Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 781.305 | 359.050 | 8.993 | 1.149.348 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 798.894 | 359.050 | 8.993 | 1.166.937 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 805.345 | 359.050 | 8.993 | 1.173.388 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 781.305 | 359.050 | 8.993 | 1.149.348 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 798.894 | 359.050 | 8.993 | 1.166.937 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 805.345 | 359.050 | 8.993 | 1.173.388 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 |
| m3 |
| 816.649 |
| 359.050 |
| 8.993 |
| 1.184.692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 824.807 | 359.050 | 8.993 | 1.192.850 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834.692 | 359.050 | 8.993 | 1.202.735 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 844.272 | 359.050 | 8.993 | 1.212.315 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 851.683 | 359.050 | 8.993 | 1.219.726 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 768.085 | 316.050 | 9.480 | 1.093.615 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 771.515 | 316.050 | 9.480 | 1.097.045 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 789.947 | 316.050 | 9.480 | 1.115.477 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 796.707 | 316.050 | 9.480 | 1.122.237 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 808.552 | 316.050 | 9.480 | 1.134.082 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 817.101 | 316.050 | 9.480 | 1.142.631 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 827.460 | 316.050 | 9.480 | 1.152.990 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.499 | 316.050 | 9.480 | 1.163.029 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 845.265 | 316.050 | 9.480 | 1.170.795 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 528.900 | 8.021 | 1.383.449 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 528.900 | 8.021 | 1.386.260 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 528.900 | 8.021 | 1.401.365 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 528.900 | 8.021 | 1.406.905 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 528.900 | 8.021 | 1.416.612 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 528.900 | 8.021 | 1.423.618 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 528.900 | 8.021 | 1.432.107 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 528.900 | 8.021 | 1.440.335 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 528.900 | 8.021 | 1.446.699 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 584.800 | 51.812 | 1.483.140 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 584.800 | 51.812 | 1.485.951 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 584.800 | 51.812 | 1.501.056 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 584.800 | 51.812 | 1.506.596 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 584.800 | 51.812 | 1.516.303 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 584.800 | 51.812 | 1.523.309 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 584.800 | 51.812 | 1.531.798 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 584.800 | 51.812 | 1.540.026 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 584.800 | 51.812 | 1.546.390 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 642.850 | 99.253 | 1.588.631 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 642.850 | 99.253 | 1.591.442 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 642.850 | 99.253 | 1.606.547 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 642.850 | 99.253 | 1.612.087 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 642.850 | 99.253 | 1.621.794 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 642.850 | 99.253 | 1.628.800 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 642.850 | 99.253 | 1.637.289 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 642.850 | 99.253 | 1.645.517 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 642.850 | 99.253 | 1.651.881 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 670.800 | 150.761 | 1.668.089 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 670.800 | 150.761 | 1.670.900 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 670.800 | 150.761 | 1.686.005 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 670.800 | 150.761 | 1.691.545 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 670.800 | 150.761 | 1.701.252 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 670.800 | 150.761 | 1.708.258 |
| m3 |
| 816.649 |
| 359.050 |
| 8.993 |
| 1.184.692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 824.807 | 359.050 | 8.993 | 1.192.850 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 834.692 | 359.050 | 8.993 | 1.202.735 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 844.272 | 359.050 | 8.993 | 1.212.315 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 851.683 | 359.050 | 8.993 | 1.219.726 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 768.085 | 316.050 | 9.480 | 1.093.615 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 771.515 | 316.050 | 9.480 | 1.097.045 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 789.947 | 316.050 | 9.480 | 1.115.477 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 796.707 | 316.050 | 9.480 | 1.122.237 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 808.552 | 316.050 | 9.480 | 1.134.082 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 817.101 | 316.050 | 9.480 | 1.142.631 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 827.460 | 316.050 | 9.480 | 1.152.990 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 837.499 | 316.050 | 9.480 | 1.163.029 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày > 30cm, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 845.265 | 316.050 | 9.480 | 1.170.795 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 528.900 | 8.021 | 1.383.449 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 528.900 | 8.021 | 1.386.260 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 528.900 | 8.021 | 1.401.365 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 528.900 | 8.021 | 1.406.905 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 528.900 | 8.021 | 1.416.612 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 528.900 | 8.021 | 1.423.618 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 528.900 | 8.021 | 1.432.107 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 528.900 | 8.021 | 1.440.335 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 528.900 | 8.021 | 1.446.699 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 584.800 | 51.812 | 1.483.140 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 584.800 | 51.812 | 1.485.951 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 584.800 | 51.812 | 1.501.056 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 584.800 | 51.812 | 1.506.596 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 584.800 | 51.812 | 1.516.303 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 584.800 | 51.812 | 1.523.309 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 584.800 | 51.812 | 1.531.798 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 584.800 | 51.812 | 1.540.026 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 584.800 | 51.812 | 1.546.390 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 642.850 | 99.253 | 1.588.631 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 642.850 | 99.253 | 1.591.442 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 642.850 | 99.253 | 1.606.547 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 642.850 | 99.253 | 1.612.087 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 642.850 | 99.253 | 1.621.794 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 642.850 | 99.253 | 1.628.800 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 642.850 | 99.253 | 1.637.289 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 642.850 | 99.253 | 1.645.517 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 642.850 | 99.253 | 1.651.881 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 846.528 | 670.800 | 150.761 | 1.668.089 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 849.339 | 670.800 | 150.761 | 1.670.900 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 864.444 | 670.800 | 150.761 | 1.686.005 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 869.984 | 670.800 | 150.761 | 1.691.545 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 879.691 | 670.800 | 150.761 | 1.701.252 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 886.697 | 670.800 | 150.761 | 1.708.258 |