Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 670.800 | 150.761 | 1.716.747 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 670.800 | 150.761 | 1.724.975 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 670.800 | 150.761 | 1.731.339 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 895.186 | 670.800 | 150.761 | 1.716.747 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 903.414 | 670.800 | 150.761 | 1.724.975 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 10cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 909.778 | 670.800 | 150.761 | 1.731.339 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 816.934 |
| 423.550 |
| 8.993 |
| 1.249.477 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 423.550 | 8.993 | 1.252.913 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 423.550 | 8.993 | 1.271.382 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 423.550 | 8.993 | 1.278.156 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 423.550 | 8.993 | 1.290.024 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 423.550 | 8.993 | 1.298.590 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 423.550 | 8.993 | 1.308.970 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 423.550 | 8.993 | 1.319.029 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 423.550 | 8.993 | 1.326.810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816.934 | 468.700 | 52.785 | 1.338.419 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 468.700 | 52.785 | 1.341.855 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 468.700 | 52.785 | 1.360.324 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 468.700 | 52.785 | 1.367.098 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 468.700 | 52.785 | 1.378.966 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 468.700 | 52.785 | 1.387.532 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 468.700 | 52.785 | 1.397.912 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 468.700 | 52.785 | 1.407.971 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 468.700 | 52.785 | 1.415.752 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816.934 | 513.850 | 100.225 | 1.431.009 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 513.850 | 100.225 | 1.434.445 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 513.850 | 100.225 | 1.452.914 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 513.850 | 100.225 | 1.459.688 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 513.850 | 100.225 | 1.471.556 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 513.850 | 100.225 | 1.480.122 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 513.850 | 100.225 | 1.490.502 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 513.850 | 100.225 | 1.500.561 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 513.850 | 100.225 | 1.508.342 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816.934 | 535.350 | 151.733 | 1.504.017 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 535.350 | 151.733 | 1.507.453 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 535.350 | 151.733 | 1.525.922 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 535.350 | 151.733 | 1.532.696 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 535.350 | 151.733 | 1.544.564 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 535.350 | 151.733 | 1.553.130 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 535.350 | 151.733 | 1.563.510 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 535.350 | 151.733 | 1.573.569 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 535.350 | 151.733 | 1.581.350 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 412.800 | 9.480 | 1.229.571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 412.800 | 9.480 | 1.233.172 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 412.800 | 9.480 | 1.252.525 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 412.800 | 9.480 | 1.259.624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 412.800 | 9.480 | 1.272.061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 412.800 | 9.480 | 1.281.037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 412.800 | 9.480 | 1.291.915 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 412.800 | 9.480 | 1.302.456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 412.800 | 9.480 | 1.310.610 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 451.500 | 53.271 | 1.312.062 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 451.500 | 53.271 | 1.315.663 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 |
| m3 |
| 816.934 |
| 423.550 |
| 8.993 |
| 1.249.477 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 423.550 | 8.993 | 1.252.913 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 423.550 | 8.993 | 1.271.382 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 423.550 | 8.993 | 1.278.156 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 423.550 | 8.993 | 1.290.024 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 423.550 | 8.993 | 1.298.590 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 423.550 | 8.993 | 1.308.970 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 423.550 | 8.993 | 1.319.029 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 423.550 | 8.993 | 1.326.810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816.934 | 468.700 | 52.785 | 1.338.419 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 468.700 | 52.785 | 1.341.855 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 468.700 | 52.785 | 1.360.324 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 468.700 | 52.785 | 1.367.098 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 468.700 | 52.785 | 1.378.966 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 468.700 | 52.785 | 1.387.532 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 468.700 | 52.785 | 1.397.912 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 468.700 | 52.785 | 1.407.971 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 468.700 | 52.785 | 1.415.752 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816.934 | 513.850 | 100.225 | 1.431.009 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 513.850 | 100.225 | 1.434.445 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 513.850 | 100.225 | 1.452.914 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 513.850 | 100.225 | 1.459.688 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 513.850 | 100.225 | 1.471.556 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 513.850 | 100.225 | 1.480.122 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 513.850 | 100.225 | 1.490.502 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 513.850 | 100.225 | 1.500.561 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 513.850 | 100.225 | 1.508.342 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 816.934 | 535.350 | 151.733 | 1.504.017 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 820.370 | 535.350 | 151.733 | 1.507.453 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 838.839 | 535.350 | 151.733 | 1.525.922 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 845.613 | 535.350 | 151.733 | 1.532.696 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 857.481 | 535.350 | 151.733 | 1.544.564 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 866.047 | 535.350 | 151.733 | 1.553.130 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 876.427 | 535.350 | 151.733 | 1.563.510 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 886.486 | 535.350 | 151.733 | 1.573.569 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày <= 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 894.267 | 535.350 | 151.733 | 1.581.350 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 412.800 | 9.480 | 1.229.571 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 412.800 | 9.480 | 1.233.172 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 412.800 | 9.480 | 1.252.525 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 412.800 | 9.480 | 1.259.624 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 412.800 | 9.480 | 1.272.061 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 412.800 | 9.480 | 1.281.037 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 412.800 | 9.480 | 1.291.915 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 412.800 | 9.480 | 1.302.456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 412.800 | 9.480 | 1.310.610 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 451.500 | 53.271 | 1.312.062 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 451.500 | 53.271 | 1.315.663 |