Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 465.885 | 99.197 | 1.652.867 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 465.885 | 99.197 | 1.706.781 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 465.885 | 99.197 | 1.731.286 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 465.885 | 99.197 | 1.652.867 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 465.885 | 99.197 | 1.706.781 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 465.885 | 99.197 | 1.731.286 | |
| Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 |
| m3 |
| 1.270.957 |
| 465.885 |
| 99.197 |
| 1.836.039 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 493.425 | 99.197 | 1.325.555 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 493.425 | 99.197 | 1.321.512 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 493.425 | 99.197 | 1.381.458 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 493.425 | 99.197 | 1.385.983 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 493.425 | 99.197 | 1.437.971 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 493.425 | 99.197 | 1.449.534 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 493.425 | 99.197 | 1.491.152 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 493.425 | 99.197 | 1.510.095 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 493.425 | 99.197 | 1.542.341 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 493.425 | 99.197 | 1.600.945 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 493.425 | 99.197 | 1.621.288 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 493.425 | 99.197 | 1.650.416 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 493.425 | 99.197 | 1.680.407 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 493.425 | 99.197 | 1.734.321 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 493.425 | 99.197 | 1.758.826 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 493.425 | 99.197 | 1.863.579 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 321.300 | 51.913 | 1.106.146 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 321.300 | 51.913 | 1.102.103 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 321.300 | 51.913 | 1.162.049 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 321.300 | 51.913 | 1.166.574 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 321.300 | 51.913 | 1.218.562 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 321.300 | 51.913 | 1.230.125 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 321.300 | 51.913 | 1.271.743 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 321.300 | 51.913 | 1.290.686 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 321.300 | 51.913 | 1.322.932 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 321.300 | 51.913 | 1.381.536 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 321.300 | 51.913 | 1.401.879 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 321.300 | 51.913 | 1.431.007 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 321.300 | 51.913 | 1.460.998 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 321.300 | 51.913 | 1.514.912 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 321.300 | 51.913 | 1.539.417 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 321.300 | 51.913 | 1.644.170 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 321.300 | 51.913 | 1.073.349 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 321.300 | 51.913 | 1.069.529 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 321.300 | 51.913 | 1.126.157 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 321.300 | 51.913 | 1.129.223 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 321.300 | 51.913 | 1.179.917 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 321.300 | 51.913 | 1.190.405 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 321.300 | 51.913 | 1.230.707 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 321.300 | 51.913 | 1.248.903 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 321.300 | 51.913 | 1.286.287 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 321.300 | 51.913 | 1.307.649 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 321.300 | 51.913 | 1.330.881 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 321.300 | 51.913 | 1.396.425 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 321.300 | 51.913 | 1.428.837 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 321.300 | 51.913 | 1.482.149 |
| m3 |
| 1.270.957 |
| 465.885 |
| 99.197 |
| 1.836.039 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 493.425 | 99.197 | 1.325.555 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 493.425 | 99.197 | 1.321.512 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 493.425 | 99.197 | 1.381.458 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 493.425 | 99.197 | 1.385.983 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 493.425 | 99.197 | 1.437.971 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 493.425 | 99.197 | 1.449.534 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 493.425 | 99.197 | 1.491.152 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 493.425 | 99.197 | 1.510.095 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 493.425 | 99.197 | 1.542.341 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 493.425 | 99.197 | 1.600.945 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 493.425 | 99.197 | 1.621.288 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 493.425 | 99.197 | 1.650.416 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 493.425 | 99.197 | 1.680.407 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 493.425 | 99.197 | 1.734.321 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 493.425 | 99.197 | 1.758.826 |
| Bê tông cầu thang xoáy trôn ốc SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 493.425 | 99.197 | 1.863.579 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 321.300 | 51.913 | 1.106.146 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 728.890 | 321.300 | 51.913 | 1.102.103 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 321.300 | 51.913 | 1.162.049 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 321.300 | 51.913 | 1.166.574 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 321.300 | 51.913 | 1.218.562 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 321.300 | 51.913 | 1.230.125 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 321.300 | 51.913 | 1.271.743 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 321.300 | 51.913 | 1.290.686 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 321.300 | 51.913 | 1.322.932 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 321.300 | 51.913 | 1.381.536 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 321.300 | 51.913 | 1.401.879 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 321.300 | 51.913 | 1.431.007 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 321.300 | 51.913 | 1.460.998 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 321.300 | 51.913 | 1.514.912 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 321.300 | 51.913 | 1.539.417 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 321.300 | 51.913 | 1.644.170 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 321.300 | 51.913 | 1.073.349 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 321.300 | 51.913 | 1.069.529 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 321.300 | 51.913 | 1.126.157 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 321.300 | 51.913 | 1.129.223 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 321.300 | 51.913 | 1.179.917 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 321.300 | 51.913 | 1.190.405 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 321.300 | 51.913 | 1.230.707 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 321.300 | 51.913 | 1.248.903 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 321.300 | 51.913 | 1.286.287 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 321.300 | 51.913 | 1.307.649 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 321.300 | 51.913 | 1.330.881 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 321.300 | 51.913 | 1.396.425 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 321.300 | 51.913 | 1.428.837 |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 321.300 | 51.913 | 1.482.149 |