Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 341.850 | 88.922 | 821.129 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 341.850 | 88.922 | 850.368 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 341.850 | 88.922 | 824.981 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 341.850 | 88.922 | 821.129 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 341.850 | 88.922 | 850.368 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 341.850 | 88.922 | 824.981 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 411.677 |
| 341.850 |
| 91.946 |
| 845.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 341.850 | 88.922 | 876.117 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 341.850 | 88.922 | 855.967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 341.850 | 88.922 | 891.988 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 341.850 | 88.922 | 861.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 445.345 | 341.850 | 91.946 | 879.141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 341.850 | 88.922 | 910.550 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 341.850 | 88.922 | 889.363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 341.850 | 88.922 | 932.730 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 341.850 | 88.922 | 896.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 479.778 | 341.850 | 91.946 | 913.574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 341.850 | 88.922 | 943.932 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 341.850 | 88.922 | 922.938 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 341.850 | 88.922 | 972.595 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 341.850 | 88.922 | 971.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 513.160 | 341.850 | 91.946 | 946.956 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 341.850 | 88.922 | 1.010.877 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 341.850 | 88.922 | 990.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 88.922 | 997.364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 88.922 | 997.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 580.105 | 341.850 | 91.946 | 1.013.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 341.850 | 88.922 | 1.046.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 616.035 | 341.850 | 91.946 | 1.049.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 341.850 | 88.922 | 1.078.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 647.401 | 341.850 | 91.946 | 1.081.197 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 341.850 | 88.922 | 1.163.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 732.525 | 341.850 | 91.946 | 1.166.321 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 341.850 | 88.922 | 1.220.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 789.641 | 341.850 | 91.946 | 1.223.437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 337.550 | 83.228 | 824.539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 337.550 | 83.228 | 803.629 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 337.550 | 83.228 | 832.305 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 337.550 | 83.228 | 807.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403.761 | 337.550 | 85.897 | 827.208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 337.550 | 83.228 | 857.559 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 337.550 | 83.228 | 837.797 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 337.550 | 83.228 | 873.124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 337.550 | 83.228 | 842.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436.781 | 337.550 | 85.897 | 860.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 337.550 | 83.228 | 891.329 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 337.550 | 83.228 | 870.550 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 337.550 | 83.228 | 913.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 337.550 | 83.228 | 877.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470.551 | 337.550 | 85.897 | 893.998 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 337.550 | 83.228 | 924.069 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 337.550 | 83.228 | 903.479 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 337.550 | 83.228 | 952.182 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 |
| m3 |
| 411.677 |
| 341.850 |
| 91.946 |
| 845.473 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 341.850 | 88.922 | 876.117 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 341.850 | 88.922 | 855.967 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 341.850 | 88.922 | 891.988 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 341.850 | 88.922 | 861.190 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 445.345 | 341.850 | 91.946 | 879.141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 341.850 | 88.922 | 910.550 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 341.850 | 88.922 | 889.363 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 341.850 | 88.922 | 932.730 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 341.850 | 88.922 | 896.624 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 479.778 | 341.850 | 91.946 | 913.574 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 341.850 | 88.922 | 943.932 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 341.850 | 88.922 | 922.938 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 341.850 | 88.922 | 972.595 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 341.850 | 88.922 | 971.585 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 513.160 | 341.850 | 91.946 | 946.956 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 341.850 | 88.922 | 1.010.877 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 341.850 | 88.922 | 990.291 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 88.922 | 997.364 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 341.850 | 88.922 | 997.364 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 580.105 | 341.850 | 91.946 | 1.013.901 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 341.850 | 88.922 | 1.046.807 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 616.035 | 341.850 | 91.946 | 1.049.831 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 341.850 | 88.922 | 1.078.173 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 647.401 | 341.850 | 91.946 | 1.081.197 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 341.850 | 88.922 | 1.163.297 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 732.525 | 341.850 | 91.946 | 1.166.321 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 341.850 | 88.922 | 1.220.413 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bọc đường ống thép áp lực, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 789.641 | 341.850 | 91.946 | 1.223.437 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 403.761 | 337.550 | 83.228 | 824.539 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 | m3 | 382.851 | 337.550 | 83.228 | 803.629 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 411.527 | 337.550 | 83.228 | 832.305 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 386.628 | 337.550 | 83.228 | 807.406 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 403.761 | 337.550 | 85.897 | 827.208 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 436.781 | 337.550 | 83.228 | 857.559 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 | m3 | 417.019 | 337.550 | 83.228 | 837.797 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 452.346 | 337.550 | 83.228 | 873.124 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 422.140 | 337.550 | 83.228 | 842.918 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 436.781 | 337.550 | 85.897 | 860.228 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 470.551 | 337.550 | 83.228 | 891.329 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 | m3 | 449.772 | 337.550 | 83.228 | 870.550 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 492.305 | 337.550 | 83.228 | 913.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 456.893 | 337.550 | 83.228 | 877.671 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 470.551 | 337.550 | 85.897 | 893.998 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 | m3 | 503.291 | 337.550 | 83.228 | 924.069 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 | m3 | 482.701 | 337.550 | 83.228 | 903.479 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 531.404 | 337.550 | 83.228 | 952.182 |