Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.335 | 55.900 | 486 | 61.721 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.022 | 55.900 | 486 | 62.408 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.534 | 55.900 | 486 | 62.920 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.335 | 55.900 | 486 | 61.721 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.022 | 55.900 | 486 | 62.408 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.534 | 55.900 | 486 | 62.920 | |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 |
| 7.119 |
| 55.900 |
| 486 |
| 63.505 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.924 | 68.800 | 729 | 74.453 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 5.251 | 68.800 | 729 | 74.780 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.666 | 68.800 | 729 | 76.195 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 7.218 | 68.800 | 729 | 76.747 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.147 | 68.800 | 729 | 77.676 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.840 | 68.800 | 729 | 78.369 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9.631 | 68.800 | 729 | 79.160 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.569 | 32.250 | 486 | 35.305 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.740 | 32.250 | 486 | 35.476 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.478 | 32.250 | 486 | 36.214 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.766 | 32.250 | 486 | 36.502 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.251 | 32.250 | 486 | 36.987 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.612 | 32.250 | 486 | 37.348 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.025 | 32.250 | 486 | 37.761 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.639 | 43.000 | 486 | 47.125 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.881 | 43.000 | 486 | 47.367 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.927 | 43.000 | 486 | 48.413 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.335 | 43.000 | 486 | 48.821 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.022 | 43.000 | 486 | 49.508 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.534 | 43.000 | 486 | 50.020 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.119 | 43.000 | 486 | 50.605 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.924 | 47.300 | 729 | 52.953 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 5.251 | 47.300 | 729 | 53.280 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.666 | 47.300 | 729 | 54.695 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 7.218 | 47.300 | 729 | 55.247 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.147 | 47.300 | 729 | 56.176 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.840 | 47.300 | 729 | 56.869 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9.631 | 47.300 | 729 | 57.660 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33.519 | 36.550 | 0 | 70.069 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 33.760 | 36.550 | 0 | 70.310 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 44.692 | 43.000 | 0 | 87.692 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 45.013 | 43.000 | 0 | 88.013 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 61.452 | 51.600 | 0 | 113.052 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 61.893 | 51.600 | 0 | 113.493 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33.519 | 25.800 | 0 | 59.319 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 33.760 | 25.800 | 0 | 59.560 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 44.692 | 32.250 | 0 | 76.942 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 45.013 | 32.250 | 0 | 77.263 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 61.452 | 36.550 | 0 | 98.002 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 61.893 | 36.550 | 0 | 98.443 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.431 | 51.600 | 486 | 54.517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.557 | 51.600 | 486 | 54.643 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.235 | 51.600 | 486 | 55.321 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.484 | 51.600 | 486 | 55.570 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3.919 | 51.600 | 486 | 56.005 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.234 | 51.600 | 486 | 56.320 |
| 7.119 |
| 55.900 |
| 486 |
| 63.505 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.924 | 68.800 | 729 | 74.453 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 5.251 | 68.800 | 729 | 74.780 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.666 | 68.800 | 729 | 76.195 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 7.218 | 68.800 | 729 | 76.747 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.147 | 68.800 | 729 | 77.676 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.840 | 68.800 | 729 | 78.369 |
| Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9.631 | 68.800 | 729 | 79.160 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.569 | 32.250 | 486 | 35.305 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.740 | 32.250 | 486 | 35.476 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.478 | 32.250 | 486 | 36.214 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.766 | 32.250 | 486 | 36.502 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 4.251 | 32.250 | 486 | 36.987 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.612 | 32.250 | 486 | 37.348 |
| Trát tường trong,chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 100 | m2 | 5.025 | 32.250 | 486 | 37.761 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25 | m2 | 3.639 | 43.000 | 486 | 47.125 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 3.881 | 43.000 | 486 | 47.367 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50 | m2 | 4.927 | 43.000 | 486 | 48.413 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 5.335 | 43.000 | 486 | 48.821 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | m2 | 6.022 | 43.000 | 486 | 49.508 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 6.534 | 43.000 | 486 | 50.020 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 100 | m2 | 7.119 | 43.000 | 486 | 50.605 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.924 | 47.300 | 729 | 52.953 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 5.251 | 47.300 | 729 | 53.280 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.666 | 47.300 | 729 | 54.695 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 7.218 | 47.300 | 729 | 55.247 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.147 | 47.300 | 729 | 56.176 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 8.840 | 47.300 | 729 | 56.869 |
| Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | m2 | 9.631 | 47.300 | 729 | 57.660 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33.519 | 36.550 | 0 | 70.069 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 33.760 | 36.550 | 0 | 70.310 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 44.692 | 43.000 | 0 | 87.692 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 45.013 | 43.000 | 0 | 88.013 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 61.452 | 51.600 | 0 | 113.052 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 61.893 | 51.600 | 0 | 113.493 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 33.519 | 25.800 | 0 | 59.319 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,5cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 33.760 | 25.800 | 0 | 59.560 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 44.692 | 32.250 | 0 | 76.942 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 0,7cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 45.013 | 32.250 | 0 | 77.263 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M50 (trát) | m2 | 61.452 | 36.550 | 0 | 98.002 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa trát bê tông nhẹ, trát tường trong, chiều dày trát 1cm, vữa khô trộn sẵn M75 (trát) | m2 | 61.893 | 36.550 | 0 | 98.443 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25 | m2 | 2.431 | 51.600 | 486 | 54.517 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 25, XM PCB30 | m2 | 2.557 | 51.600 | 486 | 54.643 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50 | m2 | 3.235 | 51.600 | 486 | 55.321 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 50, XM PCB30 | m2 | 3.484 | 51.600 | 486 | 55.570 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | m2 | 3.919 | 51.600 | 486 | 56.005 |
| Trát tường xây gạch không nung bằng vữa thông thường, trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75, XM PCB30 | m2 | 4.234 | 51.600 | 486 | 56.320 |