Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 892.735 | 735.300 | 9.723 | 1.637.758 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 904.397 | 735.300 | 9.723 | 1.649.420 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 915.698 | 735.300 | 9.723 | 1.660.721 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 125 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 892.735 | 735.300 | 9.723 | 1.637.758 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 904.397 | 735.300 | 9.723 | 1.649.420 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 915.698 | 735.300 | 9.723 | 1.660.721 | |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây hố van, hố ga, vữa XM PCB40 mác 125 |
| m3 |
| 924.441 |
| 735.300 |
| 9.723 |
| 1.669.464 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 841.808 | 989.000 | 10.452 | 1.841.260 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 845.890 | 989.000 | 10.452 | 1.845.342 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 867.826 | 989.000 | 10.452 | 1.867.278 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 875.871 | 989.000 | 10.452 | 1.875.323 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 889.968 | 989.000 | 10.452 | 1.889.420 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 900.142 | 989.000 | 10.452 | 1.899.594 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 912.470 | 989.000 | 10.452 | 1.911.922 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 924.417 | 989.000 | 10.452 | 1.923.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.660 | 989.000 | 10.452 | 1.933.112 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 851.400 | 8.750 | 1.692.528 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 851.400 | 8.750 | 1.695.821 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 851.400 | 8.750 | 1.713.523 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 851.400 | 8.750 | 1.720.015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 851.400 | 8.750 | 1.731.391 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 851.400 | 8.750 | 1.739.601 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 851.400 | 8.750 | 1.749.549 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 851.400 | 8.750 | 1.759.190 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 851.400 | 8.750 | 1.766.649 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 946.000 | 52.542 | 1.830.920 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 946.000 | 52.542 | 1.834.213 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 946.000 | 52.542 | 1.851.915 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 946.000 | 52.542 | 1.858.407 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 946.000 | 52.542 | 1.869.783 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 946.000 | 52.542 | 1.877.993 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 946.000 | 52.542 | 1.887.941 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 946.000 | 52.542 | 1.897.582 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 946.000 | 52.542 | 1.905.041 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 1.040.600 | 99.982 | 1.972.960 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 1.040.600 | 99.982 | 1.976.253 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 1.040.600 | 99.982 | 1.993.955 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 1.040.600 | 99.982 | 2.000.447 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 1.040.600 | 99.982 | 2.011.823 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 1.040.600 | 99.982 | 2.020.033 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 1.040.600 | 99.982 | 2.029.981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 1.040.600 | 99.982 | 2.039.622 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 1.040.600 | 99.982 | 2.047.081 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 1.087.900 | 151.490 | 2.071.768 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 1.087.900 | 151.490 | 2.075.061 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 1.087.900 | 151.490 | 2.092.763 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 1.087.900 | 151.490 | 2.099.255 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 1.087.900 | 151.490 | 2.110.631 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 1.087.900 | 151.490 | 2.118.841 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 1.087.900 | 151.490 | 2.128.789 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 1.087.900 | 151.490 | 2.138.430 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 1.087.900 | 151.490 | 2.145.889 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 778.032 | 359.050 | 8.993 | 1.146.075 |
| m3 |
| 924.441 |
| 735.300 |
| 9.723 |
| 1.669.464 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 841.808 | 989.000 | 10.452 | 1.841.260 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 845.890 | 989.000 | 10.452 | 1.845.342 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 867.826 | 989.000 | 10.452 | 1.867.278 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 875.871 | 989.000 | 10.452 | 1.875.323 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 889.968 | 989.000 | 10.452 | 1.889.420 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 900.142 | 989.000 | 10.452 | 1.899.594 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 912.470 | 989.000 | 10.452 | 1.911.922 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 924.417 | 989.000 | 10.452 | 1.923.869 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 933.660 | 989.000 | 10.452 | 1.933.112 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 851.400 | 8.750 | 1.692.528 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 851.400 | 8.750 | 1.695.821 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 851.400 | 8.750 | 1.713.523 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 851.400 | 8.750 | 1.720.015 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 851.400 | 8.750 | 1.731.391 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 851.400 | 8.750 | 1.739.601 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 851.400 | 8.750 | 1.749.549 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 851.400 | 8.750 | 1.759.190 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 851.400 | 8.750 | 1.766.649 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 946.000 | 52.542 | 1.830.920 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 946.000 | 52.542 | 1.834.213 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 946.000 | 52.542 | 1.851.915 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 946.000 | 52.542 | 1.858.407 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 946.000 | 52.542 | 1.869.783 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 946.000 | 52.542 | 1.877.993 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 946.000 | 52.542 | 1.887.941 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 946.000 | 52.542 | 1.897.582 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 946.000 | 52.542 | 1.905.041 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 1.040.600 | 99.982 | 1.972.960 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 1.040.600 | 99.982 | 1.976.253 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 1.040.600 | 99.982 | 1.993.955 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 1.040.600 | 99.982 | 2.000.447 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 1.040.600 | 99.982 | 2.011.823 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 1.040.600 | 99.982 | 2.020.033 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 1.040.600 | 99.982 | 2.029.981 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 1.040.600 | 99.982 | 2.039.622 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 1.040.600 | 99.982 | 2.047.081 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 832.378 | 1.087.900 | 151.490 | 2.071.768 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 835.671 | 1.087.900 | 151.490 | 2.075.061 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 853.373 | 1.087.900 | 151.490 | 2.092.763 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 859.865 | 1.087.900 | 151.490 | 2.099.255 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 871.241 | 1.087.900 | 151.490 | 2.110.631 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 879.451 | 1.087.900 | 151.490 | 2.118.841 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 889.399 | 1.087.900 | 151.490 | 2.128.789 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 899.040 | 1.087.900 | 151.490 | 2.138.430 |
| Xây gạch đất sét nung 5x10x20, xây các bộ phận kết cấu khác, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 906.499 | 1.087.900 | 151.490 | 2.145.889 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây móng chiều dày <= 30cm, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 778.032 | 359.050 | 8.993 | 1.146.075 |