Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 451.500 | 53.271 | 1.335.016 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 451.500 | 53.271 | 1.342.115 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 451.500 | 53.271 | 1.354.552 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
15619 kết quả · 305/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 451.500 | 53.271 | 1.335.016 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 451.500 | 53.271 | 1.342.115 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 451.500 | 53.271 | 1.354.552 | |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 858.757 |
| 451.500 |
| 53.271 |
| 1.363.528 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 451.500 | 53.271 | 1.374.406 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 451.500 | 53.271 | 1.384.947 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 451.500 | 53.271 | 1.393.101 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 494.500 | 100.711 | 1.402.502 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 494.500 | 100.711 | 1.406.103 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 494.500 | 100.711 | 1.425.456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 494.500 | 100.711 | 1.432.555 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 494.500 | 100.711 | 1.444.992 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 494.500 | 100.711 | 1.453.968 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 494.500 | 100.711 | 1.464.846 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 494.500 | 100.711 | 1.475.387 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 494.500 | 100.711 | 1.483.541 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 518.150 | 152.219 | 1.477.660 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 518.150 | 152.219 | 1.481.261 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 518.150 | 152.219 | 1.500.614 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 518.150 | 152.219 | 1.507.713 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 518.150 | 152.219 | 1.520.150 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 518.150 | 152.219 | 1.529.126 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 518.150 | 152.219 | 1.540.004 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 518.150 | 152.219 | 1.550.545 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 518.150 | 152.219 | 1.558.699 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 860.000 | 9.480 | 1.676.771 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 860.000 | 9.480 | 1.680.372 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 860.000 | 9.480 | 1.699.725 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 860.000 | 9.480 | 1.706.824 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 860.000 | 9.480 | 1.719.261 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 860.000 | 9.480 | 1.728.237 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 860.000 | 9.480 | 1.739.115 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 860.000 | 9.480 | 1.749.656 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 860.000 | 9.480 | 1.757.810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 954.600 | 53.271 | 1.815.162 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 954.600 | 53.271 | 1.818.763 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 954.600 | 53.271 | 1.838.116 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 954.600 | 53.271 | 1.845.215 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 954.600 | 53.271 | 1.857.652 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 954.600 | 53.271 | 1.866.628 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 954.600 | 53.271 | 1.877.506 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 954.600 | 53.271 | 1.888.047 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 954.600 | 53.271 | 1.896.201 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 1.049.200 | 100.711 | 1.957.202 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 1.049.200 | 100.711 | 1.960.803 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 1.049.200 | 100.711 | 1.980.156 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 1.049.200 | 100.711 | 1.987.255 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 1.049.200 | 100.711 | 1.999.692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 1.049.200 | 100.711 | 2.008.668 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 1.049.200 | 100.711 | 2.019.546 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 |
| m3 |
| 858.757 |
| 451.500 |
| 53.271 |
| 1.363.528 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 451.500 | 53.271 | 1.374.406 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 451.500 | 53.271 | 1.384.947 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 451.500 | 53.271 | 1.393.101 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 494.500 | 100.711 | 1.402.502 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 494.500 | 100.711 | 1.406.103 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 494.500 | 100.711 | 1.425.456 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 494.500 | 100.711 | 1.432.555 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 494.500 | 100.711 | 1.444.992 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 494.500 | 100.711 | 1.453.968 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 494.500 | 100.711 | 1.464.846 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 494.500 | 100.711 | 1.475.387 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 494.500 | 100.711 | 1.483.541 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 518.150 | 152.219 | 1.477.660 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 518.150 | 152.219 | 1.481.261 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 518.150 | 152.219 | 1.500.614 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 518.150 | 152.219 | 1.507.713 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 518.150 | 152.219 | 1.520.150 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 518.150 | 152.219 | 1.529.126 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 518.150 | 152.219 | 1.540.004 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 518.150 | 152.219 | 1.550.545 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây tường thẳng chiều dày > 30cm, chiều cao <= 200m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 518.150 | 152.219 | 1.558.699 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 860.000 | 9.480 | 1.676.771 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 860.000 | 9.480 | 1.680.372 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 860.000 | 9.480 | 1.699.725 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 860.000 | 9.480 | 1.706.824 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 860.000 | 9.480 | 1.719.261 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 860.000 | 9.480 | 1.728.237 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 860.000 | 9.480 | 1.739.115 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 860.000 | 9.480 | 1.749.656 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 6m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 860.000 | 9.480 | 1.757.810 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 954.600 | 53.271 | 1.815.162 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 954.600 | 53.271 | 1.818.763 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 954.600 | 53.271 | 1.838.116 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 954.600 | 53.271 | 1.845.215 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 954.600 | 53.271 | 1.857.652 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 954.600 | 53.271 | 1.866.628 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 954.600 | 53.271 | 1.877.506 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB30 mác 100 | m3 | 880.176 | 954.600 | 53.271 | 1.888.047 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 28m, vữa XM PCB40 mác 125 | m3 | 888.330 | 954.600 | 53.271 | 1.896.201 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 25 | m3 | 807.291 | 1.049.200 | 100.711 | 1.957.202 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 25 | m3 | 810.892 | 1.049.200 | 100.711 | 1.960.803 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 50 | m3 | 830.245 | 1.049.200 | 100.711 | 1.980.156 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 50 | m3 | 837.344 | 1.049.200 | 100.711 | 1.987.255 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 75 | m3 | 849.781 | 1.049.200 | 100.711 | 1.999.692 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB30 mác 75 | m3 | 858.757 | 1.049.200 | 100.711 | 2.008.668 |
| Xây gạch đất sét nung 4,5x9x19, xây cột, trụ, chiều cao <= 100m, vữa XM PCB40 mác 100 | m3 | 869.635 | 1.049.200 | 100.711 | 2.019.546 |