Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 410.650 | 83.228 | 913.474 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 410.650 | 83.228 | 888.087 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 411.677 | 410.650 | 85.897 | 908.224 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 410.650 | 83.228 | 913.474 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 410.650 | 83.228 | 888.087 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 411.677 | 410.650 | 85.897 | 908.224 | |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 |
| m3 |
| 445.345 |
| 410.650 |
| 83.228 |
| 939.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 410.650 | 83.228 | 919.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 410.650 | 83.228 | 955.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 410.650 | 83.228 | 924.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 445.345 | 410.650 | 85.897 | 941.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 410.650 | 83.228 | 973.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 410.650 | 83.228 | 952.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 410.650 | 83.228 | 995.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 410.650 | 83.228 | 959.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 479.778 | 410.650 | 85.897 | 976.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 410.650 | 83.228 | 1.007.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 410.650 | 83.228 | 986.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 410.650 | 83.228 | 1.035.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 410.650 | 83.228 | 1.034.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 513.160 | 410.650 | 85.897 | 1.009.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 410.650 | 83.228 | 1.073.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 410.650 | 83.228 | 1.053.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 83.228 | 1.060.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 83.228 | 1.060.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 580.105 | 410.650 | 85.897 | 1.076.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 410.650 | 83.228 | 1.109.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 616.035 | 410.650 | 85.897 | 1.112.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 410.650 | 83.228 | 1.141.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 647.401 | 410.650 | 85.897 | 1.143.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 410.650 | 83.228 | 1.226.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 732.525 | 410.650 | 85.897 | 1.229.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 410.650 | 83.228 | 1.283.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 789.641 | 410.650 | 85.897 | 1.286.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 363.350 | 83.228 | 858.255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 363.350 | 83.228 | 836.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 363.350 | 83.228 | 866.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 363.350 | 83.228 | 840.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 411.677 | 363.350 | 85.897 | 860.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 363.350 | 83.228 | 891.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 363.350 | 83.228 | 871.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 363.350 | 83.228 | 907.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 363.350 | 83.228 | 876.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 445.345 | 363.350 | 85.897 | 894.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 363.350 | 83.228 | 926.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 363.350 | 83.228 | 905.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 363.350 | 83.228 | 948.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 363.350 | 83.228 | 912.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 479.778 | 363.350 | 85.897 | 929.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 363.350 | 83.228 | 959.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 363.350 | 83.228 | 938.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 363.350 | 83.228 | 988.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 363.350 | 83.228 | 987.391 |
| m3 |
| 445.345 |
| 410.650 |
| 83.228 |
| 939.223 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 410.650 | 83.228 | 919.073 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 410.650 | 83.228 | 955.094 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 410.650 | 83.228 | 924.296 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 445.345 | 410.650 | 85.897 | 941.892 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 410.650 | 83.228 | 973.656 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 410.650 | 83.228 | 952.469 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 410.650 | 83.228 | 995.836 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 410.650 | 83.228 | 959.730 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 479.778 | 410.650 | 85.897 | 976.325 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 410.650 | 83.228 | 1.007.038 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 410.650 | 83.228 | 986.044 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 410.650 | 83.228 | 1.035.701 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 410.650 | 83.228 | 1.034.691 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M300, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 513.160 | 410.650 | 85.897 | 1.009.707 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 350 | m3 | 580.105 | 410.650 | 83.228 | 1.073.983 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 | m3 | 559.519 | 410.650 | 83.228 | 1.053.397 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 83.228 | 1.060.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 300 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 566.592 | 410.650 | 83.228 | 1.060.470 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M350, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 580.105 | 410.650 | 85.897 | 1.076.652 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 400 | m3 | 616.035 | 410.650 | 83.228 | 1.109.913 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M400, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 616.035 | 410.650 | 85.897 | 1.112.582 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 450 | m3 | 647.401 | 410.650 | 83.228 | 1.141.279 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M450, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 647.401 | 410.650 | 85.897 | 1.143.948 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 500 | m3 | 732.525 | 410.650 | 83.228 | 1.226.403 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M500, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 732.525 | 410.650 | 85.897 | 1.229.072 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông buồng xoắn, đá 1x2, mác 600 | m3 | 789.641 | 410.650 | 83.228 | 1.283.519 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông buồng xoắn, bê tông M600, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 789.641 | 410.650 | 85.897 | 1.286.188 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 411.677 | 363.350 | 83.228 | 858.255 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 | m3 | 390.357 | 363.350 | 83.228 | 836.935 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 419.596 | 363.350 | 83.228 | 866.174 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 100 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 394.209 | 363.350 | 83.228 | 840.787 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M150, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 411.677 | 363.350 | 85.897 | 860.924 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 445.345 | 363.350 | 83.228 | 891.923 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 | m3 | 425.195 | 363.350 | 83.228 | 871.773 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 461.216 | 363.350 | 83.228 | 907.794 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 150 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 430.418 | 363.350 | 83.228 | 876.996 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M200, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 445.345 | 363.350 | 85.897 | 894.592 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 479.778 | 363.350 | 83.228 | 926.356 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 | m3 | 458.591 | 363.350 | 83.228 | 905.169 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 501.958 | 363.350 | 83.228 | 948.536 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 200 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 465.852 | 363.350 | 83.228 | 912.430 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng Cần cẩu bánh xích 40T, bê tông ống hút, bê tông M250, đá 1x2, XM PCB40 | m3 | 479.778 | 363.350 | 85.897 | 929.025 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 300 | m3 | 513.160 | 363.350 | 83.228 | 959.738 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 | m3 | 492.166 | 363.350 | 83.228 | 938.744 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 14÷17cm) | m3 | 541.823 | 363.350 | 83.228 | 988.401 |
| Bê tông thuỷ công đổ bằng cần cẩu 40T, bê tông ống hút, đá 1x2, mác 250 (độ sụt 10÷12cm) | m3 | 540.813 | 363.350 | 83.228 | 987.391 |