535 | 19.264.735 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.294.300 | 20.892.813 | 22.187.113 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.294.300 | 22.064.200 | 23.358.500 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 761.100 | 14.241.414 | 15.002.514 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 761.100 | 15.029.838 | 15.790.938 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 881.500 | 15.210.873 | 16.092.373 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I |
| 100m |
| 0 |
| 795.500 |
| 2.780.417 |
| 3.575.917 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 976.100 | 3.149.843 | 4.125.943 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 25x25cm, đất cấp II | 100m | 0 | 722.400 | 2.404.510 | 3.126.910 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 795.500 | 2.892.217 | 3.687.717 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 950.300 | 3.328.075 | 4.278.375 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.090.050 | 3.812.541 | 4.902.591 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 705.200 | 2.661.890 | 3.367.090 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 827.750 | 3.105.538 | 3.933.288 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 993.300 | 3.718.816 | 4.712.116 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 827.750 | 3.236.023 | 4.063.773 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 948.150 | 3.718.816 | 4.666.966 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.083.600 | 4.462.580 | 5.546.180 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp I | 100m | 0 | 550.400 | 2.570.550 | 3.120.950 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp I | 100m | 0 | 690.150 | 2.988.101 | 3.678.251 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp I | 100m | 0 | 844.950 | 3.666.622 | 4.511.572 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm, đất cấp II | 100m | 0 | 720.250 | 3.118.586 | 3.838.836 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm, đất cấp II | 100m | 0 | 842.800 | 3.653.574 | 4.496.374 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 3,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.016.950 | 4.384.289 | 5.401.239 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.034.150 | 5.180.947 | 6.215.097 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.266.350 | 6.273.232 | 7.539.582 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp I | 100m | 0 | 933.100 | 4.946.071 | 5.879.171 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên cạn bằng búa máy có trọng lượng đầu búa 4,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 45x45cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.145.950 | 6.065.721 | 7.211.671 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.277.100 | 27.220.691 | 28.497.791 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.507.150 | 31.778.574 | 33.285.724 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp I | 100m | 0 | 1.152.400 | 26.587.651 | 27.740.051 |
| Đóng cọc BTCT dự ứng lực trên cạn bằng máy đóng cọc 8T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 50x50cm, đất cấp II | 100m | 0 | 1.345.900 | 30.892.319 | 32.238.219 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 989.000 | 17.963.430 | 18.952.430 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 989.000 | 18.985.287 | 19.974.287 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.242.700 | 19.960.631 | 21.203.331 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.242.700 | 21.099.674 | 22.342.374 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.337.300 | 22.596.936 | 23.934.236 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.337.300 | 23.890.664 | 25.227.964 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 868.600 | 15.958.240 | 16.826.840 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 868.600 | 16.862.443 | 17.731.043 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.044.900 | 17.779.687 | 18.824.587 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.044.900 | 18.790.764 | 19.835.664 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.214.750 | 20.208.284 | 21.423.034 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 1,8 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.214.750 | 21.361.858 | 22.576.608 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 903.000 | 14.615.912 | 15.518.912 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 903.000 | 15.425.898 | 16.328.898 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.049.200 | 17.253.676 | 18.302.876 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 1.049.200 | 18.215.535 | 19.264.735 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.294.300 | 20.892.813 | 22.187.113 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc <= 24m, kích thước cọc 40x40cm | 100m | 0 | 1.294.300 | 22.064.200 | 23.358.500 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 761.100 | 14.241.414 | 15.002.514 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, dùng cần cẩu bánh xích 25T, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 30x30cm | 100m | 0 | 761.100 | 15.029.838 | 15.790.938 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dưới nước bằng tàu đóng cọc búa 2,5 tấn, chiều dài cọc > 24m, kích thước cọc 35x35cm | 100m | 0 | 881.500 | 15.210.873 | 16.092.373 |