Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 513.160 | 363.350 | 85.897 | 962.407 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 363.350 | 83.228 | 1.026.683 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 363.350 | 83.228 | 1.006.097 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 513.160 | 363.350 | 85.897 | 962.407 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 363.350 | 83.228 | 1.026.683 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 363.350 | 83.228 | 1.006.097 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) |
| m3 |
| 566.592 |
| 363.350 |
| 83.228 |
| 1.013.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 363.350 | 83.228 | 1.013.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 580.105 | 363.350 | 85.897 | 1.029.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 363.350 | 83.228 | 1.062.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 616.035 | 363.350 | 85.897 | 1.065.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 363.350 | 83.228 | 1.093.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 647.401 | 363.350 | 85.897 | 1.096.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 363.350 | 83.228 | 1.179.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 732.525 | 363.350 | 85.897 | 1.181.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 363.350 | 83.228 | 1.236.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 789.641 | 363.350 | 85.897 | 1.238.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 221.450 | 88.922 | 710.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 221.450 | 88.922 | 689.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 221.450 | 88.922 | 717.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 221.450 | 88.922 | 693.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399.802 | 221.450 | 91.946 | 713.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 221.450 | 88.922 | 742.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 221.450 | 88.922 | 723.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 221.450 | 88.922 | 758.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 221.450 | 88.922 | 728.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432.498 | 221.450 | 91.946 | 745.894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 221.450 | 88.922 | 776.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 221.450 | 88.922 | 755.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 221.450 | 88.922 | 797.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 221.450 | 88.922 | 762.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465.938 | 221.450 | 91.946 | 779.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 221.450 | 88.922 | 808.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 221.450 | 88.922 | 788.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 221.450 | 88.922 | 836.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 221.450 | 88.922 | 835.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 221.450 | 91.946 | 811.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 221.450 | 88.922 | 873.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 221.450 | 88.922 | 853.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 88.922 | 860.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 88.922 | 860.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 221.450 | 91.946 | 876.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 221.450 | 88.922 | 908.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 221.450 | 91.946 | 911.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 221.450 | 88.922 | 939.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 221.450 | 91.946 | 942.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 221.450 | 88.922 | 1.021.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 221.450 | 91.946 | 1.024.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 221.450 | 88.922 | 1.077.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 221.450 | 91.946 | 1.080.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 352.181 | 118.250 | 118.112 | 588.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 333.056 | 118.250 | 118.112 | 569.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 364.173 | 118.250 | 118.112 | 600.535 |
| m3 |
| 566.592 |
| 363.350 |
| 83.228 |
| 1.013.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 363.350 | 83.228 | 1.013.170 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 580.105 | 363.350 | 85.897 | 1.029.352 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 363.350 | 83.228 | 1.062.613 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 616.035 | 363.350 | 85.897 | 1.065.282 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 363.350 | 83.228 | 1.093.979 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 647.401 | 363.350 | 85.897 | 1.096.648 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 363.350 | 83.228 | 1.179.103 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 732.525 | 363.350 | 85.897 | 1.181.772 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 363.350 | 83.228 | 1.236.219 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 789.641 | 363.350 | 85.897 | 1.238.888 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 399.802 | 221.450 | 88.922 | 710.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 | m3 | 379.097 | 221.450 | 88.922 | 689.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 407.492 | 221.450 | 88.922 | 717.864 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 382.838 | 221.450 | 88.922 | 693.210 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 399.802 | 221.450 | 91.946 | 713.198 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 432.498 | 221.450 | 88.922 | 742.870 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 | m3 | 412.930 | 221.450 | 88.922 | 723.302 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 447.911 | 221.450 | 88.922 | 758.283 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 418.002 | 221.450 | 88.922 | 728.374 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 432.498 | 221.450 | 91.946 | 745.894 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 465.938 | 221.450 | 88.922 | 776.310 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.362 | 221.450 | 88.922 | 755.734 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 487.479 | 221.450 | 88.922 | 797.851 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 452.414 | 221.450 | 88.922 | 762.786 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 465.938 | 221.450 | 91.946 | 779.334 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 498.357 | 221.450 | 88.922 | 808.729 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 | m3 | 477.969 | 221.450 | 88.922 | 788.341 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 526.194 | 221.450 | 88.922 | 836.566 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 525.212 | 221.450 | 88.922 | 835.584 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 498.357 | 221.450 | 91.946 | 811.753 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 350 | m3 | 563.372 | 221.450 | 88.922 | 873.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 | m3 | 543.379 | 221.450 | 88.922 | 853.751 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 88.922 | 860.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 550.248 | 221.450 | 88.922 | 860.620 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 563.372 | 221.450 | 91.946 | 876.768 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 400 | m3 | 598.265 | 221.450 | 88.922 | 908.637 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 598.265 | 221.450 | 91.946 | 911.661 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 450 | m3 | 628.726 | 221.450 | 88.922 | 939.098 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 628.726 | 221.450 | 91.946 | 942.122 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 500 | m3 | 711.395 | 221.450 | 88.922 | 1.021.767 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 711.395 | 221.450 | 91.946 | 1.024.791 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông sàn dày >=30cm, đá 1x2, mác 600 | m3 | 766.862 | 221.450 | 88.922 | 1.077.234 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông sàn dày ≥30cm, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 766.862 | 221.450 | 91.946 | 1.080.258 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 150 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 352.181 | 118.250 | 118.112 | 588.543 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) | m3 | 333.056 | 118.250 | 118.112 | 569.418 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông cốt liệu lớn Dmax>=80mm, đá 4x6, mác 100 (Theo ĐM 02/2020/TT-BXD) (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 364.173 | 118.250 | 118.112 | 600.535 |