Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 337.550 | 83.228 | 951.190 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 503.291 | 337.550 | 85.897 | 926.738 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 337.550 | 83.228 | 989.728 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 530.412 | 337.550 | 83.228 | 951.190 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 503.291 | 337.550 | 85.897 | 926.738 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 350 | m3 | 568.950 | 337.550 | 83.228 | 989.728 | |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 |
| m3 |
| 548.759 |
| 337.550 |
| 83.228 |
| 969.537 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 83.228 | 976.474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 83.228 | 976.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568.950 | 337.550 | 85.897 | 992.397 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 337.550 | 83.228 | 1.024.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604.188 | 337.550 | 85.897 | 1.027.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 337.550 | 83.228 | 1.055.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634.951 | 337.550 | 85.897 | 1.058.398 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 337.550 | 83.228 | 1.139.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718.438 | 337.550 | 85.897 | 1.141.885 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 337.550 | 83.228 | 1.195.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774.455 | 337.550 | 85.897 | 1.197.902 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 290.250 | 88.922 | 778.974 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 290.250 | 88.922 | 758.269 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 290.250 | 88.922 | 786.664 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 290.250 | 88.922 | 762.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399.802 | 290.250 | 91.946 | 781.998 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 290.250 | 88.922 | 811.670 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 290.250 | 88.922 | 792.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 290.250 | 88.922 | 827.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 290.250 | 88.922 | 797.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432.498 | 290.250 | 91.946 | 814.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 290.250 | 88.922 | 845.110 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 290.250 | 88.922 | 824.534 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 290.250 | 88.922 | 866.651 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 290.250 | 88.922 | 831.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465.938 | 290.250 | 91.946 | 848.134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 290.250 | 88.922 | 877.529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 290.250 | 88.922 | 857.141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 290.250 | 88.922 | 905.366 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 290.250 | 88.922 | 904.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 290.250 | 91.946 | 880.553 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 290.250 | 88.922 | 942.544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 290.250 | 88.922 | 922.551 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 290.250 | 88.922 | 929.420 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 290.250 | 88.922 | 929.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 290.250 | 91.946 | 945.568 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 290.250 | 88.922 | 977.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 290.250 | 91.946 | 980.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 290.250 | 88.922 | 1.007.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 290.250 | 91.946 | 1.010.922 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 290.250 | 88.922 | 1.090.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 290.250 | 91.946 | 1.093.591 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 290.250 | 88.922 | 1.146.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 290.250 | 91.946 | 1.149.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 410.650 | 83.228 | 905.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 410.650 | 83.228 | 884.235 |
| m3 |
| 548.759 |
| 337.550 |
| 83.228 |
| 969.537 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 83.228 | 976.474 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 555.696 | 337.550 | 83.228 | 976.474 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 568.950 | 337.550 | 85.897 | 992.397 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 400 | m3 | 604.188 | 337.550 | 83.228 | 1.024.966 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 604.188 | 337.550 | 85.897 | 1.027.635 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 450 | m3 | 634.951 | 337.550 | 83.228 | 1.055.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 634.951 | 337.550 | 85.897 | 1.058.398 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 500 | m3 | 718.438 | 337.550 | 83.228 | 1.139.216 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 718.438 | 337.550 | 85.897 | 1.141.885 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, đá 1x2, mác 600 | m3 | 774.455 | 337.550 | 83.228 | 1.195.233 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông bệ đỡ máy phát, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 774.455 | 337.550 | 85.897 | 1.197.902 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 290.250 | 88.922 | 778.974 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 290.250 | 88.922 | 758.269 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 290.250 | 88.922 | 786.664 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 290.250 | 88.922 | 762.010 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399.802 | 290.250 | 91.946 | 781.998 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 290.250 | 88.922 | 811.670 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 290.250 | 88.922 | 792.102 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 290.250 | 88.922 | 827.083 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 290.250 | 88.922 | 797.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432.498 | 290.250 | 91.946 | 814.694 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 290.250 | 88.922 | 845.110 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 290.250 | 88.922 | 824.534 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 290.250 | 88.922 | 866.651 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 290.250 | 88.922 | 831.586 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465.938 | 290.250 | 91.946 | 848.134 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 290.250 | 88.922 | 877.529 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 290.250 | 88.922 | 857.141 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 290.250 | 88.922 | 905.366 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 290.250 | 88.922 | 904.384 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 290.250 | 91.946 | 880.553 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 290.250 | 88.922 | 942.544 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 290.250 | 88.922 | 922.551 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 290.250 | 88.922 | 929.420 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 290.250 | 88.922 | 929.420 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 290.250 | 91.946 | 945.568 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 290.250 | 88.922 | 977.437 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 290.250 | 91.946 | 980.461 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 290.250 | 88.922 | 1.007.898 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 290.250 | 91.946 | 1.010.922 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 290.250 | 88.922 | 1.090.567 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 290.250 | 91.946 | 1.093.591 |
| Bê tông thủy công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông mái kênh, mái hố xói, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 290.250 | 88.922 | 1.146.034 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông mái kênh hố xói, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 290.250 | 91.946 | 1.149.058 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 410.650 | 83.228 | 905.555 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 410.650 | 83.228 | 884.235 |