Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 666.500 | 103.154 | 1.295.848 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 666.500 | 103.154 | 1.294.866 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 666.500 | 107.069 | 1.271.926 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 666.500 | 103.154 | 1.295.848 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 666.500 | 103.154 | 1.294.866 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 666.500 | 107.069 | 1.271.926 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 563.372 |
| 666.500 |
| 103.154 |
| 1.333.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 666.500 | 103.154 | 1.313.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 666.500 | 103.154 | 1.319.902 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 666.500 | 103.154 | 1.319.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 666.500 | 107.069 | 1.336.941 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 666.500 | 103.154 | 1.367.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 666.500 | 107.069 | 1.371.834 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 666.500 | 103.154 | 1.398.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 666.500 | 107.069 | 1.402.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 666.500 | 103.154 | 1.481.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 666.500 | 107.069 | 1.484.964 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 666.500 | 103.154 | 1.536.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 666.500 | 107.069 | 1.540.431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 277.350 | 103.154 | 780.306 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 277.350 | 103.154 | 759.601 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 277.350 | 103.154 | 787.996 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 277.350 | 103.154 | 763.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399.802 | 277.350 | 107.069 | 784.221 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 277.350 | 103.154 | 813.002 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 277.350 | 103.154 | 793.434 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 277.350 | 103.154 | 828.415 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 277.350 | 103.154 | 798.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432.498 | 277.350 | 107.069 | 816.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 277.350 | 103.154 | 846.442 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 277.350 | 103.154 | 825.866 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 277.350 | 103.154 | 867.983 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 277.350 | 103.154 | 832.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465.938 | 277.350 | 107.069 | 850.357 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 277.350 | 103.154 | 878.861 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 277.350 | 103.154 | 858.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 277.350 | 103.154 | 906.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 277.350 | 103.154 | 905.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 277.350 | 107.069 | 882.776 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 277.350 | 103.154 | 943.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 277.350 | 103.154 | 923.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 277.350 | 103.154 | 930.752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 277.350 | 103.154 | 930.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 277.350 | 107.069 | 947.791 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 277.350 | 103.154 | 978.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 277.350 | 107.069 | 982.684 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 277.350 | 103.154 | 1.009.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 277.350 | 107.069 | 1.013.145 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 277.350 | 103.154 | 1.091.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 277.350 | 107.069 | 1.095.814 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 277.350 | 103.154 | 1.147.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 277.350 | 107.069 | 1.151.281 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 341.850 | 88.922 | 842.449 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 350 |
| m3 |
| 563.372 |
| 666.500 |
| 103.154 |
| 1.333.026 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 666.500 | 103.154 | 1.313.033 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 666.500 | 103.154 | 1.319.902 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 666.500 | 103.154 | 1.319.902 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 666.500 | 107.069 | 1.336.941 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 666.500 | 103.154 | 1.367.919 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 666.500 | 107.069 | 1.371.834 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 666.500 | 103.154 | 1.398.380 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 666.500 | 107.069 | 1.402.295 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 666.500 | 103.154 | 1.481.049 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 666.500 | 107.069 | 1.484.964 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao > 25m, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 666.500 | 103.154 | 1.536.516 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông tháp điều áp, chiều cao >25m, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 666.500 | 107.069 | 1.540.431 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 277.350 | 103.154 | 780.306 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 277.350 | 103.154 | 759.601 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 277.350 | 103.154 | 787.996 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 277.350 | 103.154 | 763.342 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399.802 | 277.350 | 107.069 | 784.221 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 277.350 | 103.154 | 813.002 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 277.350 | 103.154 | 793.434 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 277.350 | 103.154 | 828.415 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 277.350 | 103.154 | 798.506 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432.498 | 277.350 | 107.069 | 816.917 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 277.350 | 103.154 | 846.442 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 277.350 | 103.154 | 825.866 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 277.350 | 103.154 | 867.983 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 277.350 | 103.154 | 832.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465.938 | 277.350 | 107.069 | 850.357 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 277.350 | 103.154 | 878.861 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 277.350 | 103.154 | 858.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 277.350 | 103.154 | 906.698 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 277.350 | 103.154 | 905.716 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 277.350 | 107.069 | 882.776 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 277.350 | 103.154 | 943.876 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 277.350 | 103.154 | 923.883 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 277.350 | 103.154 | 930.752 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 277.350 | 103.154 | 930.752 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 277.350 | 107.069 | 947.791 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 277.350 | 103.154 | 978.769 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 277.350 | 107.069 | 982.684 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 277.350 | 103.154 | 1.009.230 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 277.350 | 107.069 | 1.013.145 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 277.350 | 103.154 | 1.091.899 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 277.350 | 107.069 | 1.095.814 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 277.350 | 103.154 | 1.147.366 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mố đỡ, mố néo đường ống áp lực mố đỡ, mố néo đường ống áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 277.350 | 107.069 | 1.151.281 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 341.850 | 88.922 | 842.449 |