Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 321.300 | 51.913 | 1.497.940 | |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 321.300 | 51.913 | 1.624.956 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 380.970 | 51.913 | 1.165.816 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 1232/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 321.300 | 51.913 | 1.497.940 | |
| Bê tông giếng nước, giếng cáp SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 321.300 | 51.913 | 1.624.956 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 732.933 | 380.970 | 51.913 | 1.165.816 | |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 |
| m3 |
| 728.890 |
| 380.970 |
| 51.913 |
| 1.161.773 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 380.970 | 51.913 | 1.221.719 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 380.970 | 51.913 | 1.226.244 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 380.970 | 51.913 | 1.278.232 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 380.970 | 51.913 | 1.289.795 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 380.970 | 51.913 | 1.331.413 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 380.970 | 51.913 | 1.350.356 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 380.970 | 51.913 | 1.382.602 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 380.970 | 51.913 | 1.441.206 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 380.970 | 51.913 | 1.461.549 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 380.970 | 51.913 | 1.490.677 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 380.970 | 51.913 | 1.520.668 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 380.970 | 51.913 | 1.574.582 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 380.970 | 51.913 | 1.599.087 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 380.970 | 51.913 | 1.703.840 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 380.970 | 51.913 | 1.133.019 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 380.970 | 51.913 | 1.129.199 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 380.970 | 51.913 | 1.185.827 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 380.970 | 51.913 | 1.188.893 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 380.970 | 51.913 | 1.239.587 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 380.970 | 51.913 | 1.250.075 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 380.970 | 51.913 | 1.290.377 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 380.970 | 51.913 | 1.308.573 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 380.970 | 51.913 | 1.345.957 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 380.970 | 51.913 | 1.367.319 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 380.970 | 51.913 | 1.390.551 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 380.970 | 51.913 | 1.456.095 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 380.970 | 51.913 | 1.488.507 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 380.970 | 51.913 | 1.541.819 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 380.970 | 51.913 | 1.557.610 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 380.970 | 51.913 | 1.684.626 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 683.910 | 75.519 | 1.521.389 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 683.910 | 75.519 | 1.517.185 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 683.910 | 75.519 | 1.579.506 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824.781 | 683.910 | 75.519 | 1.584.210 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 683.910 | 75.519 | 1.638.257 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 683.910 | 75.519 | 1.650.278 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 683.910 | 75.519 | 1.693.544 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 683.910 | 75.519 | 1.713.237 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 683.910 | 75.519 | 1.746.760 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 683.910 | 75.519 | 1.807.686 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 683.910 | 75.519 | 1.828.834 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 683.910 | 75.519 | 1.859.115 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 683.910 | 75.519 | 1.890.294 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 683.910 | 75.519 | 1.946.343 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 683.910 | 75.519 | 1.971.819 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 683.910 | 75.519 | 2.080.721 |
| m3 |
| 728.890 |
| 380.970 |
| 51.913 |
| 1.161.773 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 788.836 | 380.970 | 51.913 | 1.221.719 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 793.361 | 380.970 | 51.913 | 1.226.244 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 845.349 | 380.970 | 51.913 | 1.278.232 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 856.912 | 380.970 | 51.913 | 1.289.795 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 898.530 | 380.970 | 51.913 | 1.331.413 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 917.473 | 380.970 | 51.913 | 1.350.356 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 949.719 | 380.970 | 51.913 | 1.382.602 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.008.323 | 380.970 | 51.913 | 1.441.206 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.028.666 | 380.970 | 51.913 | 1.461.549 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.057.794 | 380.970 | 51.913 | 1.490.677 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.087.785 | 380.970 | 51.913 | 1.520.668 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.141.699 | 380.970 | 51.913 | 1.574.582 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.166.204 | 380.970 | 51.913 | 1.599.087 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.270.957 | 380.970 | 51.913 | 1.703.840 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB40 | m3 | 700.136 | 380.970 | 51.913 | 1.133.019 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M100, đá 2x4, PCB30 | m3 | 696.316 | 380.970 | 51.913 | 1.129.199 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB40 | m3 | 752.944 | 380.970 | 51.913 | 1.185.827 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M150, đá 2x4, PCB30 | m3 | 756.010 | 380.970 | 51.913 | 1.188.893 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB40 | m3 | 806.704 | 380.970 | 51.913 | 1.239.587 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | m3 | 817.192 | 380.970 | 51.913 | 1.250.075 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB40 | m3 | 857.494 | 380.970 | 51.913 | 1.290.377 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 2x4, PCB30 | m3 | 875.690 | 380.970 | 51.913 | 1.308.573 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB40 | m3 | 913.074 | 380.970 | 51.913 | 1.345.957 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M300, đá 2x4, PCB30 | m3 | 934.436 | 380.970 | 51.913 | 1.367.319 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M400, đá 2x4, PCB40 | m3 | 957.668 | 380.970 | 51.913 | 1.390.551 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M350, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.023.212 | 380.970 | 51.913 | 1.456.095 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.055.624 | 380.970 | 51.913 | 1.488.507 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M450, đá 2x4, PCB30 | m3 | 1.108.936 | 380.970 | 51.913 | 1.541.819 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M500, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.124.727 | 380.970 | 51.913 | 1.557.610 |
| Bê tông mương cáp, rãnh nước SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M600, đá 2x4, PCB40 | m3 | 1.251.743 | 380.970 | 51.913 | 1.684.626 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB40 | m3 | 761.960 | 683.910 | 75.519 | 1.521.389 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M100, đá 1x2, PCB30 | m3 | 757.756 | 683.910 | 75.519 | 1.517.185 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | m3 | 820.077 | 683.910 | 75.519 | 1.579.506 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M150, đá 1x2, PCB30 | m3 | 824.781 | 683.910 | 75.519 | 1.584.210 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | m3 | 878.828 | 683.910 | 75.519 | 1.638.257 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | m3 | 890.849 | 683.910 | 75.519 | 1.650.278 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB40 | m3 | 934.115 | 683.910 | 75.519 | 1.693.544 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M250, đá 1x2, PCB30 | m3 | 953.808 | 683.910 | 75.519 | 1.713.237 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB40 | m3 | 987.331 | 683.910 | 75.519 | 1.746.760 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M300, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.048.257 | 683.910 | 75.519 | 1.807.686 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M400, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.069.405 | 683.910 | 75.519 | 1.828.834 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M350, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.099.686 | 683.910 | 75.519 | 1.859.115 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.130.865 | 683.910 | 75.519 | 1.890.294 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M450, đá 1x2, PCB30 | m3 | 1.186.914 | 683.910 | 75.519 | 1.946.343 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M500, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.212.390 | 683.910 | 75.519 | 1.971.819 |
| Bê tông ống xiphông, ống phun, ống buy, ĐK ống ≤100cm, bê tông M600, đá 1x2, PCB40 | m3 | 1.321.292 | 683.910 | 75.519 | 2.080.721 |