Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 31.153.505 | 3.351.850 | 7.778 | 34.513.133 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 31.106.666 | 3.734.550 | 243.562 | 35.084.778 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 31.109.924 | 3.734.550 | 243.562 | 35.088.036 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 31.153.505 | 3.351.850 | 7.778 | 34.513.133 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 31.106.666 | 3.734.550 | 243.562 | 35.084.778 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 31.109.924 | 3.734.550 | 243.562 | 35.088.036 | |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 |
| 100m2 |
| 31.124.002 |
| 3.734.550 |
| 243.562 |
| 35.102.114 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 31.129.494 | 3.734.550 | 243.562 | 35.107.606 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 31.138.743 | 3.734.550 | 243.562 | 35.116.855 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 31.145.635 | 3.734.550 | 243.562 | 35.123.747 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 31.153.505 | 3.734.550 | 243.562 | 35.131.617 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25.123.791 | 3.418.500 | 7.778 | 28.550.069 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25.127.049 | 3.418.500 | 7.778 | 28.553.327 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25.141.127 | 3.418.500 | 7.778 | 28.567.405 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25.146.619 | 3.418.500 | 7.778 | 28.572.897 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25.155.868 | 3.418.500 | 7.778 | 28.582.146 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25.162.760 | 3.418.500 | 7.778 | 28.589.038 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25.170.630 | 3.418.500 | 7.778 | 28.596.908 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25.123.791 | 3.809.800 | 243.562 | 29.177.153 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25.127.049 | 3.809.800 | 243.562 | 29.180.411 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25.141.127 | 3.809.800 | 243.562 | 29.194.489 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25.146.619 | 3.809.800 | 243.562 | 29.199.981 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25.155.868 | 3.809.800 | 243.562 | 29.209.230 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25.162.760 | 3.809.800 | 243.562 | 29.216.122 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25.170.630 | 3.809.800 | 243.562 | 29.223.992 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 2.874.606 | 1.569.500 | 0 | 4.444.106 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 21.908.480 | 1.376.000 | 0 | 23.284.480 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 20.916.300 | 967.500 | 0 | 21.883.800 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 7.540.675 | 1.100.800 | 0 | 8.641.475 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 289.330 | 82.775 | 0 | 372.105 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 289.684 | 82.775 | 0 | 372.459 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 291.215 | 82.775 | 0 | 373.990 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 291.812 | 82.775 | 0 | 374.587 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 292.817 | 82.775 | 0 | 375.592 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 293.566 | 82.775 | 0 | 376.341 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 294.421 | 82.775 | 0 | 377.196 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 245.790 | 64.500 | 0 | 310.290 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 246.144 | 64.500 | 0 | 310.644 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 247.675 | 64.500 | 0 | 312.175 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 248.272 | 64.500 | 0 | 312.772 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 249.277 | 64.500 | 0 | 313.777 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 250.026 | 64.500 | 0 | 314.526 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 250.881 | 64.500 | 0 | 315.381 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.569 | 47.300 | 486 | 50.355 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.740 | 47.300 | 486 | 50.526 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.478 | 47.300 | 486 | 51.264 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.766 | 47.300 | 486 | 51.552 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.251 | 47.300 | 486 | 52.037 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.612 | 47.300 | 486 | 52.398 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.025 | 47.300 | 486 | 52.811 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.639 | 55.900 | 486 | 60.025 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.881 | 55.900 | 486 | 60.267 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.927 | 55.900 | 486 | 61.313 |
| 100m2 |
| 31.124.002 |
| 3.734.550 |
| 243.562 |
| 35.102.114 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 31.129.494 | 3.734.550 | 243.562 | 35.107.606 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 31.138.743 | 3.734.550 | 243.562 | 35.116.855 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 31.145.635 | 3.734.550 | 243.562 | 35.123.747 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 31.153.505 | 3.734.550 | 243.562 | 35.131.617 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25.123.791 | 3.418.500 | 7.778 | 28.550.069 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25.127.049 | 3.418.500 | 7.778 | 28.553.327 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25.141.127 | 3.418.500 | 7.778 | 28.567.405 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25.146.619 | 3.418.500 | 7.778 | 28.572.897 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25.155.868 | 3.418.500 | 7.778 | 28.582.146 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25.162.760 | 3.418.500 | 7.778 | 28.589.038 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 4 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25.170.630 | 3.418.500 | 7.778 | 28.596.908 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB40 | 100m2 | 25.123.791 | 3.809.800 | 243.562 | 29.177.153 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M25, PCB30 | 100m2 | 25.127.049 | 3.809.800 | 243.562 | 29.180.411 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB40 | 100m2 | 25.141.127 | 3.809.800 | 243.562 | 29.194.489 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M50, PCB30 | 100m2 | 25.146.619 | 3.809.800 | 243.562 | 29.199.981 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB40 | 100m2 | 25.155.868 | 3.809.800 | 243.562 | 29.209.230 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M75, PCB30 | 100m2 | 25.162.760 | 3.809.800 | 243.562 | 29.216.122 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2, chiều cao <= 16 m, vữa XM M100, PCB40 | 100m2 | 25.170.630 | 3.809.800 | 243.562 | 29.223.992 |
| Lợp mái che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 2.874.606 | 1.569.500 | 0 | 4.444.106 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài <= 2 m | 100m2 | 21.908.480 | 1.376.000 | 0 | 23.284.480 |
| Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 20.916.300 | 967.500 | 0 | 21.883.800 |
| Lợp mái che tường bằng tấm nhựa | 100m2 | 7.540.675 | 1.100.800 | 0 | 8.641.475 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 289.330 | 82.775 | 0 | 372.105 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 289.684 | 82.775 | 0 | 372.459 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 291.215 | 82.775 | 0 | 373.990 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 291.812 | 82.775 | 0 | 374.587 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 292.817 | 82.775 | 0 | 375.592 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 293.566 | 82.775 | 0 | 376.341 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói mũi hài 75 viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 294.421 | 82.775 | 0 | 377.196 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 245.790 | 64.500 | 0 | 310.290 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 246.144 | 64.500 | 0 | 310.644 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 247.675 | 64.500 | 0 | 312.175 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 248.272 | 64.500 | 0 | 312.772 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 249.277 | 64.500 | 0 | 313.777 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 250.026 | 64.500 | 0 | 314.526 |
| Dán ngói trên mái nghiêng bê tông, ngói 22 viên/m2, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 250.881 | 64.500 | 0 | 315.381 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.569 | 47.300 | 486 | 50.355 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.740 | 47.300 | 486 | 50.526 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.478 | 47.300 | 486 | 51.264 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.766 | 47.300 | 486 | 51.552 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.251 | 47.300 | 486 | 52.037 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.612 | 47.300 | 486 | 52.398 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.025 | 47.300 | 486 | 52.811 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.639 | 55.900 | 486 | 60.025 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.881 | 55.900 | 486 | 60.267 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.927 | 55.900 | 486 | 61.313 |