Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 797.193 | 1.318.085 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 975.809 | 1.638.762 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.173.227 | 1.946.672 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8586 kết quả · 4657/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 797.193 | 1.318.085 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 975.809 | 1.638.762 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.173.227 | 1.946.672 | |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 852.368 |
| 1.583.105 |
| 2.435.473 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.006.929 | 1.527.821 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.252.837 | 1.915.790 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.532.396 | 2.305.841 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.065.629 | 2.917.997 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.024.864 | 1.545.756 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.200.376 | 1.863.329 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.338.279 | 2.111.724 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.902.424 | 2.754.792 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 824.603 | 1.345.495 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 981.853 | 1.644.806 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.165.950 | 1.939.395 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.572.499 | 2.424.867 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 813.551 | 1.334.443 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 929.773 | 1.592.726 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.025.782 | 1.799.227 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.384.553 | 2.236.921 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 762.286 | 1.283.178 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 960.865 | 1.623.818 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.365.709 | 2.139.154 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.843.579 | 2.695.947 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.077.339 | 1.598.231 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.314.240 | 1.977.193 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.579.344 | 2.352.789 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.132.115 | 2.984.483 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.309.785 | 1.830.677 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.397.794 | 2.060.747 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.793.835 | 2.567.280 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.422.843 | 3.275.211 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.269.328 | 1.790.220 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.595.278 | 2.258.231 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 2.140.619 | 2.914.064 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.551.192 | 3.403.560 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.281.011 | 1.801.903 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.587.840 | 2.250.793 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 2.312.724 | 3.086.169 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 3.121.985 | 3.974.353 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 919.667 | 1.440.559 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.106.632 | 1.769.585 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.414.872 | 2.188.317 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.910.077 | 2.762.445 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.170.974 | 1.691.866 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.434.891 | 2.097.844 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.965.289 | 2.738.734 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.653.268 | 3.505.636 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.498.497 | 2.019.389 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.821.887 | 2.484.840 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) |
| 100m3 |
| 0 |
| 852.368 |
| 1.583.105 |
| 2.435.473 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.006.929 | 1.527.821 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.252.837 | 1.915.790 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.532.396 | 2.305.841 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.065.629 | 2.917.997 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.024.864 | 1.545.756 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.200.376 | 1.863.329 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.338.279 | 2.111.724 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.902.424 | 2.754.792 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 824.603 | 1.345.495 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 981.853 | 1.644.806 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.165.950 | 1.939.395 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.572.499 | 2.424.867 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 813.551 | 1.334.443 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 929.773 | 1.592.726 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.025.782 | 1.799.227 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=50 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.384.553 | 2.236.921 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 762.286 | 1.283.178 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 960.865 | 1.623.818 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.365.709 | 2.139.154 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.843.579 | 2.695.947 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.077.339 | 1.598.231 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.314.240 | 1.977.193 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.579.344 | 2.352.789 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.132.115 | 2.984.483 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.309.785 | 1.830.677 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.397.794 | 2.060.747 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.793.835 | 2.567.280 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=140 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.422.843 | 3.275.211 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.269.328 | 1.790.220 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.595.278 | 2.258.231 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 2.140.619 | 2.914.064 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=180 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.551.192 | 3.403.560 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.281.011 | 1.801.903 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.587.840 | 2.250.793 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 2.312.724 | 3.086.169 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=240 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 3.121.985 | 3.974.353 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 919.667 | 1.440.559 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.106.632 | 1.769.585 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.414.872 | 2.188.317 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=320 CV, vận chuyển trong phạm vi <=70 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 1.910.077 | 2.762.445 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.170.974 | 1.691.866 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.434.891 | 2.097.844 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp III (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 773.445 | 1.965.289 | 2.738.734 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=75 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp IV (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 852.368 | 2.653.268 | 3.505.636 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp I (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 520.892 | 1.498.497 | 2.019.389 |
| Đào nền đường làm mới bằng máy ủi <=110 CV, vận chuyển trong phạm vi <=100 m, đất cấp II (Theo ĐG 5913/2015) | 100m3 | 0 | 662.953 | 1.821.887 | 2.484.840 |